(Top Banner Ad)
obscured light
B2
Tính từ B2 Vật lý, Mô tả chung

obscured light

UK: /əbˈskjʊəd laɪt/ • US: /əbˈskjʊrd laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng bị che khuất ánh sáng mờ ảo ánh sáng lờ mờ ánh sáng bị cản trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light that is dimmed, blocked, or made less clear; not easily seen or understood.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng bị che khuất, làm tối, hoặc làm giảm độ rõ ràng; không dễ nhìn thấy hoặc hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon shone with an obscured light through the thick clouds."

    "Mặt trăng chiếu ánh sáng mờ ảo xuyên qua những đám mây dày đặc."

  • "The obscured light made it difficult to see the road."

    "Ánh sáng bị che khuất khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn."

  • "The artist used obscured light to create a mysterious atmosphere in the painting."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng mờ ảo để tạo ra một bầu không khí huyền bí trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obscure làm mờ đi, che khuất
Adjective obscure tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng
Noun obscurity sự tối tăm, sự mờ mịt, sự không rõ ràng
Noun obscuration sự che khuất, sự làm mờ
Adverb obscurely một cách mờ mịt, không rõ ràng
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Verb lighten làm sáng lên, làm nhẹ bớt
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, ánh sáng
Noun lightness độ sáng, sự nhẹ nhàng

Synonyms

dimmed light (ánh sáng mờ)faded light (ánh sáng nhạt)subdued light (ánh sáng dịu)

Antonyms

bright light (ánh sáng chói)clear light (ánh sáng rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus
Old French
obscur
Middle English
obscure
Modern English
obscured
Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Modern English
light

Nguồn gốc 'Obscured'

Từ 'obscured' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'obscure', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscurus' nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng'. Từ này thường được dùng để chỉ thứ gì đó bị che khuất hoặc khó nhìn thấy, gợi cảm giác về sự bí ẩn hoặc thiếu rõ ràng.

Nguồn gốc 'Light'

Từ 'light' (ánh sáng) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*lewk-' có nghĩa là 'chiếu sáng, rực rỡ'. Nó liên quan mật thiết đến ý nghĩa về sự nhìn thấy, tri thức, sự trong sáng và hy vọng trong nhiều ngôn ngữ và nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ "obscured light" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng bị cản trở bởi một vật thể nào đó, hoặc bị yếu đi do sương mù, khói, bụi... Nó mang sắc thái về sự không rõ ràng, mờ ảo của ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscured light
  • faint faint obscured light
    (ánh sáng mờ nhạt bị che khuất)
  • dim dim obscured light
    (ánh sáng lờ mờ bị che khuất)
  • weak weak obscured light
    (ánh sáng yếu ớt bị che khuất)
Verb + obscured light
  • filter through filter through obscured light
    (lọc/xuyên qua ánh sáng mờ ảo (ánh sáng bị che khuất và chỉ còn một phần lọt qua))
  • penetrate penetrate obscured light
    (xuyên qua ánh sáng bị che khuất)
  • struggle against struggle against obscured light
    (vật lộn với ánh sáng bị che khuất (nghĩa bóng: khó nhìn rõ, đối mặt với sự mờ mịt))
Prepositional Phrase
  • through seen through obscured light
    (nhìn xuyên qua ánh sáng bị che khuất)
  • in bathed in obscured light
    (được bao phủ trong ánh sáng mờ ảo/bị che khuất)

Idioms

  • A glimmer of obscured light

    Một tia hy vọng hoặc sự thấu hiểu yếu ớt, mờ nhạt (trong hoàn cảnh khó khăn hoặc mơ hồ)

    "Even in the darkest moments, he searched for a glimmer of obscured light to guide him."

    (Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, anh ấy vẫn tìm kiếm một tia hy vọng mong manh để dẫn lối.)

  • Beyond the obscured light

    Vượt ra ngoài những gì mờ mịt, khó nhìn thấy hoặc hiểu được; ám chỉ điều gì đó bí ẩn, chưa được khám phá

    "The truth lay beyond the obscured light of conflicting testimonies."

    (Sự thật nằm ngoài những điều mờ mịt từ các lời khai mâu thuẫn.)

  • Pierce the obscured light

    Xuyên thủng màn sương mờ, làm rõ ràng những điều mơ hồ hoặc bí ẩn; khám phá sự thật

    "Her investigation aimed to pierce the obscured light surrounding the old mystery."

    (Cuộc điều tra của cô ấy nhằm mục đích làm sáng tỏ bí ẩn cũ bị che khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscured light

Tính từ
Lật mặt

Ánh sáng bị che khuất, làm tối, hoặc làm giảm độ rõ ràng; không dễ nhìn thấy hoặc hiểu được.

"The moon shone with an obscured light through the thick clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscured light".

Ánh sáng và Bóng tối trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho tri thức, sự thật, hy vọng và sự trong sáng. Ngược lại, bóng tối hay ánh sáng bị che khuất thường đại diện cho sự thiếu hiểu biết, bí ẩn, sự không chắc chắn hoặc nguy hiểm. 'Obscured light' do đó có thể gợi lên cảm giác về sự thật bị che giấu hoặc khó khăn trong việc tìm kiếm sự rõ ràng, giống như 'màn sương mù của sự thiếu hiểu biết'.

Ẩn dụ trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nghệ thuật và văn học, các yếu tố làm che khuất ánh sáng như sương mù, khói, hoặc ánh sáng mờ ảo qua kính màu thường được sử dụng để tạo bầu không khí bí ẩn, u ám, hoặc để phản ánh trạng thái nội tâm của nhân vật – sự bối rối, hoài nghi, hoặc một sự thật bị giấu kín. Nó có thể tạo ra một cảm giác mơ hồ, khuyến khích người xem hoặc độc giả suy ngẫm.