decrease gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm dần, trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, v.v. một cách từ từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits decreased gradually over the last year."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm dần trong năm vừa qua."
-
"The temperature decreased gradually throughout the night."
"Nhiệt độ giảm dần trong suốt đêm."
-
"The number of students attending the lecture decreased gradually as the semester progressed."
"Số lượng sinh viên tham gia buổi giảng giảm dần khi học kỳ tiến triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decrease | Giảm bớt, làm nhỏ lại |
| Noun | decrease | Sự giảm sút, mức độ giảm |
| Adjective | decreasing | Đang giảm dần, có xu hướng giảm |
| Adjective | gradual | Dần dần, từ từ, từng bước |
| Adverb | gradually | Một cách từ từ, dần dần |
| Noun | gradualness | Tính chất từ từ, sự dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'decrease gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và đều đặn theo thời gian. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi không đột ngột hoặc nhanh chóng. Khác với 'decline sharply' (giảm mạnh) hay 'plummet' (lao dốc), 'decrease gradually' cho thấy một xu hướng giảm ổn định.
Prepositions
decrease *in* something: Giảm về mặt số lượng, kích thước của cái gì đó. Ví dụ: There was a decrease in sales. (Có sự giảm về doanh số).
decrease *by* a certain amount: Giảm đi một lượng nhất định. Ví dụ: The price decreased by 10%. (Giá giảm 10%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sales Sales figures will decrease gradually over the winter. (Số liệu bán hàng sẽ giảm dần suốt mùa đông.)
-
Intensity The storm's intensity will decrease gradually after midnight. (Cường độ cơn bão sẽ giảm từ từ sau nửa đêm.)
-
Pain The pain should decrease gradually as the medication takes effect. (Cơn đau sẽ giảm dần khi thuốc bắt đầu có tác dụng.)
-
over time The patient's dependence on the device will decrease gradually over time. (Sự phụ thuộc của bệnh nhân vào thiết bị sẽ giảm dần theo thời gian.)
-
by half They hope production can decrease gradually by half within two years. (Họ hy vọng sản lượng có thể giảm từ từ một nửa trong vòng hai năm.)
-
steadily The population must decrease gradually but steadily. (Dân số phải giảm từ từ nhưng đều đặn.)
-
significantly The cost of raw materials is expected to decrease gradually and significantly. (Chi phí nguyên liệu thô dự kiến sẽ giảm dần và đáng kể.)
Idioms
-
To phase out (something)
Loại bỏ dần, ngừng sử dụng một cách từ từ (thường là kế hoạch kinh doanh hoặc chính sách)
"The government decided to phase out the old subsidy program."
(Chính phủ quyết định giảm dần chương trình trợ cấp cũ.)
-
A soft landing
Hạ cánh mềm (Ám chỉ việc nền kinh tế giảm tốc độ tăng trưởng nhưng tránh được khủng hoảng, tức là giảm dần)
"The central bank aims for a soft landing to avoid recession."
(Ngân hàng trung ương nhắm tới một cuộc 'hạ cánh mềm' để tránh suy thoái.)
-
To taper off
Giảm dần đều, kết thúc hoặc trở nên nhỏ hơn/ít hơn một cách từ từ
"The usage of the drug should taper off over the next few weeks."
(Việc sử dụng thuốc nên được giảm dần đều trong vài tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decrease gradually
Động từGiảm dần, trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, v.v. một cách từ từ.
"The company's profits decreased gradually over the last year."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number of applicants will be decreasing gradually over the next few years. |
Số lượng ứng viên sẽ giảm dần trong vài năm tới. |
| Phủ định | The company's profits won't be decreasing gradually if they implement the new marketing strategy. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm dần nếu họ thực hiện chiến lược marketing mới. |
| Nghi vấn | Will the temperature be decreasing gradually throughout the night? |
Liệu nhiệt độ có giảm dần trong suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease gradually".
