(Top Banner Ad)
data hub
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data hub

UK: /ˈdeɪtə hʌb/ • US: /ˈdeɪtə hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm dữ liệu hub dữ liệu nút mạng dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central repository for data from various sources, designed to facilitate data sharing, integration, and analysis.

Vietnamese Meaning

Một kho lưu trữ trung tâm cho dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, được thiết kế để tạo điều kiện chia sẻ, tích hợp và phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a data hub to consolidate information from different departments."

    "Công ty đã triển khai một data hub để hợp nhất thông tin từ các phòng ban khác nhau."

  • "Our data hub allows for real-time reporting."

    "Data hub của chúng tôi cho phép báo cáo theo thời gian thực."

  • "The data hub is secured with the latest encryption technologies."

    "Data hub được bảo mật bằng các công nghệ mã hóa mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin thô.
Noun database Cơ sở dữ liệu (một hệ thống có cấu trúc để lưu trữ dữ liệu).
Noun data warehouse Kho dữ liệu (một hệ thống lớn lưu trữ dữ liệu lịch sử để phân tích).
Noun data lake Hồ dữ liệu (nơi lưu trữ một lượng lớn dữ liệu thô, chưa qua xử lý).
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu (ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu).
Noun metadata Siêu dữ liệu (dữ liệu mô tả về dữ liệu khác).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin (plural)
data ('things given')
English (1640s)
data (as philosophical facts)
English (1946)
data (transmittable and storable computer information)
Obscure/Germanic Origin (1570s)
hub (solid center of a wheel)
English (1858)
hub (as a 'center of activity or importance')
English (late 20th century)
data hub (a central point for data)

Từ 'Thứ Được Ban Cho' đến Dữ Liệu Số

Từ 'data' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ những sự thật hiển nhiên. Mãi đến thời đại máy tính vào những năm 1940, 'data' mới mang ý nghĩa là thông tin có thể lưu trữ và xử lý, trở thành nền tảng của thế giới số ngày nay.

Từ Tâm Bánh Xe đến Trung Tâm Mạng Lưới

Từ 'hub' ban đầu có nghĩa là tâm của một bánh xe – nơi tất cả các nan hoa quy tụ về. Vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ một trung tâm hoạt động, ví dụ như một thành phố là 'hub' của ngành đường sắt. Trong công nghệ, 'data hub' kế thừa ý nghĩa này, chỉ một điểm trung tâm nơi mọi luồng dữ liệu hội tụ và được phân phối đi.

Usage Note

Data hub nhấn mạnh vai trò là điểm kết nối trung tâm cho dữ liệu. Nó khác với data warehouse ở chỗ linh hoạt hơn và có thể xử lý nhiều loại dữ liệu hơn. So với data lake, data hub thường có cấu trúc và quy trình quản lý dữ liệu chặt chẽ hơn.

Prepositions

for in as

* **data hub for:** dùng để chỉ mục đích của data hub, ví dụ: "a data hub for analytics".
* **in a data hub:** dùng để chỉ vị trí của dữ liệu, ví dụ: "data stored in a data hub".
* **data hub as:** dùng để chỉ vai trò của data hub, ví dụ: "a data hub as a central point".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data hub
  • centralized data hub
    (trung tâm dữ liệu tập trung)
  • integrated data hub
    (trung tâm dữ liệu tích hợp)
  • cloud-based data hub
    (trung tâm dữ liệu trên nền tảng đám mây)
  • enterprise data hub
    (trung tâm dữ liệu doanh nghiệp)
Verb + data hub
  • build a data hub
    (xây dựng một trung tâm dữ liệu)
  • implement a data hub
    (triển khai một trung tâm dữ liệu)
  • manage a data hub
    (quản lý một trung tâm dữ liệu)
  • connect to the data hub
    (kết nối tới trung tâm dữ liệu)
data hub + Noun
  • data hub architecture
    (kiến trúc trung tâm dữ liệu)
  • data hub platform
    (nền tảng trung tâm dữ liệu)
  • data hub solution
    (giải pháp trung tâm dữ liệu)

Idioms

  • A data hub as the single source of truth

    Trung tâm dữ liệu là 'nguồn chân lý duy nhất'. Đây là một thuật ngữ chỉ một nơi đáng tin cậy duy nhất chứa tất cả dữ liệu chính xác và cập nhật của một tổ chức.

    "By creating an enterprise data hub, we established a single source of truth for all departments."

    (Bằng cách tạo ra một trung tâm dữ liệu doanh nghiệp, chúng tôi đã thiết lập một nguồn chân lý duy nhất cho tất cả các phòng ban.)

  • A data hub helps connect the dots

    Trung tâm dữ liệu giúp 'kết nối các điểm' (liên kết các sự kiện). Cụm từ này có nghĩa là giúp hiểu được mối quan hệ tổng thể giữa các mẩu thông tin rời rạc.

    "The data hub integrates sales and marketing info, helping us connect the dots to understand customer behavior."

    (Trung tâm dữ liệu tích hợp thông tin bán hàng và tiếp thị, giúp chúng tôi liên kết các sự kiện để hiểu hành vi của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data hub

Danh từ
Lật mặt

Một kho lưu trữ trung tâm cho dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, được thiết kế để tạo điều kiện chia sẻ, tích hợp và phân tích dữ liệu.

"The company implemented a data hub to consolidate information from different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had invested in a better data hub last year.
Tôi ước công ty của chúng tôi đã đầu tư vào một trung tâm dữ liệu tốt hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the city council wouldn't shut down the public data hub.
Giá như hội đồng thành phố không đóng cửa trung tâm dữ liệu công cộng.
Nghi vấn
If only they could build a data hub that everyone could access.
Giá như họ có thể xây dựng một trung tâm dữ liệu mà mọi người đều có thể truy cập được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data hub".

Dân Chủ Hóa Dữ Liệu (Data Democratization)

Data hub là công cụ chính thúc đẩy xu hướng 'dân chủ hóa dữ liệu' trong các công ty hiện đại. Trước đây, dữ liệu thường bị 'nhốt' trong các phòng ban riêng lẻ (gọi là 'data silos') và chỉ chuyên gia mới truy cập được. Ngày nay, data hub giúp phá vỡ các rào cản này, cho phép nhân viên ở mọi cấp độ, kể cả những người không chuyên về kỹ thuật, có thể dễ dàng truy cập và sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn. Đây là một sự thay đổi lớn trong văn hóa làm việc.

Giải Pháp cho Sự Bùng Nổ Dữ Liệu Lớn (Big Data)

Sự ra đời của data hub là một phản ứng trực tiếp với cuộc cách mạng 'Dữ liệu Lớn' (Big Data). Với lượng dữ liệu khổng lồ đến từ mạng xã hội, thiết bị IoT và các nguồn khác, các doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng hỗn loạn thông tin. Data hub được tạo ra để giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung, sắp xếp và quản lý tất cả các nguồn dữ liệu khác nhau, biến sự hỗn loạn thành một tài sản có giá trị cho việc phân tích và kinh doanh.