(Top Banner Ad)
curtail funding
C1
Động từ C1 Kinh tế, Chính trị, Tài chính

curtail funding

UK: /kɜːˈteɪl/ • US: /kərˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm tài trợ hạn chế tài trợ thu hẹp nguồn tài trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce in extent or quantity; impose a restriction on.

Vietnamese Meaning

Cắt giảm, hạn chế, thu hẹp về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to curtail funding for the arts."

    "Chính phủ quyết định cắt giảm tài trợ cho các hoạt động nghệ thuật."

  • "Due to the economic downturn, the company had to curtail funding for research and development."

    "Do suy thoái kinh tế, công ty đã phải cắt giảm tài trợ cho nghiên cứu và phát triển."

  • "The library's hours were curtailed due to budget limitations."

    "Giờ mở cửa của thư viện đã bị rút ngắn do giới hạn ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curtailment Sự cắt giảm, sự hạn chế
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funder Bên tài trợ, nhà đầu tư
Adjective underfunded Bị thiếu vốn, không đủ kinh phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtus
Old French
courtault
Middle English
curtelen
Modern English
curtail

Nguồn gốc của sự Rút Ngắn

Động từ 'curtail' (cắt giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'curtus' nghĩa là 'ngắn'. Ban đầu, từ này chỉ hành động làm ngắn lại một vật gì đó (ví dụ, cắt ngắn đuôi ngựa). Mãi đến thế kỷ 16, nó mới chuyển nghĩa bóng sang việc giảm bớt, hạn chế hoặc giới hạn quy mô của thứ gì đó, thường là quyền lực hoặc ngân sách.

Usage Note

Từ 'curtail' mang nghĩa cắt giảm một cách đột ngột hoặc có chủ ý, thường là do các yếu tố khách quan như thiếu hụt ngân sách hoặc thay đổi chính sách. Nó mạnh hơn 'reduce' (giảm) và nhấn mạnh việc rút ngắn hoặc hạn chế lại. Ví dụ, việc cắt giảm tài trợ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các dự án đang triển khai. Cần phân biệt với 'cut' (cắt) thường mang tính triệt để hơn, hoặc 'reduce' (giảm) mang tính từ từ, nhẹ nhàng hơn.
'Funding' đề cập đến nguồn tiền hoặc tài trợ được cung cấp để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc hoạt động. Nó có thể đến từ chính phủ, tư nhân hoặc các nguồn khác. 'Funding' nhấn mạnh khía cạnh tài chính và thường đi kèm với các điều kiện hoặc mục tiêu cụ thể.

Prepositions

on

Khi đi với giới từ 'on', 'curtail' thường ám chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc hạn chế đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'curtail spending on non-essential items' (hạn chế chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • drastically drastically curtail funding
    (Cắt giảm tài trợ một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • severely severely curtail funding
    (Cắt giảm ngân sách một cách nghiêm trọng)
  • sharply sharply curtail funding
    (Giảm mạnh nguồn vốn)
Action / Context
  • threaten to threaten to curtail funding
    (Đe dọa cắt giảm nguồn tài trợ)
  • the move to the move to curtail funding
    (Động thái/Quyết định cắt giảm ngân sách)
  • pressure to pressure to curtail funding
    (Áp lực phải cắt giảm nguồn vốn)

Idioms

  • A blanket curtailment of funding

    Việc cắt giảm tài trợ đồng loạt (áp dụng cho mọi lĩnh vực)

    "The government proposed a blanket curtailment of funding across all non-essential departments."

    (Chính phủ đề xuất cắt giảm tài trợ đồng loạt trên tất cả các phòng ban không thiết yếu.)

  • To face severe funding curtailment

    Đối mặt với sự cắt giảm ngân sách nghiêm trọng

    "Public schools are now facing severe funding curtailment due to the budget crisis."

    (Các trường công lập hiện đang đối mặt với sự cắt giảm ngân sách nghiêm trọng do khủng hoảng ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtail funding

Động từ
Lật mặt

Cắt giảm, hạn chế, thu hẹp về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.

"The government decided to curtail funding for the arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtail funding".

Chính sách Thắt Lưng Buộc Bụng (Austerity)

Trong các nền kinh tế phương Tây, thuật ngữ 'curtail funding' thường xuất hiện trong bối cảnh các biện pháp 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). Đây là các chính sách kinh tế nhằm giảm nợ chính phủ bằng cách cắt giảm mạnh chi tiêu công và tăng thuế. Việc 'curtail funding' thường nhắm vào các dịch vụ xã hội hoặc văn hóa.

Tác Động Lên Khoa Học và Nghệ Thuật

Khi chính phủ hoặc các tổ chức lớn quyết định 'curtail funding', các lĩnh vực thường chịu ảnh hưởng đầu tiên là nghiên cứu khoa học cơ bản, giáo dục khai phóng (liberal arts), và các chương trình nghệ thuật. Điều này phản ánh quan điểm chính trị ưu tiên các dự án mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn.