(Top Banner Ad)
diminish gradually
B2
Verb B2 Tổng quát

diminish gradually

UK: /dɪˈmɪnɪʃ ˈɡrædʒuəli/ • US: /dɪˈmɪnɪʃ ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần suy giảm từ từ hao hụt dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make something become smaller, weaker, etc.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain in my leg gradually diminished after taking the medicine."

    "Cơn đau ở chân tôi giảm dần sau khi uống thuốc."

  • "The sound of the music diminished gradually as the car drove away."

    "Âm thanh của bản nhạc giảm dần khi chiếc xe lái đi."

  • "His enthusiasm for the project diminished gradually over time."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án giảm dần theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish làm giảm, giảm bớt, thu nhỏ, yếu đi
Noun diminution sự giảm bớt, sự thu nhỏ, sự suy giảm
Adjective diminished bị giảm, thu nhỏ, yếu đi (thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ năng lực)
Adjective undiminished không suy giảm, không giảm sút, không hề hấn gì
Adjective gradual dần dần, từ từ, từng bước một
Adverb gradually một cách dần dần, từ từ, từng bước một
Noun gradualness sự dần dần, tính từ từ, sự từng bước một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minuere (to lessen)
Latin
deminuere (to lessen from, take away from)
Old French
diminuer
Middle English
diminishen
English
diminish

Nguồn gốc của 'Diminish'

Từ 'diminish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deminuere', có nghĩa là 'làm cho nhỏ hơn' hoặc 'giảm bớt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ, xuống') và động từ 'minuere' (nghĩa là 'làm nhỏ đi' hoặc 'giảm'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'diminuer' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'làm giảm' hoặc 'trở nên nhỏ hơn'.

Nguồn gốc của 'Gradually'

Trạng từ 'gradually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước' hoặc 'giai đoạn'. Từ 'gradus' phát triển thành tính từ 'gradualis' (nghĩa là 'từng bước một'), sau đó là 'graduel' trong tiếng Pháp cổ và 'gradual' trong tiếng Anh. Trạng từ 'gradually' được thêm đuôi '-ly' để diễn tả một hành động xảy ra 'một cách từ từ, dần dần, từng bước một'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'diminish gradually' là sự kết hợp của một động từ và một trạng từ, mô tả chính xác quá trình một thứ gì đó giảm đi không phải đột ngột mà là chậm rãi, từng chút một theo thời gian. Sự kết hợp này mang lại sắc thái tinh tế hơn so với việc chỉ dùng riêng 'diminish'.

Usage Note

‘Diminish’ thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng một cách từ từ và có thể nhận thấy được. Nó khác với 'reduce' ở chỗ nhấn mạnh quá trình giảm sút dần dần. Nó cũng khác với 'decrease' vì 'diminish' có thể ám chỉ sự giảm sút về mặt trừu tượng (ví dụ, tầm ảnh hưởng).
'Gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, tuần tự, từng bước một. Nó khác với 'suddenly' (đột ngột) và 'rapidly' (nhanh chóng). 'Gradually' thường bổ nghĩa cho động từ để diễn tả cách thức hành động diễn ra.

Prepositions

in

‘Diminish in’: chỉ sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The popularity of the band has diminished in recent years.' (Sự nổi tiếng của ban nhạc đã giảm sút trong những năm gần đây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that diminish gradually (Chủ ngữ)
  • pain The pain will diminish gradually.
    (Cơn đau sẽ giảm dần.)
  • hopes Their hopes began to diminish gradually.
    (Hy vọng của họ bắt đầu giảm dần.)
  • light The light started to diminish gradually.
    (Ánh sáng bắt đầu yếu dần đi.)
  • support Support for the policy diminished gradually.
    (Sự ủng hộ cho chính sách giảm dần.)
  • resources Natural resources are diminishing gradually.
    (Tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt dần.)
Phrases describing how or when things diminish gradually (Cụm trạng ngữ/giới từ)
  • over time The effect will diminish gradually over time.
    (Hiệu ứng sẽ giảm dần theo thời gian.)
  • with age Our physical abilities diminish gradually with age.
    (Khả năng thể chất của chúng ta giảm dần theo tuổi tác.)
  • in intensity The storm's intensity diminished gradually.
    (Cường độ cơn bão giảm dần.)
  • by degrees His influence began to diminish gradually by degrees.
    (Ảnh hưởng của anh ấy bắt đầu giảm dần từng chút một.)

Idioms

  • Allow/Let [something] diminish gradually

    Để [cái gì đó] giảm dần một cách tự nhiên (thường dùng trong bối cảnh cảm xúc, căng thẳng, hoặc tác động không mong muốn). Cụm từ này không phải là thành ngữ (idiom) mà là một cách diễn đạt thông dụng.

    "Just breathe deeply and allow your stress to diminish gradually."

    (Chỉ cần hít thở sâu và để căng thẳng của bạn giảm dần một cách tự nhiên.)

  • Watch/See [something] diminish gradually

    Quan sát/Chứng kiến [cái gì đó] giảm dần (thường dùng để mô tả một quá trình diễn ra từ từ và có thể cảm nhận được). Tương tự, đây là một cách diễn đạt phổ biến chứ không phải thành ngữ.

    "We watched the candle's flame diminish gradually until it eventually flickered out."

    (Chúng tôi đã quan sát ngọn lửa cây nến nhỏ dần cho đến khi cuối cùng nó tắt hẳn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminish gradually

Verb
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn, v.v.

"The pain in my leg gradually diminished after taking the medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain diminished more gradually than I expected.
Cơn đau giảm dần từ từ hơn tôi mong đợi.
Phủ định
The company's profits didn't diminish as gradually as the CEO had feared.
Lợi nhuận của công ty không giảm dần nhanh như CEO đã lo sợ.
Nghi vấn
Did the noise diminish more gradually than it increased?
Tiếng ồn giảm dần từ từ hơn là tăng lên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminish gradually".

Sự suy giảm tự nhiên và quy luật vô thường

Cụm từ 'diminish gradually' phản ánh một quy luật tự nhiên và phổ quát trong cuộc sống: mọi thứ đều có thể suy giảm dần theo thời gian. Điều này được thấy rõ trong chu kỳ sinh học của con người (sức khỏe, trí nhớ giảm dần khi già đi), sự phai nhạt của ký ức hoặc cảm xúc. Ở một số nền văn hóa phương Đông, khái niệm này liên quan đến quy luật vô thường, nhấn mạnh sự chấp nhận các chu kỳ thay đổi của vạn vật.

Ý thức về bảo tồn và sự bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, 'diminish gradually' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề môi trường hoặc xã hội, như sự cạn kiệt dần của tài nguyên thiên nhiên, suy giảm đa dạng sinh học, hoặc mất đi các kỹ năng truyền thống. Điều này thúc đẩy ý thức mạnh mẽ về sự cần thiết phải bảo tồn, phát triển bền vững và thích nghi với những thay đổi để ngăn chặn sự suy giảm không thể đảo ngược.