(Top Banner Ad)
population crash
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Sinh học, Kinh tế

population crash

UK: /ˌpɒpjuˈleɪʃən kræʃ/ • US: /ˌpɑːpjuˈleɪʃən kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụt giảm dân số nghiêm trọng sự suy giảm quần thể đột ngột khủng hoảng dân số sự sụp đổ dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and drastic decline in the size of a population, often due to factors like disease, famine, environmental changes, or overexploitation of resources.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng về quy mô của một quần thể, thường do các yếu tố như dịch bệnh, nạn đói, thay đổi môi trường hoặc khai thác quá mức tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island's rabbit population experienced a crash after the introduction of a new disease."

    "Quần thể thỏ trên đảo đã trải qua một sự sụt giảm nghiêm trọng sau khi du nhập một loại bệnh mới."

  • "The cod population crash in the North Atlantic had devastating consequences for fishing communities."

    "Sự sụt giảm nghiêm trọng quần thể cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương đã gây ra hậu quả tàn khốc cho các cộng đồng ngư dân."

  • "The insect population crash is a major concern for the agricultural sector."

    "Sự sụt giảm nghiêm trọng quần thể côn trùng là một mối quan ngại lớn đối với ngành nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Noun crash sự sụp đổ, vụ tai nạn, tiếng va chạm
Verb populate định cư, lấp đầy, cư trú
Verb depopulate làm giảm dân số, khiến dân số suy giảm
Adjective populous đông dân, nhiều người
Verb crash sụp đổ, đổ vỡ (kinh tế, hệ thống); va chạm, đâm vào
Adjective crashing đang sụp đổ, đang gặp thất bại (ví dụ: a crashing bore - người cực kỳ nhàm chán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populatio (a peopling, a populous place)
Old French
populacion
English
population
Proto-Germanic (onomatopoeic)
*kras-
English
crash

Nguồn gốc từ 'Population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'đám đông'). Ban đầu, 'populatio' trong tiếng Latin dùng để chỉ hành động lấp đầy hoặc định cư một nơi nào đó. Ngày nay, nó được dùng để chỉ tổng số cá thể (người, động vật, thực vật) sinh sống trong một khu vực nhất định.

Nguồn gốc từ 'Crash'

Từ 'crash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Germanic, thường được cho là có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú va chạm mạnh, đổ vỡ hoặc sụp đổ đột ngột. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự thất bại hoặc suy giảm nhanh chóng, bất ngờ.

Sự kết hợp 'Population Crash'

Thuật ngữ 'population crash' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực sinh thái học và nhân khẩu học. Nó kết hợp ý nghĩa của 'dân số' (tổng số cá thể) với 'crash' (sự sụp đổ đột ngột và nghiêm trọng) để mô tả tình trạng suy giảm số lượng một cách nhanh chóng và đáng kể của một loài hoặc một nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học để mô tả sự biến động số lượng cá thể trong một quần thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm nhanh chóng và đáng kể. Khác với 'population decline' (suy giảm dân số) chỉ sự giảm nói chung, 'population crash' ám chỉ sự sụt giảm nghiêm trọng và thường đột ngột.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ quần thể nào bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'a population crash of deer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population crash
  • severe severe population crash
    (sự sụp đổ dân số nghiêm trọng)
  • dramatic dramatic population crash
    (sự sụp đổ dân số kịch tính/đột ngột)
  • massive massive population crash
    (sự sụp đổ dân số lớn/quy mô lớn)
  • catastrophic catastrophic population crash
    (sự sụp đổ dân số thảm khốc)
  • sudden sudden population crash
    (sự sụp đổ dân số đột ngột)
Verb + population crash
  • experience experience a population crash
    (trải qua một sự sụp đổ dân số)
  • suffer suffer a population crash
    (chịu đựng sự sụp đổ dân số)
  • cause cause a population crash
    (gây ra sự sụp đổ dân số)
  • prevent prevent a population crash
    (ngăn chặn sự sụp đổ dân số)
  • recover from recover from a population crash
    (phục hồi sau sự sụp đổ dân số)

Idioms

  • on the brink of a population crash

    trên bờ vực của một sự sụp đổ dân số

    "Many endangered species are on the brink of a population crash due to habitat loss and climate change."

    (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang trên bờ vực của một sự sụp đổ dân số do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.)

  • a looming population crash

    một sự sụp đổ dân số đang cận kề/hiện hữu

    "Experts warn of a looming population crash for coral reefs if ocean acidification continues."

    (Các chuyên gia cảnh báo về một sự sụp đổ dân số đang cận kề đối với các rạn san hô nếu quá trình axit hóa đại dương tiếp diễn.)

  • trigger a population crash

    kích hoạt/gây ra sự sụp đổ dân số

    "A new disease can quickly trigger a population crash in vulnerable animal communities."

    (Một căn bệnh mới có thể nhanh chóng kích hoạt sự sụp đổ dân số trong các quần thể động vật dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population crash

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng về quy mô của một quần thể, thường do các yếu tố như dịch bệnh, nạn đói, thay đổi môi trường hoặc khai thác quá mức tài nguyên.

"The island's rabbit population experienced a crash after the introduction of a new disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population crash".

Cân bằng sinh thái và Đa dạng sinh học

Trong sinh thái học, 'population crash' là một khái niệm quan trọng, thường liên quan đến sự gián đoạn của cân bằng tự nhiên. Sự sụp đổ dân số của một loài có thể có tác động dây chuyền nghiêm trọng đến toàn bộ hệ sinh thái, dẫn đến mất đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn, đe dọa sự ổn định của môi trường sống.

Tác động đến Xã hội và Kinh tế

Mặc dù thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, khái niệm 'population crash' cũng có thể áp dụng cho dân số loài người trong một số bối cảnh. Ví dụ, một sự suy giảm dân số đột ngột do dịch bệnh toàn cầu, chiến tranh quy mô lớn hoặc khủng hoảng tài nguyên nghiêm trọng có thể được coi là một 'population crash' của con người, gây ra những hệ quả sâu sắc về cấu trúc xã hội, kinh tế và lực lượng lao động.