(Top Banner Ad)
dark sky
A2
Danh từ ghép A2 Thiên văn học, Môi trường

dark sky

UK: /dɑːk skaɪ/ • US: /dɑːrk skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời tối bầu trời đêm tối bầu trời không ô nhiễm ánh sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sky at night that is not affected by artificial light, allowing stars and other celestial objects to be seen clearly.

Vietnamese Meaning

Bầu trời đêm không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nhân tạo, cho phép nhìn rõ các ngôi sao và các thiên thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers prefer to observe the night sky in dark sky areas far from city lights."

    "Các nhà thiên văn học thích quan sát bầu trời đêm ở những khu vực có bầu trời tối, cách xa ánh đèn thành phố."

  • "The dark sky reserve offers breathtaking views of the Milky Way."

    "Khu bảo tồn bầu trời tối mang đến những khung cảnh ngoạn mục của Dải Ngân hà."

  • "Efforts are being made to reduce light pollution and preserve dark sky areas."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm ô nhiễm ánh sáng và bảo tồn các khu vực có bầu trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness Sự tối tăm, bóng đêm
Verb darken Làm tối đi, trở nên u ám
Adverb/Adjective skyward Hướng lên trời, về phía bầu trời
Noun skylight Cửa sổ mái (trần nhà)

Synonyms

night sky (bầu trời đêm)

Antonyms

light-polluted sky (bầu trời bị ô nhiễm ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dherg- (dark)
Proto-Germanic
*derkaz (dark)
Old English (OE)
deorc (dark)
Old Norse
ský (cloud, sky)
Modern English (Compound)
dark sky

Nguồn gốc mô tả trực tiếp

"Dark sky" là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp, không có lịch sử phức tạp. Nó kết hợp tính từ 'dark' (tối, tối tăm) và danh từ 'sky' (bầu trời). Cả hai từ đều là những từ cơ bản trong tiếng Anh, tạo nên ý nghĩa chung là 'bầu trời tối'.

Ý nghĩa chuyên môn hiện đại

Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong thiên văn học và bảo tồn môi trường, "dark sky" thường chỉ bầu trời đêm không bị ô nhiễm ánh sáng (light pollution), nơi có thể nhìn thấy rõ sao và Dải Ngân Hà.

Usage Note

Cụm từ 'dark sky' thường được sử dụng để mô tả điều kiện lý tưởng để quan sát thiên văn. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ô nhiễm ánh sáng, thứ gây cản trở tầm nhìn các vì sao. Nó có thể ám chỉ một địa điểm hoặc một điều kiện thời tiết/môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark sky
  • star-studded star-studded dark sky
    (Bầu trời đêm tối đầy sao)
  • ominous ominous dark sky
    (Bầu trời tối đen đầy điềm báo (sắp có bão))
  • pristine pristine dark sky
    (Bầu trời đêm tối nguyên sơ (chưa bị ô nhiễm ánh sáng))
Verb + dark sky
  • gaze at gaze at the dark sky
    (Chiêm ngưỡng bầu trời đêm)
  • blanketed by The hills were blanketed by the dark sky
    (Những ngọn đồi bị bao phủ bởi bầu trời tối sầm)
Noun + dark sky (Compound concepts)
  • zone dark sky zone
    (Khu vực bầu trời tối (được bảo vệ khỏi ô nhiễm ánh sáng))
  • astronomy dark sky astronomy
    (Thiên văn học bầu trời tối (nghiên cứu trong điều kiện ít ánh sáng nhân tạo))

Idioms

  • Under a vast dark sky

    Dưới bầu trời đêm rộng lớn (thường gợi cảm giác cô đơn hoặc tĩnh mịch)

    "The scientist set up his telescope under a vast dark sky."

    (Nhà khoa học lắp đặt kính thiên văn dưới bầu trời đêm rộng lớn.)

  • The dark sky of the city

    Bầu trời tối tăm của thành phố (thường do mây hoặc ô nhiễm ánh sáng)

    "You can barely see the stars through the dark sky of the city."

    (Bạn hầu như không thể nhìn thấy các vì sao xuyên qua bầu trời tối tăm của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark sky

Danh từ ghép
Lật mặt

Bầu trời đêm không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nhân tạo, cho phép nhìn rõ các ngôi sao và các thiên thể khác.

"Astronomers prefer to observe the night sky in dark sky areas far from city lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky were dark, we would see more stars.
Nếu bầu trời tối, chúng ta sẽ thấy nhiều ngôi sao hơn.
Phủ định
If the sky didn't appear so dark, we wouldn't need such powerful telescopes.
Nếu bầu trời không quá tối, chúng ta sẽ không cần đến những kính viễn vọng mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the sky were darker at night?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bầu trời tối hơn vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark sky".

Phong trào Bầu trời Đêm Quốc tế

Hiệp hội Bầu trời Đêm Quốc tế (IDA) thúc đẩy phong trào bảo tồn 'dark sky' nhằm giảm ô nhiễm ánh sáng. Mục tiêu là để con người (và động vật hoang dã) có thể tận hưởng bầu trời đêm tự nhiên, giúp ích cho việc nghiên cứu khoa học và sức khỏe sinh học.

Tầm quan trọng trong Thiên văn học

Đối với các nhà thiên văn học, 'dark sky' là điều kiện quan trọng nhất để quan sát các vật thể xa xôi, mờ nhạt như tinh vân và thiên hà. Khu vực có 'dark sky' tốt nhất thường là sa mạc hoặc vùng núi hẻo lánh, cách xa ánh sáng đô thị.