decelerate rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the speed of; to slow down quickly.
Vietnamese Meaning
Giảm tốc độ; làm chậm lại một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver had to decelerate rapidly to avoid hitting the pedestrian."
"Người lái xe phải giảm tốc nhanh chóng để tránh đâm vào người đi bộ."
-
"When the light turned red, I had to decelerate rapidly."
"Khi đèn chuyển sang đỏ, tôi phải giảm tốc nhanh chóng."
-
"The economy is decelerating rapidly due to the crisis."
"Nền kinh tế đang giảm tốc nhanh chóng do cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Deceleration | Sự giảm tốc, quá trình chậm lại |
| Adjective | Decelerative | Có tính giảm tốc, gây chậm lại |
| Adjective | Rapid | Nhanh chóng, mau lẹ, cấp tốc |
| Noun | Rapidity | Sự nhanh chóng, tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decelerate chỉ sự giảm tốc, thường là có chủ ý để tránh tai nạn hoặc kiểm soát tốc độ. Nó khác với 'slow down' ở mức độ nhanh chóng và khẩn cấp. 'Slow down' có thể mang nghĩa giảm tốc từ từ, trong khi 'decelerate' nhấn mạnh việc giảm tốc nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vehicle The vehicle had to decelerate rapidly to avoid collision. (Phương tiện phải giảm tốc nhanh chóng để tránh va chạm.)
-
Growth Economic growth started to decelerate rapidly last quarter. (Tăng trưởng kinh tế bắt đầu chậm lại nhanh chóng vào quý trước.)
-
Unexpectedly The pilot was forced to unexpectedly decelerate rapidly. (Phi công buộc phải giảm tốc nhanh chóng một cách bất ngờ.)
-
Slightly The car can slightly decelerate rapidly on slick roads. (Chiếc xe có thể giảm tốc hơi nhanh trên đường trơn trượt.)
-
In an emergency You must decelerate rapidly in an emergency. (Bạn phải giảm tốc nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.)
-
To a full stop We decelerate rapidly to a full stop. (Chúng tôi giảm tốc nhanh chóng cho đến khi dừng hẳn.)
Idioms
-
The need to decelerate rapidly
Sự cần thiết phải giảm tốc độ khẩn cấp/đột ngột.
"Advanced braking systems eliminate the need to decelerate rapidly under normal conditions."
(Hệ thống phanh tiên tiến loại bỏ sự cần thiết phải giảm tốc độ khẩn cấp trong điều kiện bình thường.)
-
Hit the brakes and decelerate rapidly
Đạp phanh và giảm tốc độ đột ngột (hành động phanh gấp).
"A child ran into the street, forcing the driver to hit the brakes and decelerate rapidly."
(Một đứa trẻ chạy ra đường, buộc người lái xe phải đạp phanh và giảm tốc đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decelerate rapidly
verbGiảm tốc độ; làm chậm lại một cách nhanh chóng.
"The driver had to decelerate rapidly to avoid hitting the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerate rapidly".
