(Top Banner Ad)
deepest layer
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

deepest layer

UK: /ˈdiːpɪst ˈleɪə(r)/ • US: /ˈdiːpəst ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp sâu nhất tầng sâu nhất mức độ sâu nhất tận đáy (của...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer furthest from the surface; the most profound or fundamental level.

Vietnamese Meaning

Lớp sâu nhất; lớp nằm ở vị trí xa bề mặt nhất; mức độ sâu sắc hoặc cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists carefully excavated to reach the deepest layer of the ancient city."

    "Các nhà khảo cổ học cẩn thận khai quật để đến được lớp sâu nhất của thành phố cổ."

  • "The deepest layer of the ocean remains largely unexplored."

    "Lớp sâu nhất của đại dương vẫn còn phần lớn chưa được khám phá."

  • "The psychologist tried to access the deepest layer of her patient's subconscious."

    "Nhà tâm lý học cố gắng tiếp cận lớp sâu nhất trong tiềm thức của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth Độ sâu, chiều sâu
Verb deepen Làm sâu hơn, đào sâu
Adjective deep-seated Ăn sâu, bám rễ (thường dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề)
Verb layer Xếp lớp, đặt lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành từng lớp

Synonyms

innermost layer (lớp trong cùng)bottommost layer (lớp dưới cùng)most fundamental level (mức độ cơ bản nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz (deep)
Old English
dēop (deep)
Old English
lecgan (to lay, precursor to layer)
Middle English
layer (stratum)
Modern English
deepest layer (Phrase)

Gốc rễ của 'Deep'

Từ 'deep' (sâu) có nguồn gốc rất cổ, từ Proto-Germanic *deupaz, ám chỉ những nơi chìm xuống, xa xôi, hoặc có độ sâu lớn. Khi kết hợp với đuôi so sánh nhất '-est', nó chỉ mức độ sâu tuyệt đối.

Sự sắp đặt của 'Layer'

Danh từ 'layer' (lớp) phát triển từ động từ 'to lay' (đặt, xếp). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vật được đặt xuống'. Ngày nay, nó mô tả một tấm, một tầng, hoặc một bề mặt bao phủ, tạo cảm giác về cấu trúc xếp chồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lớp vật chất nằm sâu nhất (ví dụ: trong đất, da, hoặc cấu trúc) hoặc mức độ trừu tượng sâu sắc nhất (ví dụ: trong cảm xúc, suy nghĩ, hoặc vấn đề). 'Deepest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'deep', nhấn mạnh mức độ sâu vượt trội so với các lớp khác. 'Layer' chỉ một lớp hoặc tầng riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + deepest layer
  • Reach reach the deepest layer
    (Tiếp cận/vươn tới lớp sâu nhất)
  • Penetrate penetrate the deepest layer
    (Xuyên qua lớp sâu nhất (vật lý hoặc trừu tượng))
  • Explore explore the deepest layer
    (Khám phá lớp sâu nhất)
Adjectives + deepest layer
  • Structural structural deepest layer
    (Lớp sâu nhất về mặt cấu trúc)
  • Emotional emotional deepest layer
    (Lớp cảm xúc sâu kín nhất)
  • Concealed concealed deepest layer
    (Lớp sâu nhất bị che giấu)
Prepositions/Nouns related to deepest layer
  • To to the deepest layer of the Earth
    (Đến lớp sâu nhất của Trái Đất)
  • Core core of the deepest layer
    (Phần lõi của lớp sâu nhất)

Idioms

  • The deepest layer of the subconscious mind

    Tầng sâu nhất của tiềm thức (nơi chứa đựng những suy nghĩ và ký ức bị chôn vùi)

    "The therapist tried to access the deepest layer of the subconscious mind."

    (Nhà trị liệu cố gắng tiếp cận tầng sâu nhất của tiềm thức.)

  • A discovery reaching the deepest layer of human nature

    Một khám phá chạm đến bản chất sâu xa nhất của con người.

    "Her latest novel offers a narrative reaching the deepest layer of human nature."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy mang lại một câu chuyện chạm đến bản chất sâu xa nhất của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deepest layer

Cụm danh từ
Lật mặt

Lớp sâu nhất; lớp nằm ở vị trí xa bề mặt nhất; mức độ sâu sắc hoặc cơ bản nhất.

"Archaeologists carefully excavated to reach the deepest layer of the ancient city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepest layer".

Khoa học Địa chất và Địa lý

Trong khoa học tự nhiên, cụm từ này thường được dùng để chỉ lõi hoặc tâm Trái Đất (ví dụ: 'the deepest layer of the mantle' – lớp sâu nhất của lớp phủ). Nó là khái niệm cốt lõi khi nghiên cứu cấu tạo hành tinh.

Phân tâm học Freud

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là phân tâm học (Psychoanalysis), 'the deepest layer' (tầng sâu nhất) thường được liên hệ với 'Id' (Cái Ấy) hoặc những khu vực bị đàn áp của tâm trí, nơi ẩn chứa bản năng và ham muốn nguyên thủy nhất, xa tầm kiểm soát của ý thức.