(Top Banner Ad)
decrease gradually
B1
Động từ B1 Tổng quát

decrease gradually

UK: /dɪˈkriːs/ /ˈɡrædʒuəli/ • US: /dɪˈkriːs/ /ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm từ từ giảm dần tụt từ từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make something become smaller, fewer, less, etc. in a gradual way.

Vietnamese Meaning

Giảm dần, trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, v.v. một cách từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits decreased gradually over the last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm dần trong năm vừa qua."

  • "The temperature decreased gradually throughout the night."

    "Nhiệt độ giảm dần trong suốt đêm."

  • "The number of students attending the lecture decreased gradually as the semester progressed."

    "Số lượng sinh viên tham gia buổi giảng giảm dần khi học kỳ tiến triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm bớt, làm nhỏ lại
Noun decrease Sự giảm sút, mức độ giảm
Adjective decreasing Đang giảm dần, có xu hướng giảm
Adjective gradual Dần dần, từ từ, từng bước
Adverb gradually Một cách từ từ, dần dần
Noun gradualness Tính chất từ từ, sự dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down) + crescere (to grow)
Old French
decrescere
Latin
gradus (step/degree)
English (17th Century)
decrease gradually

Nguồn Gốc Của Sự 'Giảm'

Từ 'decrease' (giảm đi) có gốc từ tiếng Latin 'crescere' (phát triển/lớn lên). Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là đi xuống hoặc ngược lại), nó tạo ra ý nghĩa đối lập: ngừng phát triển, nhỏ lại hoặc giảm bớt. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiền tố thay đổi hoàn toàn nghĩa gốc của từ.

Sự 'Dần Dần' Qua Từng Bước Chân

Từ 'gradually' (dần dần, từ từ) xuất phát từ 'gradus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'giảm dần', nó mô tả quá trình giảm không phải là một cú sốc đột ngột mà là một chuỗi các bước nhỏ, chậm rãi và liên tục.

Usage Note

Cụm từ 'decrease gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và đều đặn theo thời gian. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi không đột ngột hoặc nhanh chóng. Khác với 'decline sharply' (giảm mạnh) hay 'plummet' (lao dốc), 'decrease gradually' cho thấy một xu hướng giảm ổn định.

Prepositions

in by

decrease *in* something: Giảm về mặt số lượng, kích thước của cái gì đó. Ví dụ: There was a decrease in sales. (Có sự giảm về doanh số).
decrease *by* a certain amount: Giảm đi một lượng nhất định. Ví dụ: The price decreased by 10%. (Giá giảm 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Subject + decrease gradually
  • Sales Sales figures will decrease gradually over the winter.
    (Số liệu bán hàng sẽ giảm dần suốt mùa đông.)
  • Intensity The storm's intensity will decrease gradually after midnight.
    (Cường độ cơn bão sẽ giảm từ từ sau nửa đêm.)
  • Pain The pain should decrease gradually as the medication takes effect.
    (Cơn đau sẽ giảm dần khi thuốc bắt đầu có tác dụng.)
Decrease gradually + Prepositional Phrase
  • over time The patient's dependence on the device will decrease gradually over time.
    (Sự phụ thuộc của bệnh nhân vào thiết bị sẽ giảm dần theo thời gian.)
  • by half They hope production can decrease gradually by half within two years.
    (Họ hy vọng sản lượng có thể giảm từ từ một nửa trong vòng hai năm.)
Adverb + decrease gradually
  • steadily The population must decrease gradually but steadily.
    (Dân số phải giảm từ từ nhưng đều đặn.)
  • significantly The cost of raw materials is expected to decrease gradually and significantly.
    (Chi phí nguyên liệu thô dự kiến sẽ giảm dần và đáng kể.)

Idioms

  • To phase out (something)

    Loại bỏ dần, ngừng sử dụng một cách từ từ (thường là kế hoạch kinh doanh hoặc chính sách)

    "The government decided to phase out the old subsidy program."

    (Chính phủ quyết định giảm dần chương trình trợ cấp cũ.)

  • A soft landing

    Hạ cánh mềm (Ám chỉ việc nền kinh tế giảm tốc độ tăng trưởng nhưng tránh được khủng hoảng, tức là giảm dần)

    "The central bank aims for a soft landing to avoid recession."

    (Ngân hàng trung ương nhắm tới một cuộc 'hạ cánh mềm' để tránh suy thoái.)

  • To taper off

    Giảm dần đều, kết thúc hoặc trở nên nhỏ hơn/ít hơn một cách từ từ

    "The usage of the drug should taper off over the next few weeks."

    (Việc sử dụng thuốc nên được giảm dần đều trong vài tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease gradually

Động từ
Lật mặt

Giảm dần, trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, v.v. một cách từ từ.

"The company's profits decreased gradually over the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of applicants will be decreasing gradually over the next few years.
Số lượng ứng viên sẽ giảm dần trong vài năm tới.
Phủ định
The company's profits won't be decreasing gradually if they implement the new marketing strategy.
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm dần nếu họ thực hiện chiến lược marketing mới.
Nghi vấn
Will the temperature be decreasing gradually throughout the night?
Liệu nhiệt độ có giảm dần trong suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease gradually".

Kinh Tế: 'Hạ Cánh Mềm' (Soft Landing)

Trong kinh tế học, 'soft landing' (hạ cánh mềm) là mục tiêu của các ngân hàng trung ương khi họ cố gắng làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế (giảm dần) để kiềm chế lạm phát mà không gây ra suy thoái (crash). Đây là hình ảnh ẩn dụ hoàn hảo cho hành động 'decrease gradually' trong lĩnh vực tài chính vĩ mô.

Sự Thay Đổi Thói Quen

Khái niệm 'decrease gradually' được áp dụng rộng rãi trong tâm lý học hành vi, đặc biệt khi bỏ một thói quen xấu (như hút thuốc hoặc ăn kiêng). Các chuyên gia thường khuyên nên 'giảm dần' liều lượng hoặc tần suất thay vì cắt bỏ đột ngột, giúp cơ thể và tâm trí thích nghi, làm tăng khả năng thành công lâu dài.