obscured light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light that is dimmed, blocked, or made less clear; not easily seen or understood.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng bị che khuất, làm tối, hoặc làm giảm độ rõ ràng; không dễ nhìn thấy hoặc hiểu được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moon shone with an obscured light through the thick clouds."
"Mặt trăng chiếu ánh sáng mờ ảo xuyên qua những đám mây dày đặc."
-
"The obscured light made it difficult to see the road."
"Ánh sáng bị che khuất khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn."
-
"The artist used obscured light to create a mysterious atmosphere in the painting."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng mờ ảo để tạo ra một bầu không khí huyền bí trong bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obscure | làm mờ đi, che khuất |
| Adjective | obscure | tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng |
| Noun | obscurity | sự tối tăm, sự mờ mịt, sự không rõ ràng |
| Noun | obscuration | sự che khuất, sự làm mờ |
| Adverb | obscurely | một cách mờ mịt, không rõ ràng |
| Noun | light | ánh sáng, đèn |
| Verb | light | thắp sáng, chiếu sáng |
| Verb | lighten | làm sáng lên, làm nhẹ bớt |
| Noun | lighting | hệ thống chiếu sáng, ánh sáng |
| Noun | lightness | độ sáng, sự nhẹ nhàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "obscured light" thường được sử dụng để mô tả ánh sáng bị cản trở bởi một vật thể nào đó, hoặc bị yếu đi do sương mù, khói, bụi... Nó mang sắc thái về sự không rõ ràng, mờ ảo của ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint faint obscured light (ánh sáng mờ nhạt bị che khuất)
-
dim dim obscured light (ánh sáng lờ mờ bị che khuất)
-
weak weak obscured light (ánh sáng yếu ớt bị che khuất)
-
filter through filter through obscured light (lọc/xuyên qua ánh sáng mờ ảo (ánh sáng bị che khuất và chỉ còn một phần lọt qua))
-
penetrate penetrate obscured light (xuyên qua ánh sáng bị che khuất)
-
struggle against struggle against obscured light (vật lộn với ánh sáng bị che khuất (nghĩa bóng: khó nhìn rõ, đối mặt với sự mờ mịt))
-
through seen through obscured light (nhìn xuyên qua ánh sáng bị che khuất)
-
in bathed in obscured light (được bao phủ trong ánh sáng mờ ảo/bị che khuất)
Idioms
-
A glimmer of obscured light
Một tia hy vọng hoặc sự thấu hiểu yếu ớt, mờ nhạt (trong hoàn cảnh khó khăn hoặc mơ hồ)
"Even in the darkest moments, he searched for a glimmer of obscured light to guide him."
(Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, anh ấy vẫn tìm kiếm một tia hy vọng mong manh để dẫn lối.)
-
Beyond the obscured light
Vượt ra ngoài những gì mờ mịt, khó nhìn thấy hoặc hiểu được; ám chỉ điều gì đó bí ẩn, chưa được khám phá
"The truth lay beyond the obscured light of conflicting testimonies."
(Sự thật nằm ngoài những điều mờ mịt từ các lời khai mâu thuẫn.)
-
Pierce the obscured light
Xuyên thủng màn sương mờ, làm rõ ràng những điều mơ hồ hoặc bí ẩn; khám phá sự thật
"Her investigation aimed to pierce the obscured light surrounding the old mystery."
(Cuộc điều tra của cô ấy nhằm mục đích làm sáng tỏ bí ẩn cũ bị che khuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscured light
Tính từÁnh sáng bị che khuất, làm tối, hoặc làm giảm độ rõ ràng; không dễ nhìn thấy hoặc hiểu được.
"The moon shone with an obscured light through the thick clouds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscured light".
