curtail funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce in extent or quantity; impose a restriction on.
Vietnamese Meaning
Cắt giảm, hạn chế, thu hẹp về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to curtail funding for the arts."
"Chính phủ quyết định cắt giảm tài trợ cho các hoạt động nghệ thuật."
-
"Due to the economic downturn, the company had to curtail funding for research and development."
"Do suy thoái kinh tế, công ty đã phải cắt giảm tài trợ cho nghiên cứu và phát triển."
-
"The library's hours were curtailed due to budget limitations."
"Giờ mở cửa của thư viện đã bị rút ngắn do giới hạn ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | curtailment | Sự cắt giảm, sự hạn chế |
| Verb | fund | Cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funder | Bên tài trợ, nhà đầu tư |
| Adjective | underfunded | Bị thiếu vốn, không đủ kinh phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curtail' mang nghĩa cắt giảm một cách đột ngột hoặc có chủ ý, thường là do các yếu tố khách quan như thiếu hụt ngân sách hoặc thay đổi chính sách. Nó mạnh hơn 'reduce' (giảm) và nhấn mạnh việc rút ngắn hoặc hạn chế lại. Ví dụ, việc cắt giảm tài trợ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các dự án đang triển khai. Cần phân biệt với 'cut' (cắt) thường mang tính triệt để hơn, hoặc 'reduce' (giảm) mang tính từ từ, nhẹ nhàng hơn.
'Funding' đề cập đến nguồn tiền hoặc tài trợ được cung cấp để hỗ trợ một dự án, tổ chức hoặc hoạt động. Nó có thể đến từ chính phủ, tư nhân hoặc các nguồn khác. 'Funding' nhấn mạnh khía cạnh tài chính và thường đi kèm với các điều kiện hoặc mục tiêu cụ thể.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'on', 'curtail' thường ám chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc hạn chế đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'curtail spending on non-essential items' (hạn chế chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically curtail funding (Cắt giảm tài trợ một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
-
severely severely curtail funding (Cắt giảm ngân sách một cách nghiêm trọng)
-
sharply sharply curtail funding (Giảm mạnh nguồn vốn)
-
threaten to threaten to curtail funding (Đe dọa cắt giảm nguồn tài trợ)
-
the move to the move to curtail funding (Động thái/Quyết định cắt giảm ngân sách)
-
pressure to pressure to curtail funding (Áp lực phải cắt giảm nguồn vốn)
Idioms
-
A blanket curtailment of funding
Việc cắt giảm tài trợ đồng loạt (áp dụng cho mọi lĩnh vực)
"The government proposed a blanket curtailment of funding across all non-essential departments."
(Chính phủ đề xuất cắt giảm tài trợ đồng loạt trên tất cả các phòng ban không thiết yếu.)
-
To face severe funding curtailment
Đối mặt với sự cắt giảm ngân sách nghiêm trọng
"Public schools are now facing severe funding curtailment due to the budget crisis."
(Các trường công lập hiện đang đối mặt với sự cắt giảm ngân sách nghiêm trọng do khủng hoảng ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtail funding
Động từCắt giảm, hạn chế, thu hẹp về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.
"The government decided to curtail funding for the arts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtail funding".
