(Top Banner Ad)
shadowy light
B2
Tính từ + Danh từ B2 Mô tả, Văn học, Nghệ thuật

shadowy light

UK: /ˈʃædəʊi laɪt/ • US: /ˈʃædoʊi laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng lờ mờ ánh sáng nhập nhoạng ánh sáng bóng tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Shadowy" means full of shadows; dimly lit. "Light" refers to electromagnetic radiation visible to the human eye. "Shadowy light" describes light that is weak, indistinct, or partially obscured by shadows.

Vietnamese Meaning

"Shadowy" có nghĩa là đầy bóng tối; ánh sáng lờ mờ. "Light" đề cập đến bức xạ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy. "Shadowy light" mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc bị che khuất một phần bởi bóng tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was filled with a shadowy light, making it difficult to see."

    "Căn phòng tràn ngập ánh sáng lờ mờ, khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "The shadowy light cast long, eerie shadows on the wall."

    "Ánh sáng lờ mờ tạo ra những bóng dài, kỳ dị trên tường."

  • "In the shadowy light of the alley, it was hard to make out his face."

    "Trong ánh sáng lờ mờ của con hẻm, thật khó để nhận ra khuôn mặt anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow cái bóng, bóng tối
Verb shadow che bóng, theo dõi, làm mờ
Noun shade bóng râm, sắc thái
Verb overshadow làm lu mờ, phủ bóng
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ bớt
Noun lightness sự nhẹ nhàng, sự sáng sủa
Verb enlighten khai sáng, giác ngộ
Adverb brightly một cách sáng sủa, rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skot- (darkness)
Proto-Germanic
*skadwaz (shadow)
Old English
sceadu (shadow, shade)
Middle English
shadwe (shadow)
English
shadow (from 'sceadu')
Old English
-ig (adjectival suffix)
English
shadowy (from 'shadow' + '-y')
Proto-Indo-European
*lewk- (to shine, be bright)
Proto-Germanic
*leuhtam (light)
Old English
lēoht (light, brightness)
Middle English
liht (light)
English
light (from 'lēoht')

Nguồn gốc của 'Shadowy'

Từ 'shadowy' (mờ ảo, có bóng) bắt nguồn từ danh từ 'shadow' (cái bóng, bóng tối) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. 'Shadow' có một lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceadu', rồi xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*skadwaz' và cuối cùng là gốc Proto-Indo-European '*skot-' mang nghĩa 'bóng tối'.

Nguồn gốc của 'Light'

Từ 'light' (ánh sáng) cũng có nguồn gốc cổ xưa không kém. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēoht', mà bản thân nó lại tiến hóa từ tiếng Proto-Germanic '*leuhtam'. Gốc rễ sâu xa nhất của 'light' nằm ở Proto-Indo-European '*lewk-', có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'tỏa sáng'. Do đó, 'light' mang trong mình ý nghĩa nguyên thủy về sự chiếu rọi và sự rực rỡ.

Usage Note

Cụm từ "shadowy light" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí bí ẩn, ảm đạm hoặc không chắc chắn. Nó có thể ám chỉ một nguồn sáng yếu ớt hoặc ánh sáng bị che khuất bởi một vật thể nào đó. So sánh với "dim light" (ánh sáng lờ mờ) và "faint light" (ánh sáng yếu ớt), "shadowy light" nhấn mạnh sự hiện diện của cả ánh sáng và bóng tối, tạo ra sự tương phản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadowy light
  • dim dim shadowy light
    (ánh sáng lờ mờ, tối om)
  • faint faint shadowy light
    (ánh sáng mờ ảo, yếu ớt)
  • pale pale shadowy light
    (ánh sáng nhợt nhạt, mờ nhạt)
Verb + shadowy light
  • bathed in bathed in shadowy light
    (chìm trong ánh sáng lờ mờ)
  • emerge from emerge from the shadowy light
    (xuất hiện từ ánh sáng lờ mờ)
  • cast a cast a shadowy light
    (chiếu một ánh sáng mờ ảo)

Idioms

  • cast a shadowy light on something

    làm cho điều gì đó trở nên mơ hồ, đáng ngờ hoặc có vẻ không rõ ràng; gieo nghi vấn

    "The politician's past actions cast a shadowy light on his current promises."

    (Những hành động trong quá khứ của chính trị gia này đã phủ một ánh sáng mờ ảo lên những lời hứa hiện tại của ông ta.)

  • in the shadowy light of dawn/dusk

    trong ánh sáng lờ mờ của bình minh/hoàng hôn (thường gợi ý sự bí ẩn hoặc chuyển giao)

    "Figures moved stealthily in the shadowy light of dawn."

    (Những bóng người di chuyển lén lút trong ánh sáng lờ mờ của bình minh.)

  • a shadowy light falls upon...

    một ánh sáng mờ ảo chiếu lên... (gợi lên tâm trạng, không khí)

    "A shadowy light fell upon the ancient ruins, making them appear even more mysterious."

    (Một ánh sáng mờ ảo chiếu lên những tàn tích cổ xưa, khiến chúng trông càng bí ẩn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadowy light

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Shadowy" có nghĩa là đầy bóng tối; ánh sáng lờ mờ. "Light" đề cập đến bức xạ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy. "Shadowy light" mô tả ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc bị che khuất một phần bởi bóng tối.

"The room was filled with a shadowy light, making it difficult to see."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alley was unsettling: shadowy light filtered through the grimy windows, creating an atmosphere of mystery.
Con hẻm thật đáng lo ngại: ánh sáng mờ ảo len lỏi qua những ô cửa sổ cáu bẩn, tạo nên một bầu không khí huyền bí.
Phủ định
The scene wasn't welcoming: no shadowy light could hide the blatant neglect and decay.
Khung cảnh không hề dễ chịu: không có ánh sáng mờ ảo nào có thể che giấu sự bỏ bê và xuống cấp trắng trợn.
Nghi vấn
Was it intentional: did the shadowy light contribute to the film's suspense?
Có phải là cố ý không: ánh sáng mờ ảo có góp phần tạo nên sự hồi hộp của bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowy light".

Ánh sáng mờ ảo trong Văn học Gothic và Phim kinh dị

Trong văn học Gothic, truyện trinh thám và phim kinh dị, 'shadowy light' là một yếu tố quen thuộc được sử dụng để tạo ra bầu không khí bí ẩn, hồi hộp và cảm giác về những điều chưa biết. Nó thường gợi ý sự hiện diện của những điều ẩn giấu, nguy hiểm hoặc siêu nhiên, tăng cường yếu tố kịch tính và rùng rợn cho câu chuyện.

Biểu tượng của không gian chuyển tiếp

Ánh sáng mờ ảo thường được dùng để miêu tả thời khắc bình minh hoặc hoàng hôn, tượng trưng cho sự chuyển tiếp, ranh giới giữa ngày và đêm, giữa thực tại và giấc mơ. Nó có thể gợi lên cảm giác mơ hồ, không chắc chắn, sự khởi đầu hoặc kết thúc, hay một trạng thái trung gian đầy suy tư.