dark sky
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dark sky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bầu trời đêm không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nhân tạo, cho phép nhìn rõ các ngôi sao và các thiên thể khác.
Definition (English Meaning)
A sky at night that is not affected by artificial light, allowing stars and other celestial objects to be seen clearly.
Ví dụ Thực tế với 'Dark sky'
-
"Astronomers prefer to observe the night sky in dark sky areas far from city lights."
"Các nhà thiên văn học thích quan sát bầu trời đêm ở những khu vực có bầu trời tối, cách xa ánh đèn thành phố."
-
"The dark sky reserve offers breathtaking views of the Milky Way."
"Khu bảo tồn bầu trời tối mang đến những khung cảnh ngoạn mục của Dải Ngân hà."
-
"Efforts are being made to reduce light pollution and preserve dark sky areas."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm ô nhiễm ánh sáng và bảo tồn các khu vực có bầu trời tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dark sky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sky
- Adjective: dark
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dark sky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'dark sky' thường được sử dụng để mô tả điều kiện lý tưởng để quan sát thiên văn. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ô nhiễm ánh sáng, thứ gây cản trở tầm nhìn các vì sao. Nó có thể ám chỉ một địa điểm hoặc một điều kiện thời tiết/môi trường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dark sky'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.