deluxe version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product or service that is of higher quality, more expensive, and offers more features than the standard version.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao hơn, đắt tiền hơn và cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deluxe version of the car includes leather seats and a sunroof."
"Phiên bản cao cấp của chiếc xe hơi bao gồm ghế da và cửa sổ trời."
-
"I bought the deluxe version of the game because it came with extra content."
"Tôi đã mua phiên bản cao cấp của trò chơi vì nó đi kèm với nội dung bổ sung."
-
"The hotel offers a deluxe version of their rooms with a better view and more amenities."
"Khách sạn cung cấp phiên bản cao cấp của các phòng với tầm nhìn đẹp hơn và nhiều tiện nghi hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deluxe version' thường được dùng để chỉ các sản phẩm có nhiều nâng cấp, tiện ích bổ sung, hoặc chất liệu cao cấp hơn so với phiên bản thông thường. Nó mang ý nghĩa về sự sang trọng, cao cấp và đầy đủ hơn.
Prepositions
'Deluxe version of' được sử dụng để chỉ ra phiên bản cao cấp của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'This is the deluxe version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special deluxe version (phiên bản cao cấp đặc biệt)
-
limited limited deluxe version (phiên bản cao cấp giới hạn)
-
ultimate ultimate deluxe version (phiên bản cao cấp tối thượng)
-
premium premium deluxe version (phiên bản cao cấp cao cấp (cao hơn cả deluxe))
-
collector's collector's deluxe version (phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm)
-
release release a deluxe version (phát hành một phiên bản cao cấp)
-
launch launch the deluxe version (ra mắt phiên bản cao cấp)
-
buy buy the deluxe version (mua phiên bản cao cấp)
-
pre-order pre-order the deluxe version (đặt trước phiên bản cao cấp)
-
game's the game's deluxe version (phiên bản cao cấp của trò chơi)
-
album's the album's deluxe version (phiên bản cao cấp của album)
-
movie's the movie's deluxe version (phiên bản cao cấp của bộ phim)
Idioms
-
limited edition deluxe version
phiên bản cao cấp giới hạn
"Fans rushed to pre-order the limited edition deluxe version of the game."
(Người hâm mộ đã đổ xô đặt trước phiên bản cao cấp giới hạn của trò chơi.)
-
digital deluxe version
phiên bản số cao cấp
"The digital deluxe version often includes exclusive in-game items."
(Phiên bản số cao cấp thường bao gồm các vật phẩm độc quyền trong trò chơi.)
-
collector's deluxe version
phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm
"Many artists release a collector's deluxe version of their albums with extra content."
(Nhiều nghệ sĩ phát hành phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm của album với nội dung bổ sung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deluxe version
Danh từMột sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao hơn, đắt tiền hơn và cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.
"The deluxe version of the car includes leather seats and a sunroof."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluxe version".
