(Top Banner Ad)
dance sport
B1
Danh từ B1 Thể thao

dance sport

UK: /ˈdɑːns spɔːt/ • US: /ˈdæns spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ thể thao nhảy thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive form of ballroom dancing.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ thể thao mang tính cạnh tranh, thường là các điệu nhảy ballroom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented athlete in dance sport."

    "Cô ấy là một vận động viên tài năng trong môn khiêu vũ thể thao."

  • "Dance sport is a popular activity worldwide."

    "Khiêu vũ thể thao là một hoạt động phổ biến trên toàn thế giới."

  • "They train hard to compete in dance sport competitions."

    "Họ luyện tập chăm chỉ để thi đấu trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dance sport khiêu vũ thể thao
Verb dance khiêu vũ, nhảy múa
Noun dancer vũ công
Noun dancing việc khiêu vũ, điệu nhảy
Noun athlete vận động viên (trong dance sport)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
danser (to dance)
Old French
desporter (to amuse)
Modern English
dance + sport

Từ 'Ballroom Dancing' đến 'DanceSport'

Thuật ngữ 'DanceSport' (Khiêu vũ thể thao) được tạo ra vào những năm 1980 để giúp khiêu vũ phòng nhảy (ballroom dancing) được công nhận là một môn thể thao thực thụ. Tên gọi này nhấn mạnh yếu tố thể chất, kỹ thuật và tính cạnh tranh, thay vì chỉ là một hoạt động giải trí xã hội, nhằm đưa bộ môn này đến gần hơn với các sự kiện thể thao lớn như Olympic.

Hành trình từ Cung điện đến Sàn đấu

Nguồn gốc của các điệu nhảy trong khiêu vũ thể thao bắt nguồn từ các vũ điệu trong cung điện hoàng gia và các phòng khiêu vũ của giới quý tộc châu Âu. Qua nhiều thế kỷ, chúng đã phát triển, được chuẩn hóa về kỹ thuật và luật lệ để trở thành một môn thể thao cạnh tranh toàn cầu như ngày nay.

Usage Note

Dance sport bao gồm nhiều điệu nhảy khác nhau, thường được chia thành hai nhóm chính: Standard (như Waltz, Tango, Viennese Waltz, Slow Foxtrot, Quickstep) và Latin (như Samba, Cha-Cha-Cha, Rumba, Paso Doble, Jive). Nó nhấn mạnh vào kỹ thuật, sức bền và tính nghệ thuật của người nhảy. Khác với 'social dance' (khiêu vũ giao tiếp) mang tính giải trí, dance sport đòi hỏi sự luyện tập chuyên nghiệp và tuân thủ các quy tắc thi đấu.

Prepositions

in of

in dance sport: đề cập đến việc tham gia hoặc thực hiện hoạt động khiêu vũ thể thao (e.g., He is skilled in dance sport).
of dance sport: thuộc về hoặc liên quan đến lĩnh vực khiêu vũ thể thao (e.g., The rules of dance sport).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dance sport
  • compete in dance sport
    (thi đấu khiêu vũ thể thao)
  • practice dance sport
    (tập luyện khiêu vũ thể thao)
  • take up dance sport
    (bắt đầu học/chơi khiêu vũ thể thao)
  • watch dance sport
    (xem khiêu vũ thể thao)
Adjective + dance sport
  • competitive dance sport
    (khiêu vũ thể thao mang tính cạnh tranh)
  • professional dance sport
    (khiêu vũ thể thao chuyên nghiệp)
  • international dance sport
    (khiêu vũ thể thao quốc tế)
  • amateur dance sport
    (khiêu vũ thể thao nghiệp dư)
Noun + dance sport
  • dance sport competition
    (cuộc thi khiêu vũ thể thao)
  • dance sport athlete
    (vận động viên khiêu vũ thể thao)
  • dance sport championship
    (giải vô địch khiêu vũ thể thao)
  • dance sport federation
    (liên đoàn khiêu vũ thể thao)

Idioms

  • it takes two to tango

    Nghĩa đen là cần hai người để nhảy tango. Nghĩa bóng nhấn mạnh sự cần thiết của sự hợp tác và phối hợp từ cả hai phía, đặc biệt trong các môn thi đấu đôi của khiêu vũ thể thao.

    "You can't win the pairs championship by yourself. Remember, it takes two to tango."

    (Bạn không thể tự mình vô địch nội dung đôi được. Hãy nhớ rằng, cần phải có sự phối hợp của cả hai người.)

  • to have two left feet

    Chỉ một người nhảy rất tệ, vụng về, không có năng khiếu về vũ đạo.

    "My brother wants to learn dance sport, but he has two left feet."

    (Anh trai tôi muốn học khiêu vũ thể thao, nhưng anh ấy nhảy rất tệ.)

  • to sweep someone off their feet

    Làm cho ai đó cực kỳ ấn tượng hoặc yêu bạn say đắm. Trong khiêu vũ, nó cũng có thể mô tả một màn trình diễn xuất sắc khiến khán giả và giám khảo choáng ngợp.

    "Their final performance was so passionate it swept the judges off their feet."

    (Màn trình diễn cuối cùng của họ nồng nhiệt đến mức đã chinh phục hoàn toàn ban giám khảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance sport

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ thể thao mang tính cạnh tranh, thường là các điệu nhảy ballroom.

"She is a talented athlete in dance sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance sport".

Standard và Latin: Hai Trường Phái Lớn

DanceSport quốc tế được chia thành hai nội dung chính: Standard và Latin. Standard (Waltz, Tango, Foxtrot) mang phong cách thanh lịch, cổ điển của châu Âu với trang phục dạ hội lộng lẫy. Ngược lại, Latin (Samba, Cha-Cha, Rumba) lại bùng nổ, gợi cảm và đầy năng lượng, thể hiện tinh thần lễ hội của châu Mỹ Latin.

Giấc Mơ Olympic

Khiêu vũ thể thao đã được Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) công nhận là một môn thể thao. Mặc dù chưa được đưa vào chương trình thi đấu chính thức của Thế vận hội Mùa hè, nó đã xuất hiện tại Thế vận hội Trẻ (Youth Olympic Games), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nỗ lực khẳng định vị thế của mình trên đấu trường thể thao đỉnh cao.