determined action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Action taken with resolve, firmness, and a clear intention to achieve a specific goal.
Vietnamese Meaning
Hành động được thực hiện với quyết tâm, sự kiên định và ý định rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her determined action to improve her grades led to her academic success."
"Hành động quyết tâm cải thiện điểm số của cô ấy đã dẫn đến thành công trong học tập."
-
"The company took determined action to address the environmental concerns."
"Công ty đã thực hiện hành động quyết tâm để giải quyết những lo ngại về môi trường."
-
"With determined action, they were able to overcome the obstacles and achieve their goal."
"Với hành động quyết tâm, họ đã có thể vượt qua những trở ngại và đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | quyết định, xác định |
| Adjective | determined | quyết tâm, kiên quyết |
| Noun | determination | sự quyết tâm, sự kiên định |
| Verb | act | hành động |
| Noun | action | hành động, việc làm |
| Adjective | active | chủ động, năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động, có ý thức và không dễ dàng từ bỏ của hành động. Nó khác với những hành động bột phát, thiếu suy nghĩ hoặc do dự. 'Determined' bổ nghĩa cho 'action', làm tăng thêm sức mạnh và ý chí cho hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Actions speak louder than words.
Hành động quan trọng hơn lời nói.
"He promised to help, but actions speak louder than words. We'll see if he actually does."
(Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói. Chúng ta hãy xem anh ta có thực sự làm không.)
-
Where there's a will, there's a way.
Có chí thì nên.
"She was determined to succeed, and where there's a will, there's a way."
(Cô ấy quyết tâm thành công, có chí thì nên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
determined action
Cụm danh từHành động được thực hiện với quyết tâm, sự kiên định và ý định rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"Her determined action to improve her grades led to her academic success."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was determined to finish the project by the end of the week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quyết tâm hoàn thành dự án vào cuối tuần. |
| Phủ định | He told me that he wasn't determined to participate in the competition. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quyết tâm tham gia cuộc thi. |
| Nghi vấn | She asked if I was determined to pursue my dreams. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quyết tâm theo đuổi ước mơ của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined action".
