deliberate behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done consciously and intentionally.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His movements were slow and deliberate."
"Các cử động của anh ta chậm rãi và có chủ ý."
-
"She made a deliberate attempt to avoid eye contact."
"Cô ấy đã cố tình tránh giao tiếp bằng mắt."
-
"The company's deliberate policy of secrecy led to suspicion."
"Chính sách bí mật có chủ ý của công ty đã dẫn đến sự nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Adjective | deliberate | Có chủ ý, cố ý |
| Adverb | deliberately | Một cách có chủ ý |
| Noun | deliberation | Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deliberate' ở đây nhấn mạnh sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Khác với 'intentional' chỉ đơn thuần là có ý định, 'deliberate' bao hàm sự suy xét cẩn thận.
Động từ 'deliberate' miêu tả quá trình suy nghĩ, thảo luận kỹ lưỡng để đưa ra quyết định. Thường dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc và chính xác.
Behavior là một từ chung để chỉ cách một người hành động. 'Deliberate behavior' ám chỉ một hành động có chủ ý, có cân nhắc, và không phải là hành động bột phát, vô thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Calculated calculated deliberate behavior (hành vi có chủ ý và tính toán kỹ lưỡng)
-
Purposeful purposeful deliberate behavior (hành vi có chủ ý rõ ràng)
-
Conscious conscious deliberate behavior (hành vi có ý thức và chủ động)
-
Display display deliberate behavior (thể hiện hành vi có chủ ý)
-
Engage in engage in deliberate behavior (tham gia vào hành vi có chủ ý)
-
Exhibit exhibit deliberate behavior (biểu lộ hành vi có chủ ý)
Idioms
-
With (deliberate) intent
Với ý định rõ ràng, có chủ ý
"He damaged the car with deliberate intent."
(Anh ta làm hỏng chiếc xe với ý định rõ ràng.)
-
After due deliberation
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng
"After due deliberation, the committee made its decision."
(Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban đã đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate behavior
Tính từ (Adjective)Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
"His movements were slow and deliberate."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's deliberate behavior in class impressed the teacher. |
Hành vi có chủ ý của học sinh trong lớp đã gây ấn tượng với giáo viên. |
| Phủ định | His behavior wasn't deliberate; he acted on impulse. |
Hành vi của anh ấy không có chủ ý; anh ấy hành động theo cảm hứng. |
| Nghi vấn | Was her behavior deliberate, or was it accidental? |
Hành vi của cô ấy là có chủ ý, hay là vô tình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate behavior".
