(Top Banner Ad)
deluxe version
B2
Danh từ B2 Thương mại, Sản phẩm

deluxe version

UK: /dəˈlʌks ˈvɜːʃən/ • US: /dəˈlʌks ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cao cấp phiên bản sang trọng phiên bản đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product or service that is of higher quality, more expensive, and offers more features than the standard version.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao hơn, đắt tiền hơn và cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deluxe version of the car includes leather seats and a sunroof."

    "Phiên bản cao cấp của chiếc xe hơi bao gồm ghế da và cửa sổ trời."

  • "I bought the deluxe version of the game because it came with extra content."

    "Tôi đã mua phiên bản cao cấp của trò chơi vì nó đi kèm với nội dung bổ sung."

  • "The hotel offers a deluxe version of their rooms with a better view and more amenities."

    "Khách sạn cung cấp phiên bản cao cấp của các phòng với tầm nhìn đẹp hơn và nhiều tiện nghi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury sự xa xỉ, sang trọng
Noun luxuries những món đồ xa xỉ
Adjective luxurious xa xỉ, sang trọng
Verb luxuriate tận hưởng sự xa hoa, sung sướng
Noun version phiên bản, biến thể
Noun variant biến thể
Noun edition ấn bản, phiên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
de luxe
English
deluxe

Nguồn gốc của 'Deluxe'

Từ 'deluxe' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp 'de luxe', có nghĩa là 'của sự xa xỉ' hoặc 'sang trọng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ những sản phẩm có chất lượng cao hơn, nhiều tính năng hơn, hoặc được trình bày một cách tinh xảo và đắt tiền hơn so với phiên bản tiêu chuẩn. Cụm từ 'deluxe version' vì thế mang ý nghĩa một phiên bản cao cấp, đặc biệt hơn.

Usage Note

Cụm từ 'deluxe version' thường được dùng để chỉ các sản phẩm có nhiều nâng cấp, tiện ích bổ sung, hoặc chất liệu cao cấp hơn so với phiên bản thông thường. Nó mang ý nghĩa về sự sang trọng, cao cấp và đầy đủ hơn.

Prepositions

of

'Deluxe version of' được sử dụng để chỉ ra phiên bản cao cấp của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'This is the deluxe version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deluxe version
  • special special deluxe version
    (phiên bản cao cấp đặc biệt)
  • limited limited deluxe version
    (phiên bản cao cấp giới hạn)
  • ultimate ultimate deluxe version
    (phiên bản cao cấp tối thượng)
  • premium premium deluxe version
    (phiên bản cao cấp cao cấp (cao hơn cả deluxe))
  • collector's collector's deluxe version
    (phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm)
Verb + deluxe version
  • release release a deluxe version
    (phát hành một phiên bản cao cấp)
  • launch launch the deluxe version
    (ra mắt phiên bản cao cấp)
  • buy buy the deluxe version
    (mua phiên bản cao cấp)
  • pre-order pre-order the deluxe version
    (đặt trước phiên bản cao cấp)
Noun + deluxe version
  • game's the game's deluxe version
    (phiên bản cao cấp của trò chơi)
  • album's the album's deluxe version
    (phiên bản cao cấp của album)
  • movie's the movie's deluxe version
    (phiên bản cao cấp của bộ phim)

Idioms

  • limited edition deluxe version

    phiên bản cao cấp giới hạn

    "Fans rushed to pre-order the limited edition deluxe version of the game."

    (Người hâm mộ đã đổ xô đặt trước phiên bản cao cấp giới hạn của trò chơi.)

  • digital deluxe version

    phiên bản số cao cấp

    "The digital deluxe version often includes exclusive in-game items."

    (Phiên bản số cao cấp thường bao gồm các vật phẩm độc quyền trong trò chơi.)

  • collector's deluxe version

    phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm

    "Many artists release a collector's deluxe version of their albums with extra content."

    (Nhiều nghệ sĩ phát hành phiên bản cao cấp dành cho người sưu tầm của album với nội dung bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deluxe version

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao hơn, đắt tiền hơn và cung cấp nhiều tính năng hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.

"The deluxe version of the car includes leather seats and a sunroof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluxe version".

Chiến lược Marketing và Giá trị gia tăng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'deluxe version' là một chiến lược marketing phổ biến, đặc biệt trong ngành giải trí (game, âm nhạc, phim ảnh) và công nghệ. Nó được tạo ra để cung cấp giá trị gia tăng cho người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn, thường bao gồm các nội dung độc quyền, đóng gói cao cấp, vật phẩm tặng kèm hoặc quyền truy cập sớm, nhằm thu hút các fan hâm mộ trung thành và tăng doanh thu.

Biểu tượng của sự độc quyền và địa vị

Sở hữu một 'deluxe version' đôi khi không chỉ là về các tính năng bổ sung mà còn là về việc thể hiện sự hâm mộ, sự ủng hộ đối với sản phẩm hoặc nghệ sĩ, và thậm chí là một biểu tượng của địa vị hoặc sự độc quyền. Các phiên bản này thường được sản xuất với số lượng giới hạn, làm tăng thêm giá trị cảm tính cho người sở hữu.