(Top Banner Ad)
data tagging
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

data tagging

UK: /ˈdeɪtə ˈtæɡɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈtæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gắn thẻ dữ liệu đánh dấu dữ liệu phân loại dữ liệu bằng thẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of labeling data with metadata tags to provide context, meaning, and enable easier searching, filtering, and analysis.

Vietnamese Meaning

Quá trình gán nhãn dữ liệu bằng các thẻ siêu dữ liệu (metadata tags) để cung cấp ngữ cảnh, ý nghĩa và cho phép tìm kiếm, lọc và phân tích dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data tagging is crucial for training machine learning models effectively."

    "Việc gắn thẻ dữ liệu là rất quan trọng để đào tạo các mô hình học máy một cách hiệu quả."

  • "The company uses data tagging to categorize customer feedback."

    "Công ty sử dụng việc gắn thẻ dữ liệu để phân loại phản hồi của khách hàng."

  • "Efficient data tagging improves the accuracy of search results."

    "Việc gắn thẻ dữ liệu hiệu quả cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to tag gắn thẻ, đánh dấu
Noun tag cái thẻ, nhãn
Noun tagger người hoặc công cụ gắn thẻ
Adjective tagged đã được gắn thẻ/đánh dấu
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

data annotation (chú thích dữ liệu)data labeling (dán nhãn dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1600s)
data (plural of datum)
Middle English
tagge ('a dangling piece')
Modern English
tag ('a label')
Modern English (Computing)
data tagging

Data: Từ 'Món Quà' đến 'Thông Tin'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng ở dạng số nhiều 'data' để chỉ các sự kiện hoặc thông tin được xem là có sẵn. Ngày nay, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung thông tin, đặc biệt là thông tin kỹ thuật số.

Tag: Từ Mảnh Vải đến Metadata

Từ 'tag' ban đầu có nghĩa là một mảnh vải hoặc giấy nhỏ được đính vào đồ vật để nhận dạng, giống như mác giá trên quần áo. Trong kỷ nguyên số, khái niệm này được chuyển đổi thành 'metadata' (siêu dữ liệu) - một 'nhãn' điện tử được gắn vào dữ liệu để mô tả và phân loại nó, giúp máy tính có thể 'hiểu' được nội dung.

Usage Note

Data tagging là một bước quan trọng trong quản lý dữ liệu, đặc biệt là trong các dự án học máy và phân tích dữ liệu lớn. Nó cho phép máy móc hiểu và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn. Cần phân biệt với 'data mining' (khai thác dữ liệu), là quá trình khám phá các mẫu trong dữ liệu lớn.

Prepositions

for in with

* **for:** Chỉ mục đích của việc gắn thẻ, ví dụ: 'Data tagging for sentiment analysis.' (Gắn thẻ dữ liệu cho phân tích cảm xúc).
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh nơi việc gắn thẻ diễn ra, ví dụ: 'Data tagging in e-commerce.' (Gắn thẻ dữ liệu trong thương mại điện tử).
* **with:** Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng, ví dụ: 'Data tagging with natural language processing.' (Gắn thẻ dữ liệu bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data tagging
  • accurate data tagging
    (việc gắn thẻ dữ liệu chính xác)
  • automated data tagging
    (việc gắn thẻ dữ liệu tự động)
  • manual data tagging
    (việc gắn thẻ dữ liệu thủ công)
  • high-quality data tagging
    (việc gắn thẻ dữ liệu chất lượng cao)
Verb + data tagging
  • perform data tagging
    (thực hiện việc gắn thẻ dữ liệu)
  • streamline the data tagging process
    (tối ưu hóa quy trình gắn thẻ dữ liệu)
  • outsource data tagging
    (thuê ngoài việc gắn thẻ dữ liệu)
  • require data tagging
    (yêu cầu việc gắn thẻ dữ liệu)
Noun + data tagging
  • data tagging tool
    (công cụ gắn thẻ dữ liệu)
  • data tagging service
    (dịch vụ gắn thẻ dữ liệu)
  • data tagging platform
    (nền tảng gắn thẻ dữ liệu)
  • data tagging guidelines
    (bộ quy tắc/hướng dẫn gắn thẻ dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu dữ liệu đầu vào (bao gồm cả các thẻ) không chính xác hoặc kém chất lượng, thì kết quả đầu ra cũng sẽ vô giá trị.

    "The model fails to identify cats because the images were poorly labeled. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Mô hình này không nhận diện được con mèo vì hình ảnh đã bị gắn nhãn kém chất lượng. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác đầu vào, rác đầu ra'.)

  • The devil is in the details

    Thành ngữ này có nghĩa là những vấn đề hoặc phần khó nhất của một công việc thường nằm ở những chi tiết nhỏ. Trong 'data tagging', nó ám chỉ sự phức tạp của việc tạo ra các quy tắc gắn thẻ nhất quán và chính xác.

    "Setting up the data tagging project seemed easy, but the devil is in the details of defining each category precisely."

    (Việc thiết lập dự án gắn thẻ dữ liệu có vẻ dễ dàng, nhưng cái khó nằm ở chi tiết của việc định nghĩa chính xác từng danh mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data tagging

Noun
Lật mặt

Quá trình gán nhãn dữ liệu bằng các thẻ siêu dữ liệu (metadata tags) để cung cấp ngữ cảnh, ý nghĩa và cho phép tìm kiếm, lọc và phân tích dễ dàng hơn.

"Data tagging is crucial for training machine learning models effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data tagging".

Người Hùng Thầm Lặng Của Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Hầu hết các hệ thống AI tiên tiến ngày nay, từ xe tự lái đến trợ lý ảo như Siri hay Alexa, đều không thể hoạt động nếu không có một lượng dữ liệu khổng lồ được 'gắn thẻ' cẩn thận bởi con người. Hàng triệu người trên khắp thế giới làm công việc này, họ dạy cho máy tính cách 'nhìn' và 'hiểu' thế giới. Vì vậy, data tagging chính là nền tảng cốt lõi, là người hùng thầm lặng đằng sau cuộc cách mạng AI.

Thiên Vị Xã Hội Trong Các Thẻ Dữ Liệu

Vì việc gắn thẻ dữ liệu thường do con người thực hiện, những định kiến vô thức của chúng ta về giới tính, chủng tộc hay văn hóa có thể bị 'gắn' vào dữ liệu. Ví dụ, nếu các hình ảnh về 'bác sĩ' chủ yếu được gắn thẻ cho nam giới, AI có thể học theo và tạo ra các kết quả mang tính phân biệt đối xử. Điều này làm dấy lên một vấn đề đạo đức lớn trong ngành công nghệ: làm thế nào để xây dựng một AI công bằng và không thiên vị.