(Top Banner Ad)
dried grape
A2
noun A2 Ẩm thực

dried grape

UK: /draɪd ˈɡreɪp/ • US: /draɪd ˈɡreɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grape that has been dried, typically to preserve it. Often refers to raisins, sultanas, or currants.

Vietnamese Meaning

Một quả nho đã được làm khô, thường là để bảo quản. Thường đề cập đến nho khô (raisin), nho Sultana hoặc nho Corinth (currant).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a handful of dried grapes to her oatmeal."

    "Cô ấy thêm một nắm nho khô vào bát cháo yến mạch của mình."

  • "Dried grapes are a healthy snack."

    "Nho khô là một món ăn nhẹ lành mạnh."

  • "He bought a box of dried grapes from the grocery store."

    "Anh ấy mua một hộp nho khô từ cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, khô ráo
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô
Noun grape quả nho
Noun grapevine cây nho; tin đồn
Verb dehydrate khử nước, làm khô
Noun dehydration sự khử nước, sự mất nước
Noun raisin nho khô (tên gọi phổ biến nhất cho 'dried grape', thường chỉ loại nho khô lớn màu nâu)
Noun sultana nho khô (loại không hạt, màu vàng nhạt)
Noun currant nho khô (loại nhỏ, màu đen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc tên gọi 'dried grape'

Cụm từ 'dried grape' là một cụm danh từ mô tả trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'nho đã được làm khô'. Khác với nhiều từ đơn có lịch sử phức tạp, 'dried grape' là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn. Từ 'dried' là dạng quá khứ phân từ của 'dry' (khô), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge'. Từ 'grape' (quả nho) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grape' hoặc 'grappe'. Cụm từ này không có một dòng thời gian phát triển riêng lẻ mà chỉ là sự kết hợp của các thành phần để tạo thành một mô tả.

Usage Note

Cụm từ 'dried grape' là một thuật ngữ chung. 'Raisin' thường chỉ các loại nho khô lớn, sẫm màu, được làm từ nho Thompson Seedless hoặc các giống nho tương tự. 'Sultana' là nho khô vàng, nhỏ hơn, được làm từ nho Sultana. 'Currant' là nho khô rất nhỏ, sẫm màu, được làm từ nho Corinth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried grape
  • sweet sweet dried grape
    (nho khô ngọt)
  • organic organic dried grape
    (nho khô hữu cơ)
  • golden golden dried grape
    (nho khô vàng)
  • seedless seedless dried grape
    (nho khô không hạt)
Verb + dried grape
  • eat eat dried grape
    (ăn nho khô)
  • add add dried grape
    (thêm nho khô)
  • mix mix dried grape into the batter
    (trộn nho khô vào bột làm bánh)
  • buy buy dried grape
    (mua nho khô)
Quantifier + dried grape
  • a handful of a handful of dried grapes
    (một nắm nho khô)
  • a bag of a bag of dried grapes
    (một túi nho khô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried grape

noun
Lật mặt

Một quả nho đã được làm khô, thường là để bảo quản. Thường đề cập đến nho khô (raisin), nho Sultana hoặc nho Corinth (currant).

"She added a handful of dried grapes to her oatmeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried grape".

Thành phần phổ biến trong làm bánh và món tráng miệng

Nho khô (dried grapes, thường được gọi là raisins, sultanas, currants) là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món bánh ngọt, bánh mì, bánh quy và món tráng miệng truyền thống ở các nước phương Tây. Chúng đặc biệt được ưa chuộng vào mùa lễ hội như Giáng Sinh (ví dụ trong bánh pudding Giáng Sinh, bánh trái cây) hay Lễ Phục Sinh (ví dụ bánh Hot Cross Buns).

Món ăn vặt dinh dưỡng và nguồn năng lượng

Nho khô được xem là một món ăn vặt lành mạnh, giàu năng lượng tự nhiên, đường, chất xơ và một số khoáng chất. Chúng thường được thêm vào các loại hạt tổng hợp (trail mix) hoặc ăn riêng để bổ sung năng lượng nhanh chóng, đặc biệt tốt cho những người hoạt động thể chất hoặc cần tăng cường năng lượng.