(Top Banner Ad)
defective vision
B2
noun phrase B2 Y học

defective vision

UK: /dɪˈfɛktɪv ˈvɪʒən/ • US: /dɪˈfɛktɪv ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tật khúc xạ thị lực kém suy giảm thị lực mắt có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the ability to see is impaired or not functioning correctly.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi khả năng nhìn bị suy giảm hoặc không hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him with defective vision and prescribed glasses."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tật khúc xạ và kê đơn kính."

  • "Many older people experience some form of defective vision."

    "Nhiều người lớn tuổi trải qua một số dạng tật khúc xạ."

  • "Driving with defective vision can be dangerous."

    "Lái xe với thị lực kém có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defect khuyết điểm, lỗi
Adjective defective bị lỗi, khiếm khuyết
Verb defect đào ngũ, bỏ trốn
Noun vision thị lực, tầm nhìn
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defectivus
English
defective
English
vision

Nguồn gốc của 'defective'

Từ 'defective' xuất phát từ tiếng Latin 'defectivus', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'không hoàn hảo'. Sự kết hợp với 'vision' tạo thành 'defective vision', chỉ tình trạng thị lực không hoàn hảo.

Usage Note

"Defective vision" là một cụm từ chung mô tả bất kỳ vấn đề nào về thị lực. Nó có thể bao gồm cận thị (myopia), viễn thị (hyperopia), loạn thị (astigmatism), mù màu (color blindness), hoặc các bệnh về mắt khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi mô tả các hạn chế về thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defective vision
  • severe defective vision
    (thị lực kém nghiêm trọng)
  • slightly defective vision
    (thị lực hơi kém)
  • undiagnosed defective vision
    (thị lực kém chưa được chẩn đoán)
Verb + defective vision
  • suffer from defective vision
    (bị thị lực kém)
  • correct defective vision
    (chỉnh sửa thị lực kém)
  • detect defective vision
    (phát hiện thị lực kém)

Idioms

  • Vision impairment

    Suy giảm thị lực

    "Vision impairment can be corrected with glasses or surgery."

    (Suy giảm thị lực có thể được điều chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật.)

  • Corrective lenses

    Kính điều chỉnh tật khúc xạ

    "People with defective vision often need corrective lenses."

    (Những người có thị lực kém thường cần kính điều chỉnh tật khúc xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defective vision

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng khi khả năng nhìn bị suy giảm hoặc không hoạt động bình thường.

"The doctor diagnosed him with defective vision and prescribed glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defective vision".

Kiểm tra thị lực định kỳ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra thị lực định kỳ được khuyến khích, đặc biệt là đối với trẻ em và người lớn tuổi, để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề về thị lực.