(Top Banner Ad)
de-energized
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật điện, Vật lý

de-energized

UK: /ˌdiːˈenəˌdʒaɪzd/ • US: /ˌdiːˈenərˌdʒaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ngắt điện mất điện hết năng lượng không còn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had energy removed or reduced; not energized; in a state where it cannot perform work.

Vietnamese Meaning

Đã được loại bỏ hoặc giảm năng lượng; không còn được cấp điện; ở trạng thái không thể thực hiện công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equipment must be completely de-energized before any maintenance work is carried out."

    "Thiết bị phải được hoàn toàn ngắt điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào."

  • "Ensure the power lines are de-energized before beginning work."

    "Đảm bảo các đường dây điện đã được ngắt điện trước khi bắt đầu công việc."

  • "The de-energized state of the reactor prevents any further nuclear reaction."

    "Trạng thái không còn năng lượng của lò phản ứng ngăn chặn bất kỳ phản ứng hạt nhân nào tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb energize cấp năng lượng, làm cho hoạt động
Noun energy năng lượng, sự hoạt động
Adjective/Participle energizing tiếp thêm sinh lực, cấp năng lượng
Verb de-energize ngắt điện, làm mất năng lượng
Noun de-energization sự ngắt điện, sự mất năng lượng
Verb re-energize tái cấp năng lượng, phục hồi năng lượng
Adjective re-energized được tái cấp năng lượng, được phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
French
énergie
English
energize
Latin (prefix)
de-
English
de-energized

Nguồn gốc của 'de-energized'

Từ 'de-energized' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ', 'ngược lại', hoặc 'làm mất đi') và động từ 'energized' (có nghĩa 'được cấp năng lượng', 'được kích hoạt'). Do đó, 'de-energized' có nghĩa là 'đã bị ngắt năng lượng', 'đã bị làm cho mất điện' hoặc 'đã ngừng hoạt động'. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến điện và máy móc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là điện và cơ khí, để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống đã được ngắt nguồn điện hoặc năng lượng. Khác với 'unpowered' ở chỗ 'de-energized' nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ năng lượng, còn 'unpowered' chỉ đơn giản là không có năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + de-energized
  • fully fully de-energized
    (hoàn toàn ngắt điện/mất năng lượng)
  • safely safely de-energized
    (được ngắt điện an toàn)
  • completely completely de-energized
    (hoàn toàn ngắt điện/mất năng lượng)
Verb + de-energized
  • remain remain de-energized
    (duy trì trạng thái mất năng lượng/ngắt điện)
  • keep keep de-energized
    (giữ cho không có điện/năng lượng)
  • render render de-energized
    (làm cho mất năng lượng/ngắt điện)

Idioms

  • to be de-energized for maintenance

    được ngắt điện để bảo trì

    "The main power line must be de-energized for maintenance before anyone can work on it."

    (Đường dây điện chính phải được ngắt điện để bảo trì trước khi bất kỳ ai có thể làm việc trên đó.)

  • a de-energized state/condition

    trạng thái/tình trạng mất năng lượng/ngắt điện

    "Always ensure the equipment is in a de-energized state before proceeding with repairs."

    (Luôn đảm bảo thiết bị ở trạng thái đã ngắt điện trước khi tiến hành sửa chữa.)

  • keep de-energized

    giữ cho không có điện/năng lượng

    "For safety reasons, the control panel must be kept de-energized until all work is completed."

    (Vì lý do an toàn, bảng điều khiển phải được giữ ở trạng thái không có điện cho đến khi hoàn tất mọi công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-energized

Tính từ
Lật mặt

Đã được loại bỏ hoặc giảm năng lượng; không còn được cấp điện; ở trạng thái không thể thực hiện công việc.

"The equipment must be completely de-energized before any maintenance work is carried out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battery is de-energized.
Pin đã hết năng lượng.
Phủ định
Isn't the equipment de-energized for maintenance?
Không phải thiết bị đã được ngắt điện để bảo trì sao?
Nghi vấn
Is the system de-energized after the power outage?
Hệ thống đã được ngắt điện sau sự cố mất điện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-energized".

Quy trình Lockout/Tagout (LOTO)

Trong các ngành công nghiệp phương Tây và quốc tế, 'de-energized' là một khái niệm trung tâm của quy trình an toàn Lockout/Tagout (LOTO). Đây là một thủ tục bắt buộc để đảm bảo rằng máy móc nguy hiểm đã được ngắt điện, ngắt nguồn năng lượng (như điện, thủy lực, khí nén) và không thể vô tình khởi động lại trong khi nhân viên đang thực hiện bảo trì hoặc sửa chữa, nhằm ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng. Việc đảm bảo máy móc 'de-energized' là bước đầu tiên và quan trọng nhất của LOTO.

Xác minh Ngắt Điện (Verification of De-energization)

Trong văn hóa an toàn công nghiệp, việc chỉ ngắt công tắc để làm cho thiết bị 'de-energized' là chưa đủ. Một phần quan trọng của quy trình an toàn là 'xác minh ngắt điện'. Các kỹ sư và công nhân phải sử dụng thiết bị đo lường chuyên dụng để kiểm tra và xác nhận rằng không có điện áp hoặc năng lượng còn sót lại trong hệ thống trước khi chạm vào. Điều này thể hiện một văn hóa cẩn trọng tuyệt đối, đặt an toàn lên hàng đầu, và là một thực hành tiêu chuẩn trên toàn cầu.