diminish gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become or make something become smaller, weaker, etc.
Vietnamese Meaning
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain in my leg gradually diminished after taking the medicine."
"Cơn đau ở chân tôi giảm dần sau khi uống thuốc."
-
"The sound of the music diminished gradually as the car drove away."
"Âm thanh của bản nhạc giảm dần khi chiếc xe lái đi."
-
"His enthusiasm for the project diminished gradually over time."
"Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án giảm dần theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diminish | làm giảm, giảm bớt, thu nhỏ, yếu đi |
| Noun | diminution | sự giảm bớt, sự thu nhỏ, sự suy giảm |
| Adjective | diminished | bị giảm, thu nhỏ, yếu đi (thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ năng lực) |
| Adjective | undiminished | không suy giảm, không giảm sút, không hề hấn gì |
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ, từng bước một |
| Adverb | gradually | một cách dần dần, từ từ, từng bước một |
| Noun | gradualness | sự dần dần, tính từ từ, sự từng bước một |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Diminish’ thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng một cách từ từ và có thể nhận thấy được. Nó khác với 'reduce' ở chỗ nhấn mạnh quá trình giảm sút dần dần. Nó cũng khác với 'decrease' vì 'diminish' có thể ám chỉ sự giảm sút về mặt trừu tượng (ví dụ, tầm ảnh hưởng).
'Gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, tuần tự, từng bước một. Nó khác với 'suddenly' (đột ngột) và 'rapidly' (nhanh chóng). 'Gradually' thường bổ nghĩa cho động từ để diễn tả cách thức hành động diễn ra.
Prepositions
‘Diminish in’: chỉ sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The popularity of the band has diminished in recent years.' (Sự nổi tiếng của ban nhạc đã giảm sút trong những năm gần đây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain The pain will diminish gradually. (Cơn đau sẽ giảm dần.)
-
hopes Their hopes began to diminish gradually. (Hy vọng của họ bắt đầu giảm dần.)
-
light The light started to diminish gradually. (Ánh sáng bắt đầu yếu dần đi.)
-
support Support for the policy diminished gradually. (Sự ủng hộ cho chính sách giảm dần.)
-
resources Natural resources are diminishing gradually. (Tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt dần.)
-
over time The effect will diminish gradually over time. (Hiệu ứng sẽ giảm dần theo thời gian.)
-
with age Our physical abilities diminish gradually with age. (Khả năng thể chất của chúng ta giảm dần theo tuổi tác.)
-
in intensity The storm's intensity diminished gradually. (Cường độ cơn bão giảm dần.)
-
by degrees His influence began to diminish gradually by degrees. (Ảnh hưởng của anh ấy bắt đầu giảm dần từng chút một.)
Idioms
-
Allow/Let [something] diminish gradually
Để [cái gì đó] giảm dần một cách tự nhiên (thường dùng trong bối cảnh cảm xúc, căng thẳng, hoặc tác động không mong muốn). Cụm từ này không phải là thành ngữ (idiom) mà là một cách diễn đạt thông dụng.
"Just breathe deeply and allow your stress to diminish gradually."
(Chỉ cần hít thở sâu và để căng thẳng của bạn giảm dần một cách tự nhiên.)
-
Watch/See [something] diminish gradually
Quan sát/Chứng kiến [cái gì đó] giảm dần (thường dùng để mô tả một quá trình diễn ra từ từ và có thể cảm nhận được). Tương tự, đây là một cách diễn đạt phổ biến chứ không phải thành ngữ.
"We watched the candle's flame diminish gradually until it eventually flickered out."
(Chúng tôi đã quan sát ngọn lửa cây nến nhỏ dần cho đến khi cuối cùng nó tắt hẳn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diminish gradually
VerbTrở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, v.v.
"The pain in my leg gradually diminished after taking the medicine."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pain diminished more gradually than I expected. |
Cơn đau giảm dần từ từ hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | The company's profits didn't diminish as gradually as the CEO had feared. |
Lợi nhuận của công ty không giảm dần nhanh như CEO đã lo sợ. |
| Nghi vấn | Did the noise diminish more gradually than it increased? |
Tiếng ồn giảm dần từ từ hơn là tăng lên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminish gradually".
