shadowy light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Shadowy" means full of shadows; dimly lit. "Light" refers to electromagnetic radiation visible to the human eye. "Shadowy light" describes light that is weak, indistinct, or partially obscured by shadows.
Vietnamese Meaning
"Shadowy" có nghĩa là đầy bóng tối; ánh sáng lờ mờ. "Light" đề cập đến bức xạ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy. "Shadowy light" mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc bị che khuất một phần bởi bóng tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was filled with a shadowy light, making it difficult to see."
"Căn phòng tràn ngập ánh sáng lờ mờ, khiến việc nhìn trở nên khó khăn."
-
"The shadowy light cast long, eerie shadows on the wall."
"Ánh sáng lờ mờ tạo ra những bóng dài, kỳ dị trên tường."
-
"In the shadowy light of the alley, it was hard to make out his face."
"Trong ánh sáng lờ mờ của con hẻm, thật khó để nhận ra khuôn mặt anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shadow | cái bóng, bóng tối |
| Verb | shadow | che bóng, theo dõi, làm mờ |
| Noun | shade | bóng râm, sắc thái |
| Verb | overshadow | làm lu mờ, phủ bóng |
| Verb | lighten | làm sáng, làm nhẹ bớt |
| Noun | lightness | sự nhẹ nhàng, sự sáng sủa |
| Verb | enlighten | khai sáng, giác ngộ |
| Adverb | brightly | một cách sáng sủa, rực rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "shadowy light" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí bí ẩn, ảm đạm hoặc không chắc chắn. Nó có thể ám chỉ một nguồn sáng yếu ớt hoặc ánh sáng bị che khuất bởi một vật thể nào đó. So sánh với "dim light" (ánh sáng lờ mờ) và "faint light" (ánh sáng yếu ớt), "shadowy light" nhấn mạnh sự hiện diện của cả ánh sáng và bóng tối, tạo ra sự tương phản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dim dim shadowy light (ánh sáng lờ mờ, tối om)
-
faint faint shadowy light (ánh sáng mờ ảo, yếu ớt)
-
pale pale shadowy light (ánh sáng nhợt nhạt, mờ nhạt)
-
bathed in bathed in shadowy light (chìm trong ánh sáng lờ mờ)
-
emerge from emerge from the shadowy light (xuất hiện từ ánh sáng lờ mờ)
-
cast a cast a shadowy light (chiếu một ánh sáng mờ ảo)
Idioms
-
cast a shadowy light on something
làm cho điều gì đó trở nên mơ hồ, đáng ngờ hoặc có vẻ không rõ ràng; gieo nghi vấn
"The politician's past actions cast a shadowy light on his current promises."
(Những hành động trong quá khứ của chính trị gia này đã phủ một ánh sáng mờ ảo lên những lời hứa hiện tại của ông ta.)
-
in the shadowy light of dawn/dusk
trong ánh sáng lờ mờ của bình minh/hoàng hôn (thường gợi ý sự bí ẩn hoặc chuyển giao)
"Figures moved stealthily in the shadowy light of dawn."
(Những bóng người di chuyển lén lút trong ánh sáng lờ mờ của bình minh.)
-
a shadowy light falls upon...
một ánh sáng mờ ảo chiếu lên... (gợi lên tâm trạng, không khí)
"A shadowy light fell upon the ancient ruins, making them appear even more mysterious."
(Một ánh sáng mờ ảo chiếu lên những tàn tích cổ xưa, khiến chúng trông càng bí ẩn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shadowy light
Tính từ + Danh từ"Shadowy" có nghĩa là đầy bóng tối; ánh sáng lờ mờ. "Light" đề cập đến bức xạ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy. "Shadowy light" mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc bị che khuất một phần bởi bóng tối.
"The room was filled with a shadowy light, making it difficult to see."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alley was unsettling: shadowy light filtered through the grimy windows, creating an atmosphere of mystery. |
Con hẻm thật đáng lo ngại: ánh sáng mờ ảo len lỏi qua những ô cửa sổ cáu bẩn, tạo nên một bầu không khí huyền bí. |
| Phủ định | The scene wasn't welcoming: no shadowy light could hide the blatant neglect and decay. |
Khung cảnh không hề dễ chịu: không có ánh sáng mờ ảo nào có thể che giấu sự bỏ bê và xuống cấp trắng trợn. |
| Nghi vấn | Was it intentional: did the shadowy light contribute to the film's suspense? |
Có phải là cố ý không: ánh sáng mờ ảo có góp phần tạo nên sự hồi hộp của bộ phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowy light".
