(Top Banner Ad)
intense color
B2
Tính từ + Danh từ B2 Mỹ thuật, Thiết kế, Quang học

intense color

UK: /ɪnˈtɛns ˈkʌlə/ • US: /ɪnˈtɛns ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc rực rỡ màu sắc mạnh mẽ màu đậm màu sắc có cường độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that is extremely strong, bright, or concentrated.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc cực kỳ mạnh mẽ, tươi sáng hoặc đậm đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting features intense colors that capture the drama of the sunset."

    "Bức tranh có những màu sắc rực rỡ, thể hiện được sự hùng vĩ của cảnh hoàng hôn."

  • "The artist used intense colors to create a sense of depth in the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc mạnh mẽ để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh."

  • "The designer chose an intense red for the company logo."

    "Nhà thiết kế đã chọn màu đỏ đậm cho logo của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity
Adverb intensely
Verb intensify
Noun colorist
Adjective colorful
Verb color
Adjective colored

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền tố Latin
in- (vào, hướng tới)
Động từ Latin
tendere (kéo dài, căng ra)
Kết hợp Latin
intendere (kéo căng, hướng tới, áp dụng)
Tiếng Pháp cổ
intense (căng thẳng, mạnh mẽ)
Tiếng Anh
intense
Từ Latin khác
color (màu sắc, sắc thái)
Tiếng Pháp cổ
colour
Tiếng Anh Trung cổ
colour
Tiếng Anh
color

Nguồn gốc của 'intense'

Từ 'intense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', kết hợp giữa tiền tố 'in-' (vào, hướng tới) và động từ 'tendere' (kéo dài, căng ra). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự căng thẳng, nỗ lực hết mình. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'mạnh mẽ', 'dữ dội' hay 'khắc nghiệt' như chúng ta dùng ngày nay. Hãy hình dung một sợi dây được kéo căng đến giới hạn!

Nguồn gốc của 'color'

Chữ 'color' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'color', đơn giản có nghĩa là 'màu sắc', 'sắc thái'. Qua tiếng Pháp cổ 'colour' và tiếng Anh trung đại, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc mô tả sắc thái thị giác của vật thể. Khi kết hợp với 'intense', nó nhấn mạnh một màu sắc có cường độ rất cao, rất nổi bật.

Usage Note

Cụm từ 'intense color' thường được sử dụng để mô tả các màu sắc có độ bão hòa cao và gây ấn tượng mạnh về thị giác. Nó khác với các màu nhạt hoặc trung tính. 'Intense' ở đây nhấn mạnh vào mức độ, cường độ của màu sắc, chứ không phải bản chất của màu sắc đó. So sánh với 'vibrant color' (màu sắc rực rỡ) – 'vibrant' thường mang ý nghĩa sống động, tràn đầy năng lượng, trong khi 'intense' tập trung vào độ mạnh, độ đậm đặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense color
  • vibrant vibrant intense color
    (màu sắc rực rỡ và mãnh liệt)
  • rich rich intense color
    (màu sắc đậm đà, mãnh liệt)
  • deep deep intense color
    (màu sắc sâu thẳm, mãnh liệt)
  • brilliant brilliant intense color
    (màu sắc chói lọi, mãnh liệt)
Verb + intense color
  • display display intense color
    (trưng bày/phô bày màu sắc rực rỡ)
  • feature feature intense color
    (nổi bật với màu sắc rực rỡ)
  • exhibit exhibit intense color
    (trưng bày/thể hiện màu sắc rực rỡ)
Noun + of intense color
  • shades shades of intense color
    (những sắc thái màu sắc rực rỡ)
  • burst a burst of intense color
    (một sự bùng nổ của màu sắc rực rỡ)

Idioms

  • A burst of intense color

    Một sự xuất hiện đột ngột và rực rỡ của màu sắc; một vệt màu mãnh liệt.

    "The sunset painted the sky with a burst of intense color, captivating everyone."

    (Hoàng hôn đã tô điểm bầu trời bằng một màn màu sắc rực rỡ bất ngờ, làm say đắm lòng người.)

  • To revel in the intense color

    Tận hưởng, đắm chìm trong vẻ đẹp của màu sắc rực rỡ và mãnh liệt.

    "She loved to visit art galleries and revel in the intense color of the paintings."

    (Cô ấy thích đến các phòng trưng bày nghệ thuật và đắm chìm trong màu sắc rực rỡ của những bức tranh.)

  • A canvas of intense color

    Một bề mặt, khung cảnh được bao phủ bởi nhiều màu sắc rực rỡ và mãnh liệt, tạo nên một bức tranh.

    "The autumn forest was a canvas of intense color, with reds, yellows, and oranges."

    (Khu rừng mùa thu là một bức tranh với đầy màu sắc rực rỡ, với đủ sắc đỏ, vàng và cam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một màu sắc cực kỳ mạnh mẽ, tươi sáng hoặc đậm đặc.

"The painting features intense colors that capture the drama of the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use intense color in the painting is to evoke strong emotions.
Sử dụng màu sắc đậm trong bức tranh là để gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
It's important not to use intense color excessively, or the painting may appear garish.
Điều quan trọng là không sử dụng màu sắc đậm một cách quá mức, nếu không bức tranh có thể trông lòe loẹt.
Nghi vấn
Why choose to use such intense colors in this design?
Tại sao lại chọn sử dụng những màu sắc đậm như vậy trong thiết kế này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses intense color in her paintings to evoke strong emotions.
Nữ họa sĩ sử dụng màu sắc rực rỡ trong các bức tranh của mình để gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
The photograph does not have intense color; it's mostly black and white.
Bức ảnh không có màu sắc rực rỡ; nó chủ yếu là đen trắng.
Nghi vấn
Does this fabric have intense color, or is it more subdued?
Loại vải này có màu sắc rực rỡ không, hay là dịu hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense color".

Tác động tâm lý của màu sắc rực rỡ

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc rực rỡ (như đỏ, vàng, cam mạnh) thường được liên kết với cảm xúc mạnh mẽ như sự nhiệt huyết, năng lượng, niềm vui hoặc thậm chí là sự cảnh báo, nguy hiểm. Chúng có khả năng thu hút sự chú ý ngay lập tức, kích thích tinh thần và tạo ra ấn tượng khó quên.

Màu sắc rực rỡ trong nghệ thuật và thiết kế

Nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế sử dụng màu sắc rực rỡ để tạo ra tác phẩm có tác động thị giác mạnh mẽ, truyền tải cảm xúc dữ dội hoặc thể hiện sự sáng tạo không giới hạn. Trong các lĩnh vực như quảng cáo, thời trang hay trang trí nội thất, việc sử dụng màu sắc rực rỡ giúp sản phẩm hoặc không gian trở nên nổi bật, thu hút và đầy cá tính.