(Top Banner Ad)
demographic collapse
C1
Danh từ C1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế học

demographic collapse

UK: /ˌdɛməˈɡræfɪk kəˈlæps/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ dân số khủng hoảng nhân khẩu học sự suy thoái dân số nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and sustained decline in a population size, often due to factors such as low birth rates, high death rates, or mass emigration.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm đáng kể và kéo dài về quy mô dân số, thường do các yếu tố như tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao hoặc di cư hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a demographic collapse due to its low fertility rate."

    "Đất nước đang đối mặt với sự sụp đổ dân số do tỷ lệ sinh thấp."

  • "The economic consequences of the demographic collapse are severe."

    "Hậu quả kinh tế của sự sụp đổ dân số là rất nghiêm trọng."

  • "Some experts predict a demographic collapse in several European countries."

    "Một số chuyên gia dự đoán sự sụp đổ dân số ở một số quốc gia châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography Nhân khẩu học
Adjective demographic Thuộc về nhân khẩu học
Verb collapse Sụp đổ, suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
demos (δῆμος)
Greek
graphia (γραφία)
English
demographic
Latin
collapsus
English
collapse
English
demographic collapse

Nguồn gốc của 'demographic'

Từ 'demographic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'demos' (dân chúng) và 'graphia' (sự mô tả, ghi chép). Ban đầu, nó liên quan đến việc mô tả đặc điểm của dân số. Sau đó, 'collapse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collapsus', có nghĩa là 'sụp đổ'. Vậy 'demographic collapse' chỉ sự sụt giảm nghiêm trọng về dân số.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống nghiêm trọng khi dân số của một khu vực hoặc quốc gia giảm xuống mức báo động, gây ra những hậu quả kinh tế, xã hội và chính trị sâu sắc. Nó khác với 'population decline' ở mức độ nghiêm trọng và tốc độ suy giảm nhanh chóng hơn. Nó nhấn mạnh sự sụp đổ, không chỉ là một sự suy giảm bình thường.

Prepositions

of in

'Demographic collapse of...' được sử dụng để chỉ rõ khu vực hoặc nhóm dân số bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'the demographic collapse of rural areas'. 'Demographic collapse in...' cũng được sử dụng tương tự, ví dụ: 'a demographic collapse in Japan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic collapse
  • severe severe demographic collapse
    (sự sụt giảm dân số nghiêm trọng)
  • rapid rapid demographic collapse
    (sự sụt giảm dân số nhanh chóng)
  • potential potential demographic collapse
    (sự sụt giảm dân số tiềm tàng)
Verb + demographic collapse
  • face face demographic collapse
    (đối mặt với sự sụt giảm dân số)
  • prevent prevent demographic collapse
    (ngăn chặn sự sụt giảm dân số)
  • cause cause demographic collapse
    (gây ra sự sụt giảm dân số)

Idioms

  • The writing is on the wall

    Điềm báo trước, dấu hiệu rõ ràng

    "The declining birth rate is the writing on the wall for demographic collapse."

    (Tỷ lệ sinh giảm là điềm báo trước cho sự sụt giảm dân số.)

  • A perfect storm

    Một loạt các sự kiện xấu xảy ra đồng thời, tạo ra một tình huống tồi tệ

    "The combination of low birth rates and an aging population is creating a perfect storm for demographic collapse."

    (Sự kết hợp giữa tỷ lệ sinh thấp và dân số già đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo cho sự sụt giảm dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic collapse

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm đáng kể và kéo dài về quy mô dân số, thường do các yếu tố như tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao hoặc di cư hàng loạt.

"The country is facing a demographic collapse due to its low fertility rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country, which experienced a demographic collapse after the war, is struggling to rebuild its economy.
Đất nước, nơi đã trải qua sự sụp đổ nhân khẩu học sau chiến tranh, đang phải vật lộn để xây dựng lại nền kinh tế của mình.
Phủ định
The policy changes, which were supposed to prevent demographic collapse, did not have the intended effect.
Những thay đổi chính sách, lẽ ra phải ngăn chặn sự sụp đổ nhân khẩu học, đã không có tác dụng như mong đợi.
Nghi vấn
Is this the region where demographic collapse is most evident?
Đây có phải là khu vực mà sự sụp đổ nhân khẩu học thể hiện rõ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic collapse".

Ảnh hưởng của chính sách một con ở Trung Quốc

Chính sách một con ở Trung Quốc, được thực thi từ năm 1979 đến 2015, đã góp phần vào sự mất cân bằng giới tính và làm chậm tốc độ tăng trưởng dân số. Hiện nay, Trung Quốc đang phải đối mặt với những thách thức về nhân khẩu học do chính sách này gây ra, bao gồm lực lượng lao động giảm và số lượng người già tăng nhanh.

Tác động kinh tế

Sự sụt giảm dân số có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nền kinh tế, chẳng hạn như lực lượng lao động giảm, năng suất giảm, và hệ thống an sinh xã hội gặp khó khăn do số lượng người hưởng trợ cấp tăng lên. Các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp thường phải đối mặt với những thách thức lớn trong việc duy trì tăng trưởng kinh tế.