(Top Banner Ad)
resolute action
C1
Tính từ (adjective) C1 Chính trị, Quản trị, Hành động

resolute action

UK: /ˈrezəluːt/ • US: /ˈrezəˌluːt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động quyết đoán biện pháp kiên quyết hành động kiên định giải pháp mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admirably purposeful, determined, and unwavering.

Vietnamese Meaning

Quyết đoán, kiên quyết, quả quyết, không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was resolute in her determination to finish the marathon."

    "Cô ấy kiên quyết hoàn thành cuộc thi marathon."

  • "Resolute action is needed to combat the spread of misinformation."

    "Cần có hành động quyết đoán để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch."

  • "The CEO took resolute action to restructure the company."

    "Giám đốc điều hành đã thực hiện hành động kiên quyết để tái cấu trúc công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết (vấn đề); kiên quyết (làm gì)
Noun resolution sự kiên quyết; nghị quyết; sự giải quyết
Adjective irresolute do dự, thiếu kiên quyết
Verb act hành động, hoạt động
Noun action hành động, hành vi
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị, Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
resolvere
Latin
resolutus
English
resolute

Nguồn gốc của 'Resolute'

Từ 'resolute' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'resolvere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tháo gỡ', 'giải quyết' một vấn đề, hoặc 'làm cho rõ ràng'. Khi một người được mô tả là 'resolute', điều đó có nghĩa là họ đã 'giải quyết' trong tâm trí mình một mục tiêu hoặc một hành động cụ thể và sẽ không nao núng hay thay đổi quyết định, giống như việc tháo gỡ tất cả các nút thắt để đi đến một quyết định rõ ràng và kiên định. Vì vậy, 'resolute action' mang ý nghĩa của một hành động được thực hiện với sự kiên quyết, dứt khoát và không lung lay.

Usage Note

Tính từ 'resolute' nhấn mạnh sự kiên định trong ý chí và hành động, không dễ bị lung lay bởi khó khăn hay sự phản đối. Nó thường được dùng để miêu tả người có ý chí mạnh mẽ hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm cao độ. 'Resolute' mạnh hơn 'determined' ở chỗ nó bao hàm cả sự kiên trì và không khoan nhượng. Nó khác với 'firm' ở chỗ 'firm' có thể chỉ sự vững chắc về mặt thể chất hoặc quan điểm, trong khi 'resolute' luôn liên quan đến ý chí và mục tiêu.
Cụm từ 'resolute action' thường được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện một cách kiên quyết và dứt khoát để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quân sự.

Prepositions

in

'Resolute in' được sử dụng để chỉ sự kiên quyết trong một hành động hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'He was resolute in his decision to resign.' (Anh ấy kiên quyết trong quyết định từ chức của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolute action
  • decisive decisive resolute action
    (hành động kiên quyết, dứt khoát)
  • strong strong resolute action
    (hành động kiên quyết mạnh mẽ)
  • firm firm resolute action
    (hành động kiên định, vững chắc)
  • swift swift resolute action
    (hành động kiên quyết, nhanh chóng)
  • bold bold resolute action
    (hành động kiên quyết, táo bạo)
Verb + resolute action
  • take take resolute action
    (thực hiện hành động kiên quyết)
  • demand demand resolute action
    (yêu cầu hành động kiên quyết)
  • call for call for resolute action
    (kêu gọi hành động kiên quyết)
  • require require resolute action
    (đòi hỏi/cần hành động kiên quyết)
Noun + resolute action
  • need for need for resolute action
    (nhu cầu hành động kiên quyết)
  • lack of lack of resolute action
    (sự thiếu hành động kiên quyết)

Idioms

  • take resolute action

    thực hiện hành động kiên quyết

    "The government decided to take resolute action against the rising crime rate."

    (Chính phủ quyết định thực hiện hành động kiên quyết chống lại tỷ lệ tội phạm gia tăng.)

  • call for resolute action

    kêu gọi hành động kiên quyết

    "Environmental groups call for resolute action from world leaders to combat climate change."

    (Các nhóm môi trường kêu gọi hành động kiên quyết từ các nhà lãnh đạo thế giới để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • demand resolute action

    đòi hỏi hành động kiên quyết

    "The public demands resolute action from officials to address the housing crisis."

    (Công chúng đòi hỏi hành động kiên quyết từ các quan chức để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolute action

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quyết đoán, kiên quyết, quả quyết, không nao núng.

"She was resolute in her determination to finish the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government took resolute action to combat the economic crisis.
Chính phủ đã thực hiện hành động kiên quyết để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
They did not take resolute action despite the worsening situation.
Họ đã không thực hiện hành động kiên quyết mặc dù tình hình ngày càng xấu đi.
Nghi vấn
Did the police take resolute action to stop the riot?
Cảnh sát có thực hiện hành động kiên quyết để ngăn chặn bạo loạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His resolute action was more effective than anyone else's attempt.
Hành động kiên quyết của anh ấy hiệu quả hơn bất kỳ nỗ lực nào của người khác.
Phủ định
This plan is not as resolute as the previous action.
Kế hoạch này không kiên quyết bằng hành động trước đây.
Nghi vấn
Is her resolute action the most decisive of all?
Hành động kiên quyết của cô ấy có phải là quyết đoán nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolute action".

Lãnh đạo và Quyết đoán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị và kinh doanh, các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng thể hiện 'resolute action' (hành động kiên quyết) khi đối mặt với khủng hoảng, đưa ra các quyết định khó khăn hoặc thực hiện các cải cách. Điều này được coi là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, tự tin và khả năng dẫn dắt, truyền cảm hứng cho người khác vượt qua thách thức.

Ý chí và Sự Kiên trì

'Resolute action' cũng gắn liền mật thiết với các giá trị như ý chí mạnh mẽ và sự kiên trì. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện với quyết tâm không lay chuyển, không lùi bước trước khó khăn, mà chỉ tiến về phía trước để đạt được mục tiêu. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội phương Tây, từ thành công cá nhân đến những nỗ lực tập thể.