population boom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, large increase in the population of a region or country.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng dân số đột ngột và lớn ở một khu vực hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After World War II, there was a significant population boom in many Western countries."
"Sau Thế chiến II, đã có một sự bùng nổ dân số đáng kể ở nhiều nước phương Tây."
-
"The country is experiencing a population boom due to increased birth rates and improved healthcare."
"Đất nước đang trải qua một đợt bùng nổ dân số do tỷ lệ sinh tăng và chăm sóc sức khỏe được cải thiện."
-
"The population boom has put a strain on the city's resources."
"Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực lên nguồn lực của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số |
| Noun | overpopulation | tình trạng quá tải dân số |
| Noun | depopulation | sự giảm dân số |
| Noun | boom | sự bùng nổ, sự tăng trưởng nhanh |
| Verb | populate | sinh sống, định cư |
| Verb | depopulate | làm giảm dân số |
| Verb | boom | bùng nổ, tăng trưởng nhanh |
| Adjective | populous | đông dân |
| Adjective | populated | có dân cư |
| Adjective | booming | đang bùng nổ, phát triển nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn tăng trưởng dân số nhanh chóng, thường xảy ra sau một thời kỳ chiến tranh, suy thoái kinh tế hoặc nhờ những tiến bộ trong y học và điều kiện sống. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi đáng kể và nhanh chóng về quy mô dân số. Khác với 'population growth' mang tính trung lập, 'population boom' nhấn mạnh tính bùng nổ và bất thường.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể nơi xảy ra bùng nổ dân số (ví dụ: 'a population boom in China'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất của sự bùng nổ dân số (ví dụ: 'a population boom of elderly people').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant population boom (sự bùng nổ dân số đáng kể)
-
dramatic dramatic population boom (sự bùng nổ dân số ấn tượng/đột ngột)
-
sudden sudden population boom (sự bùng nổ dân số bất ngờ)
-
unprecedented unprecedented population boom (sự bùng nổ dân số chưa từng có)
-
impending impending population boom (sự bùng nổ dân số sắp xảy ra)
-
experience experience a population boom (trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số)
-
witness witness a population boom (chứng kiến sự bùng nổ dân số)
-
fuel fuel a population boom (thúc đẩy sự bùng nổ dân số)
-
address address a population boom (giải quyết vấn đề bùng nổ dân số)
-
cope with cope with a population boom (đối phó với sự bùng nổ dân số)
-
baby baby population boom (sự bùng nổ dân số trẻ sơ sinh (sau chiến tranh))
-
urban urban population boom (sự bùng nổ dân số đô thị)
Idioms
-
To experience a population boom
Trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số
"Many developing countries are currently experiencing a significant population boom."
(Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số đáng kể.)
-
To manage the effects of a population boom
Quản lý các tác động của sự bùng nổ dân số
"Governments must implement policies to manage the effects of a population boom on resources."
(Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để quản lý các tác động của sự bùng nổ dân số đối với tài nguyên.)
-
To lead to a population boom
Dẫn đến sự bùng nổ dân số
"Improved healthcare and food security can often lead to a population boom."
(Cải thiện y tế và an ninh lương thực thường có thể dẫn đến sự bùng nổ dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
population boom
NounSự tăng trưởng dân số đột ngột và lớn ở một khu vực hoặc quốc gia.
"After World War II, there was a significant population boom in many Western countries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The world experienced a significant population boom in the 20th century. |
Thế giới đã trải qua một sự bùng nổ dân số đáng kể trong thế kỷ 20. |
| Phủ định | There wasn't a population boom in that small, isolated village. |
Không có sự bùng nổ dân số nào ở ngôi làng nhỏ, biệt lập đó. |
| Nghi vấn | Was there a population boom after the war? |
Có một sự bùng nổ dân số sau chiến tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population boom".
