(Top Banner Ad)
deliberate reply
B2
adjective B2 Giao tiếp, Hành vi

deliberate reply

UK: /dɪˈlɪbərət/ • US: /dəˈlɪbərət/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời thận trọng câu trả lời cân nhắc lời đáp cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done consciously and intentionally.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her reply was deliberate and carefully worded."

    "Câu trả lời của cô ấy rất thận trọng và được diễn đạt cẩn thận."

  • "She gave a deliberate reply to avoid any misunderstandings."

    "Cô ấy đưa ra một câu trả lời thận trọng để tránh mọi hiểu lầm."

  • "The politician's deliberate reply sidestepped the controversial question."

    "Câu trả lời thận trọng của chính trị gia đã lảng tránh câu hỏi gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng
Adjective deliberate cố ý, có chủ ý, thận trọng
Adverb deliberately một cách cố ý, thận trọng
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy xét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus', mang ý nghĩa 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ngày xưa, người La Mã thường dùng từ này để chỉ việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự thận trọng và có chủ ý.

Usage Note

Tính từ 'deliberate' mang nghĩa có cân nhắc kỹ lưỡng, có chủ ý, thường là sau khi đã suy nghĩ cẩn thận. Nó khác với 'accidental' (tình cờ) hoặc 'spontaneous' (tự phát). Trong cụm 'deliberate reply', 'deliberate' nhấn mạnh rằng câu trả lời không phải là phản ứng bốc đồng mà là kết quả của sự suy nghĩ.
Trong ngữ cảnh 'deliberate reply', 'reply' đề cập đến một câu trả lời, hồi đáp. Sự kết hợp với 'deliberate' nhấn mạnh tính chất suy nghĩ kỹ càng của câu trả lời đó. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự cẩn trọng và tránh gây hiểu lầm.

Prepositions

on about

Khi 'deliberate' là động từ, nó thường đi với 'on' hoặc 'about' để chỉ việc suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó. Ví dụ: 'They deliberated on the proposal for hours.' (Họ đã suy nghĩ kỹ về đề xuất trong nhiều giờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate reply
  • Careful careful deliberate reply
    (câu trả lời thận trọng và có chủ ý)
  • Thoughtful thoughtful deliberate reply
    (câu trả lời chu đáo và có cân nhắc)
Verb + deliberate reply
  • Give give a deliberate reply
    (đưa ra một câu trả lời có cân nhắc)
  • Offer offer a deliberate reply
    (đề nghị một câu trả lời đã được suy nghĩ kỹ)
  • Provide provide a deliberate reply
    (cung cấp một câu trả lời thận trọng)

Idioms

  • with deliberate speed

    một cách chậm rãi nhưng có chủ ý và kiên trì

    "The project is progressing with deliberate speed."

    (Dự án đang tiến triển một cách chậm rãi nhưng có chủ ý và kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate reply

adjective
Lật mặt

Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

"Her reply was deliberate and carefully worded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His deliberate reply was as thoughtful as her initial question.
Câu trả lời thận trọng của anh ấy cũng chu đáo như câu hỏi ban đầu của cô ấy.
Phủ định
Her reply wasn't more deliberate than his prepared statement.
Câu trả lời của cô ấy không thận trọng hơn tuyên bố đã chuẩn bị của anh ấy.
Nghi vấn
Was his reply the most deliberate response to the complex issue?
Có phải câu trả lời của anh ấy là phản hồi thận trọng nhất cho vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate reply".

Sự thận trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thận trọng trong lời nói được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như phỏng vấn, đàm phán, hoặc tranh luận. Một 'deliberate reply' thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và thể hiện rằng bạn đã suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.