(Top Banner Ad)
determined action
B2
Cụm danh từ B2 Chung

determined action

UK: /dɪˈtɜːmɪnd ˈækʃən/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnd ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động quyết đoán hành động kiên quyết hành động đầy quyết tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken with resolve, firmness, and a clear intention to achieve a specific goal.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện với quyết tâm, sự kiên định và ý định rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her determined action to improve her grades led to her academic success."

    "Hành động quyết tâm cải thiện điểm số của cô ấy đã dẫn đến thành công trong học tập."

  • "The company took determined action to address the environmental concerns."

    "Công ty đã thực hiện hành động quyết tâm để giải quyết những lo ngại về môi trường."

  • "With determined action, they were able to overcome the obstacles and achieve their goal."

    "Với hành động quyết tâm, họ đã có thể vượt qua những trở ngại và đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine quyết định, xác định
Adjective determined quyết tâm, kiên quyết
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên định
Verb act hành động
Noun action hành động, việc làm
Adjective active chủ động, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dētermināre
English
determine
English
determined
English
action

Nguồn gốc của 'determined'

Từ 'determined' xuất phát từ tiếng Latin 'dētermināre', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'kết thúc'. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ và sự kiên định để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'quyết tâm'.

Nguồn gốc của 'action'

Từ 'action' xuất phát từ tiếng Latin 'actionem', có nghĩa là 'hành động', 'việc làm'. Trong tiếng Việt, nó được hiểu tương tự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động, có ý thức và không dễ dàng từ bỏ của hành động. Nó khác với những hành động bột phát, thiếu suy nghĩ hoặc do dự. 'Determined' bổ nghĩa cho 'action', làm tăng thêm sức mạnh và ý chí cho hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói.

    "He promised to help, but actions speak louder than words. We'll see if he actually does."

    (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói. Chúng ta hãy xem anh ta có thực sự làm không.)

  • Where there's a will, there's a way.

    Có chí thì nên.

    "She was determined to succeed, and where there's a will, there's a way."

    (Cô ấy quyết tâm thành công, có chí thì nên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determined action

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện với quyết tâm, sự kiên định và ý định rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"Her determined action to improve her grades led to her academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was determined to finish the project by the end of the week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quyết tâm hoàn thành dự án vào cuối tuần.
Phủ định
He told me that he wasn't determined to participate in the competition.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quyết tâm tham gia cuộc thi.
Nghi vấn
She asked if I was determined to pursue my dreams.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quyết tâm theo đuổi ước mơ của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined action".

Giá trị của sự quyết tâm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự quyết tâm và ý chí kiên định được coi trọng cao. Người ta tin rằng với đủ nỗ lực và quyết tâm, mọi mục tiêu đều có thể đạt được. Điều này thể hiện rõ trong nhiều câu chuyện thành công và triết lý sống.