demographic collapse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant and sustained decline in a population size, often due to factors such as low birth rates, high death rates, or mass emigration.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm đáng kể và kéo dài về quy mô dân số, thường do các yếu tố như tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao hoặc di cư hàng loạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a demographic collapse due to its low fertility rate."
"Đất nước đang đối mặt với sự sụp đổ dân số do tỷ lệ sinh thấp."
-
"The economic consequences of the demographic collapse are severe."
"Hậu quả kinh tế của sự sụp đổ dân số là rất nghiêm trọng."
-
"Some experts predict a demographic collapse in several European countries."
"Một số chuyên gia dự đoán sự sụp đổ dân số ở một số quốc gia châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demography | Nhân khẩu học |
| Adjective | demographic | Thuộc về nhân khẩu học |
| Verb | collapse | Sụp đổ, suy giảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống nghiêm trọng khi dân số của một khu vực hoặc quốc gia giảm xuống mức báo động, gây ra những hậu quả kinh tế, xã hội và chính trị sâu sắc. Nó khác với 'population decline' ở mức độ nghiêm trọng và tốc độ suy giảm nhanh chóng hơn. Nó nhấn mạnh sự sụp đổ, không chỉ là một sự suy giảm bình thường.
Prepositions
'Demographic collapse of...' được sử dụng để chỉ rõ khu vực hoặc nhóm dân số bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'the demographic collapse of rural areas'. 'Demographic collapse in...' cũng được sử dụng tương tự, ví dụ: 'a demographic collapse in Japan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe demographic collapse (sự sụt giảm dân số nghiêm trọng)
-
rapid rapid demographic collapse (sự sụt giảm dân số nhanh chóng)
-
potential potential demographic collapse (sự sụt giảm dân số tiềm tàng)
-
face face demographic collapse (đối mặt với sự sụt giảm dân số)
-
prevent prevent demographic collapse (ngăn chặn sự sụt giảm dân số)
-
cause cause demographic collapse (gây ra sự sụt giảm dân số)
Idioms
-
The writing is on the wall
Điềm báo trước, dấu hiệu rõ ràng
"The declining birth rate is the writing on the wall for demographic collapse."
(Tỷ lệ sinh giảm là điềm báo trước cho sự sụt giảm dân số.)
-
A perfect storm
Một loạt các sự kiện xấu xảy ra đồng thời, tạo ra một tình huống tồi tệ
"The combination of low birth rates and an aging population is creating a perfect storm for demographic collapse."
(Sự kết hợp giữa tỷ lệ sinh thấp và dân số già đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo cho sự sụt giảm dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demographic collapse
Danh từSự suy giảm đáng kể và kéo dài về quy mô dân số, thường do các yếu tố như tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao hoặc di cư hàng loạt.
"The country is facing a demographic collapse due to its low fertility rate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country, which experienced a demographic collapse after the war, is struggling to rebuild its economy. |
Đất nước, nơi đã trải qua sự sụp đổ nhân khẩu học sau chiến tranh, đang phải vật lộn để xây dựng lại nền kinh tế của mình. |
| Phủ định | The policy changes, which were supposed to prevent demographic collapse, did not have the intended effect. |
Những thay đổi chính sách, lẽ ra phải ngăn chặn sự sụp đổ nhân khẩu học, đã không có tác dụng như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the region where demographic collapse is most evident? |
Đây có phải là khu vực mà sự sụp đổ nhân khẩu học thể hiện rõ nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic collapse".
