currency unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standardized quantity of money, such as a dollar, euro, or yen, used in a particular country or economic system.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn, chẳng hạn như đô la, euro hoặc yên, được sử dụng ở một quốc gia hoặc hệ thống kinh tế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic currency unit in Japan is the yen."
"Đơn vị tiền tệ cơ bản ở Nhật Bản là yên."
-
"The currency unit of the European Union is the euro."
"Đơn vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu là đồng euro."
-
"Many countries fix their currency unit to the US dollar."
"Nhiều quốc gia neo đơn vị tiền tệ của họ vào đồng đô la Mỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'currency unit' đề cập đến đơn vị cơ bản của tiền tệ trong một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, 'đô la' là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ, 'euro' là đơn vị tiền tệ của khu vực Eurozone, và 'yên' là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. Nó khác với 'currency' (tiền tệ) theo nghĩa currency chỉ hệ thống tiền tệ nói chung, còn 'currency unit' chỉ đơn vị đo lường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national currency unit (đơn vị tiền tệ quốc gia)
-
local currency unit (đơn vị tiền tệ địa phương)
-
foreign currency unit (đơn vị ngoại tệ)
-
single currency unit (đơn vị tiền tệ chung (ví dụ: Euro))
-
virtual currency unit (đơn vị tiền tệ ảo (ví dụ: Bitcoin))
-
establish a currency unit (thiết lập một đơn vị tiền tệ)
-
devalue a currency unit (phá giá một đơn vị tiền tệ)
-
exchange a currency unit (đổi một đơn vị tiền tệ)
-
peg a currency unit to (neo/cố định một đơn vị tiền tệ vào (một đơn vị khác))
Idioms
-
to gain currency
Trở nên phổ biến, được nhiều người chấp nhận hoặc sử dụng.
"The idea that flexible working hours improve productivity has been gaining currency in recent years."
(Ý tưởng rằng giờ làm việc linh hoạt giúp cải thiện năng suất đã dần trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)
-
the common currency of (something)
Một ý tưởng, phẩm chất hoặc phương pháp được chấp nhận và sử dụng rộng rãi như một tiêu chuẩn trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
"In the world of diplomacy, careful and precise language is the common currency of communication."
(Trong thế giới ngoại giao, ngôn ngữ cẩn trọng và chính xác là phương tiện giao tiếp chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currency unit
Danh từMột đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn, chẳng hạn như đô la, euro hoặc yên, được sử dụng ở một quốc gia hoặc hệ thống kinh tế cụ thể.
"The basic currency unit in Japan is the yen."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This currency unit is widely accepted in that country. |
Đơn vị tiền tệ này được chấp nhận rộng rãi ở quốc gia đó. |
| Phủ định | That currency unit is not used for international transactions. |
Đơn vị tiền tệ đó không được sử dụng cho các giao dịch quốc tế. |
| Nghi vấn | Which currency unit do they primarily use in Europe? |
Họ chủ yếu sử dụng đơn vị tiền tệ nào ở Châu Âu? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this country, the dollar is the standard currency unit. |
Ở quốc gia này, đô la là đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn. |
| Phủ định | Never before have I seen such a rare currency unit. |
Chưa bao giờ tôi thấy một đơn vị tiền tệ quý hiếm như vậy. |
| Nghi vấn | Were a new currency unit to be introduced, would it affect the economy? |
Nếu một đơn vị tiền tệ mới được giới thiệu, nó có ảnh hưởng đến nền kinh tế không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has introduced a new currency unit to stabilize the economy. |
Chính phủ đã giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới để ổn định nền kinh tế. |
| Phủ định | They have not yet adopted the euro as their official currency unit. |
Họ vẫn chưa chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ chính thức của họ. |
| Nghi vấn | Has the central bank ever considered issuing a digital currency unit? |
Ngân hàng trung ương đã bao giờ cân nhắc phát hành một đơn vị tiền tệ kỹ thuật số chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency unit".
