(Top Banner Ad)
competitive dancing
B1
Noun Phrase B1 Thể thao, Giải trí

competitive dancing

UK: /kəmˈpetɪtɪv ˈdɑːnsɪŋ/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ thi đấu khiêu vũ thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which dancers compete against each other in various dance styles, judged on their technique, artistry, and presentation.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà các vũ công thi đấu với nhau trong nhiều phong cách nhảy khác nhau, được đánh giá dựa trên kỹ thuật, tính nghệ thuật và sự trình bày của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Competitive dancing requires dedication and rigorous training."

    "Khiêu vũ thi đấu đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập nghiêm ngặt."

  • "She has been involved in competitive dancing since she was a child."

    "Cô ấy đã tham gia khiêu vũ thi đấu từ khi còn nhỏ."

  • "Competitive dancing is a demanding but rewarding activity."

    "Khiêu vũ thi đấu là một hoạt động đòi hỏi cao nhưng cũng rất đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete thi đấu, cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Verb dance khiêu vũ, nhảy
Noun dancer người nhảy, vũ công
Noun dance điệu nhảy, bài nhảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
compete
English
competitive
English
dance
English
dancing
English
competitive dancing

Nguồn gốc của 'Competitive Dancing'

Khiêu vũ cạnh tranh (Competitive dancing) không phải lúc nào cũng là một môn thể thao được công nhận. Nó phát triển từ các buổi dạ hội và các cuộc thi khiêu vũ xã hội, khi mọi người bắt đầu đánh giá kỹ thuật và nghệ thuật trình diễn. Các quy tắc và thể thức được chuẩn hóa, dẫn đến sự ra đời của các giải đấu và cuộc thi chuyên nghiệp như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức khiêu vũ, từ ballroom (khiêu vũ tiêu chuẩn) và latin (khiêu vũ latin) đến hip-hop và các phong cách hiện đại khác. Sự cạnh tranh là trọng tâm, nhấn mạnh vào kỹ năng và khả năng biểu diễn. Khác với khiêu vũ xã hội (social dancing) hoặc khiêu vũ giải trí (recreational dancing), competitive dancing đòi hỏi trình độ luyện tập và chuyên môn cao.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng để chỉ tham gia vào môn thể thao này (ví dụ: 'She participates in competitive dancing'). ‘At’ được dùng để chỉ địa điểm tổ chức các cuộc thi (ví dụ: 'They compete at competitive dancing events internationally.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive dancing
  • professional competitive dancing
    (khiêu vũ cạnh tranh chuyên nghiệp)
  • amateur competitive dancing
    (khiêu vũ cạnh tranh nghiệp dư)
  • international competitive dancing
    (khiêu vũ cạnh tranh quốc tế)
Verb + competitive dancing
  • participate in competitive dancing
    (tham gia khiêu vũ cạnh tranh)
  • enjoy competitive dancing
    (thích thú với khiêu vũ cạnh tranh)
  • excel at competitive dancing
    (xuất sắc trong khiêu vũ cạnh tranh)

Idioms

  • on the dance floor

    trên sàn nhảy; trong bối cảnh khiêu vũ

    "She feels most alive when she's on the dance floor, especially during competitive dancing."

    (Cô ấy cảm thấy sống động nhất khi ở trên sàn nhảy, đặc biệt là trong các cuộc thi khiêu vũ.)

  • two left feet

    vụng về khi nhảy

    "He claims to have two left feet, so he avoids competitive dancing."

    (Anh ấy nói rằng anh ấy rất vụng về khi nhảy, vì vậy anh ấy tránh các cuộc thi khiêu vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive dancing

Noun Phrase
Lật mặt

Một môn thể thao mà các vũ công thi đấu với nhau trong nhiều phong cách nhảy khác nhau, được đánh giá dựa trên kỹ thuật, tính nghệ thuật và sự trình bày của họ.

"Competitive dancing requires dedication and rigorous training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive dancing".

Các thể loại Khiêu vũ Cạnh tranh

Khiêu vũ cạnh tranh bao gồm nhiều thể loại khác nhau, chẳng hạn như Standard (Waltz, Tango, Foxtrot, Quickstep, Viennese Waltz) và Latin (Cha-Cha, Samba, Rumba, Paso Doble, Jive). Mỗi thể loại có lịch sử, kỹ thuật và phong cách âm nhạc riêng.

Giải thưởng và Sự công nhận

Các vũ công khiêu vũ cạnh tranh thường được đánh giá bởi các giám khảo chuyên nghiệp. Các giải thưởng có thể bao gồm cúp, huy chương và giải thưởng tiền mặt. Nhiều vũ công phấn đấu để đạt được sự công nhận quốc tế và đại diện cho quốc gia của họ trong các cuộc thi lớn.