(Top Banner Ad)
defuse conflict
C1
Verb C1 Quan hệ quốc tế, Quản lý, Tâm lý học

defuse conflict

UK: /diːˈfjuːz ˈkɒnflɪkt/ • US: /diːˈfjuːz ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

hạ nhiệt xung đột giảm căng thẳng làm dịu tình hình xoa dịu mâu thuẫn giải tỏa xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the danger or tension in a difficult situation or conflict.

Vietnamese Meaning

Làm giảm sự nguy hiểm, căng thẳng hoặc gay gắt trong một tình huống khó khăn hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mediator was able to defuse the conflict between the two parties."

    "Người hòa giải đã có thể làm dịu xung đột giữa hai bên."

  • "The police were called in to defuse the conflict between the neighbors."

    "Cảnh sát được gọi đến để giải tỏa xung đột giữa những người hàng xóm."

  • "Effective communication skills can help to defuse conflict in the workplace."

    "Kỹ năng giao tiếp hiệu quả có thể giúp làm dịu xung đột tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defuse làm giảm căng thẳng, hóa giải
Noun defuser người hóa giải
Noun conflict xung đột
Adjective conflicting mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
dé + fuse
English
defuse
English
conflict

Nguồn Gốc 'Defuse'

Từ 'defuse' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dé-' (nghĩa là 'loại bỏ') và 'fuse' (nghĩa là 'ngòi nổ'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tháo ngòi nổ của bom, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ việc làm giảm căng thẳng hoặc nguy hiểm trong các tình huống khác.

Nguồn Gốc 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', có nghĩa là 'va chạm' hoặc 'đánh nhau'. Nó ám chỉ sự đối đầu, tranh cãi hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc xoa dịu, làm dịu đi hoặc giải tỏa một tình huống căng thẳng tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn tình huống leo thang và trở nên tồi tệ hơn. Khác với 'resolve conflict' (giải quyết xung đột) vốn ám chỉ tìm ra một giải pháp dứt điểm, 'defuse conflict' chỉ đơn thuần là làm giảm mức độ nguy hiểm hiện tại.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defuse conflict
  • Successful defuse conflict
    (hóa giải xung đột thành công)
  • Careful defuse conflict
    (hóa giải xung đột một cách cẩn thận)
Verb + defuse conflict
  • Attempt to defuse conflict
    (cố gắng hóa giải xung đột)
  • Try to defuse conflict
    (thử hóa giải xung đột)
  • Manage to defuse conflict
    (xoay sở để hóa giải xung đột)

Idioms

  • Diffuse a tense situation

    làm dịu một tình huống căng thẳng

    "His calm demeanor helped to diffuse a tense situation during the negotiation."

    (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình căng thẳng trong cuộc đàm phán.)

  • Pour oil on troubled waters

    xoa dịu tình hình căng thẳng, làm cho mọi việc êm xuôi

    "She tried to pour oil on troubled waters by mediating between the two parties."

    (Cô ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách hòa giải giữa hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defuse conflict

Verb
Lật mặt

Làm giảm sự nguy hiểm, căng thẳng hoặc gay gắt trong một tình huống khó khăn hoặc xung đột.

"The mediator was able to defuse the conflict between the two parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could defuse conflicts as easily as she does.
Tôi ước mình có thể giải quyết xung đột dễ dàng như cô ấy.
Phủ định
If only he hadn't tried to defuse the conflict so aggressively; it only made things worse.
Giá mà anh ấy đã không cố gắng giải quyết xung đột một cách hung hăng như vậy; nó chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could defuse conflict more effectively in your workplace?
Bạn có ước mình có thể giải quyết xung đột hiệu quả hơn ở nơi làm việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defuse conflict".

Văn hóa Hòa Giải

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc tránh đối đầu trực tiếp và tìm kiếm sự hòa giải được coi trọng hơn là thắng thua trong một cuộc tranh cãi. Điều này ảnh hưởng đến cách mọi người cố gắng 'defuse conflict'.

Vai Trò của Trung Gian Hòa Giải

Trong các xã hội phương Tây, vai trò của người trung gian hòa giải (mediator) ngày càng trở nên quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp. Người trung gian giúp các bên liên quan tìm ra điểm chung và đạt được thỏa thuận.