firm action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resolute and unwavering.
Vietnamese Meaning
Quyết đoán và không nao núng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to take firm action against corruption."
"Chính phủ cần thực hiện hành động quyết đoán chống lại tham nhũng."
-
"Firm action is needed to address the crisis."
"Cần có hành động quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng."
-
"The manager took firm action against the employee's misconduct."
"Người quản lý đã thực hiện hành động quyết đoán đối với hành vi sai trái của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Firm’ nhấn mạnh sự kiên quyết, mạnh mẽ và dứt khoát trong hành động. Nó cho thấy một quyết tâm vững chắc để đạt được một mục tiêu nào đó, không dễ bị lung lay bởi áp lực hay khó khăn. Khác với 'strict' (nghiêm khắc) chỉ sự tuân thủ quy tắc chặt chẽ, 'firm' tập trung vào sự kiên định trong ý chí và hành động.
Khi kết hợp với 'firm', 'action' thể hiện một hành động cụ thể, có tính chất mạnh mẽ và dứt khoát, thường được thực hiện để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng. Cần phân biệt với 'action' thông thường, khi có 'firm' đi kèm nó mang ý nghĩa mạnh mẽ, dứt khoát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take firm action (thực hiện hành động kiên quyết)
-
demand demand firm action (yêu cầu hành động kiên quyết)
-
call for call for firm action (kêu gọi hành động kiên quyết)
-
require require firm action (đòi hỏi hành động kiên quyết)
-
implement implement firm action (thi hành hành động kiên quyết)
-
swift swift firm action (hành động kiên quyết nhanh chóng)
-
decisive decisive firm action (hành động kiên quyết dứt khoát)
-
strong strong firm action (hành động mạnh mẽ và kiên quyết)
Idioms
-
take firm action against something/someone
thực hiện hành động kiên quyết chống lại điều gì/ai đó
"The government promised to take firm action against tax evaders."
(Chính phủ hứa sẽ thực hiện hành động kiên quyết chống lại những kẻ trốn thuế.)
-
a call for firm action
một lời kêu gọi hành động kiên quyết
"There was a strong call for firm action to address climate change."
(Đã có một lời kêu gọi mạnh mẽ về hành động kiên quyết để giải quyết biến đổi khí hậu.)
-
a need for firm action
cần phải có hành động kiên quyết
"The increasing crime rate highlights a clear need for firm action."
(Tỷ lệ tội phạm gia tăng làm nổi bật rõ ràng sự cần thiết phải có hành động kiên quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm action
Tính từQuyết đoán và không nao núng.
"The government needs to take firm action against corruption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm action".
