data tagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of labeling data with metadata tags to provide context, meaning, and enable easier searching, filtering, and analysis.
Vietnamese Meaning
Quá trình gán nhãn dữ liệu bằng các thẻ siêu dữ liệu (metadata tags) để cung cấp ngữ cảnh, ý nghĩa và cho phép tìm kiếm, lọc và phân tích dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data tagging is crucial for training machine learning models effectively."
"Việc gắn thẻ dữ liệu là rất quan trọng để đào tạo các mô hình học máy một cách hiệu quả."
-
"The company uses data tagging to categorize customer feedback."
"Công ty sử dụng việc gắn thẻ dữ liệu để phân loại phản hồi của khách hàng."
-
"Efficient data tagging improves the accuracy of search results."
"Việc gắn thẻ dữ liệu hiệu quả cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data tagging là một bước quan trọng trong quản lý dữ liệu, đặc biệt là trong các dự án học máy và phân tích dữ liệu lớn. Nó cho phép máy móc hiểu và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn. Cần phân biệt với 'data mining' (khai thác dữ liệu), là quá trình khám phá các mẫu trong dữ liệu lớn.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của việc gắn thẻ, ví dụ: 'Data tagging for sentiment analysis.' (Gắn thẻ dữ liệu cho phân tích cảm xúc).
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh nơi việc gắn thẻ diễn ra, ví dụ: 'Data tagging in e-commerce.' (Gắn thẻ dữ liệu trong thương mại điện tử).
* **with:** Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng, ví dụ: 'Data tagging with natural language processing.' (Gắn thẻ dữ liệu bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate data tagging (việc gắn thẻ dữ liệu chính xác)
-
automated data tagging (việc gắn thẻ dữ liệu tự động)
-
manual data tagging (việc gắn thẻ dữ liệu thủ công)
-
high-quality data tagging (việc gắn thẻ dữ liệu chất lượng cao)
-
perform data tagging (thực hiện việc gắn thẻ dữ liệu)
-
streamline the data tagging process (tối ưu hóa quy trình gắn thẻ dữ liệu)
-
outsource data tagging (thuê ngoài việc gắn thẻ dữ liệu)
-
require data tagging (yêu cầu việc gắn thẻ dữ liệu)
-
data tagging tool (công cụ gắn thẻ dữ liệu)
-
data tagging service (dịch vụ gắn thẻ dữ liệu)
-
data tagging platform (nền tảng gắn thẻ dữ liệu)
-
data tagging guidelines (bộ quy tắc/hướng dẫn gắn thẻ dữ liệu)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu dữ liệu đầu vào (bao gồm cả các thẻ) không chính xác hoặc kém chất lượng, thì kết quả đầu ra cũng sẽ vô giá trị.
"The model fails to identify cats because the images were poorly labeled. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Mô hình này không nhận diện được con mèo vì hình ảnh đã bị gắn nhãn kém chất lượng. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác đầu vào, rác đầu ra'.)
-
The devil is in the details
Thành ngữ này có nghĩa là những vấn đề hoặc phần khó nhất của một công việc thường nằm ở những chi tiết nhỏ. Trong 'data tagging', nó ám chỉ sự phức tạp của việc tạo ra các quy tắc gắn thẻ nhất quán và chính xác.
"Setting up the data tagging project seemed easy, but the devil is in the details of defining each category precisely."
(Việc thiết lập dự án gắn thẻ dữ liệu có vẻ dễ dàng, nhưng cái khó nằm ở chi tiết của việc định nghĩa chính xác từng danh mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data tagging
NounQuá trình gán nhãn dữ liệu bằng các thẻ siêu dữ liệu (metadata tags) để cung cấp ngữ cảnh, ý nghĩa và cho phép tìm kiếm, lọc và phân tích dễ dàng hơn.
"Data tagging is crucial for training machine learning models effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data tagging".
