(Top Banner Ad)
firm action
B2
Tính từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Luật pháp

firm action

UK: /fɜːm/ • US: /fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

hành động kiên quyết biện pháp mạnh hành động dứt khoát hành động cương quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resolute and unwavering.

Vietnamese Meaning

Quyết đoán và không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to take firm action against corruption."

    "Chính phủ cần thực hiện hành động quyết đoán chống lại tham nhũng."

  • "Firm action is needed to address the crisis."

    "Cần có hành động quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng."

  • "The manager took firm action against the employee's misconduct."

    "Người quản lý đã thực hiện hành động quyết đoán đối với hành vi sai trái của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên quyết
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, làm
Noun act hành động, việc làm (đã hoàn thành), đạo luật
Adjective active năng động, chủ động

Synonyms

Antonyms

hesitant action (hành động do dự)weak action (hành động yếu ớt)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰer-
Latin
firmus
Old French
ferm
Middle English
ferme
Modern English
firm (adjective)
Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
āctiō
Old French
accion
Middle English
accioun
Modern English
action (noun)

Gốc rễ của 'Firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'firmus', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên định, ổn định'. Khi chúng ta nói 'firm action', nó gợi lên một hành động được thực hiện với sự quyết đoán mạnh mẽ, không lay chuyển và đáng tin cậy.

Hành động từ 'Act'

Danh từ 'action' bắt nguồn từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm, hành động, thực hiện'. Điều này nhấn mạnh bản chất chủ động của 'action'. Khi kết hợp với 'firm', nó tạo nên ý nghĩa một hành động không chỉ được thực hiện mà còn được thực hiện một cách mạnh mẽ và dứt khoát.

Usage Note

‘Firm’ nhấn mạnh sự kiên quyết, mạnh mẽ và dứt khoát trong hành động. Nó cho thấy một quyết tâm vững chắc để đạt được một mục tiêu nào đó, không dễ bị lung lay bởi áp lực hay khó khăn. Khác với 'strict' (nghiêm khắc) chỉ sự tuân thủ quy tắc chặt chẽ, 'firm' tập trung vào sự kiên định trong ý chí và hành động.
Khi kết hợp với 'firm', 'action' thể hiện một hành động cụ thể, có tính chất mạnh mẽ và dứt khoát, thường được thực hiện để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng. Cần phân biệt với 'action' thông thường, khi có 'firm' đi kèm nó mang ý nghĩa mạnh mẽ, dứt khoát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firm action
  • take take firm action
    (thực hiện hành động kiên quyết)
  • demand demand firm action
    (yêu cầu hành động kiên quyết)
  • call for call for firm action
    (kêu gọi hành động kiên quyết)
  • require require firm action
    (đòi hỏi hành động kiên quyết)
  • implement implement firm action
    (thi hành hành động kiên quyết)
Adjective + firm action
  • swift swift firm action
    (hành động kiên quyết nhanh chóng)
  • decisive decisive firm action
    (hành động kiên quyết dứt khoát)
  • strong strong firm action
    (hành động mạnh mẽ và kiên quyết)

Idioms

  • take firm action against something/someone

    thực hiện hành động kiên quyết chống lại điều gì/ai đó

    "The government promised to take firm action against tax evaders."

    (Chính phủ hứa sẽ thực hiện hành động kiên quyết chống lại những kẻ trốn thuế.)

  • a call for firm action

    một lời kêu gọi hành động kiên quyết

    "There was a strong call for firm action to address climate change."

    (Đã có một lời kêu gọi mạnh mẽ về hành động kiên quyết để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • a need for firm action

    cần phải có hành động kiên quyết

    "The increasing crime rate highlights a clear need for firm action."

    (Tỷ lệ tội phạm gia tăng làm nổi bật rõ ràng sự cần thiết phải có hành động kiên quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm action

Tính từ
Lật mặt

Quyết đoán và không nao núng.

"The government needs to take firm action against corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm action".

Vai trò của sự quyết đoán trong lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thực hiện 'firm action' (hành động kiên quyết) là một phẩm chất lãnh đạo rất được coi trọng. Nó thể hiện sự quyết đoán, khả năng đưa ra các quyết định khó khăn và thực thi chúng để duy trì trật tự, giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu chung một cách hiệu quả.

Chính sách 'Không khoan nhượng'

Khái niệm 'firm action' thường gắn liền với các chính sách 'không khoan nhượng' (zero-tolerance policies) trong thực thi pháp luật, giáo dục hoặc quản lý tổ chức. Điều này nhấn mạnh việc áp dụng các quy tắc và hình phạt một cách nghiêm ngặt, không có ngoại lệ, nhằm ngăn chặn các hành vi sai trái và tạo ra một môi trường có kỷ luật.