(Top Banner Ad)
population boom
B2
Noun B2 Nhân khẩu học, Kinh tế, Xã hội học

population boom

UK: /ˌpɒpjəˈleɪʃən ˈbuːm/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˈbuːm/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ dân số sự tăng trưởng dân số đột biến sự bùng nổ về dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, large increase in the population of a region or country.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng dân số đột ngột và lớn ở một khu vực hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After World War II, there was a significant population boom in many Western countries."

    "Sau Thế chiến II, đã có một sự bùng nổ dân số đáng kể ở nhiều nước phương Tây."

  • "The country is experiencing a population boom due to increased birth rates and improved healthcare."

    "Đất nước đang trải qua một đợt bùng nổ dân số do tỷ lệ sinh tăng và chăm sóc sức khỏe được cải thiện."

  • "The population boom has put a strain on the city's resources."

    "Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực lên nguồn lực của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Noun depopulation sự giảm dân số
Noun boom sự bùng nổ, sự tăng trưởng nhanh
Verb populate sinh sống, định cư
Verb depopulate làm giảm dân số
Verb boom bùng nổ, tăng trưởng nhanh
Adjective populous đông dân
Adjective populated có dân cư
Adjective booming đang bùng nổ, phát triển nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
bom
English (17th C)
boom
English (19th C)
boom (economic growth)
English (20th C)
population boom

Nguồn gốc của từ "boom"

Từ "boom" ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng nổ lớn hoặc tiếng vang rền (như tiếng súng đại bác). Vào thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng và đột ngột, đặc biệt trong kinh tế. Khi kết hợp với "population", nó diễn tả sự gia tăng dân số mạnh mẽ và nhanh chóng, giống như một "tiếng nổ" về số lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn tăng trưởng dân số nhanh chóng, thường xảy ra sau một thời kỳ chiến tranh, suy thoái kinh tế hoặc nhờ những tiến bộ trong y học và điều kiện sống. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi đáng kể và nhanh chóng về quy mô dân số. Khác với 'population growth' mang tính trung lập, 'population boom' nhấn mạnh tính bùng nổ và bất thường.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể nơi xảy ra bùng nổ dân số (ví dụ: 'a population boom in China'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất của sự bùng nổ dân số (ví dụ: 'a population boom of elderly people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population boom
  • significant significant population boom
    (sự bùng nổ dân số đáng kể)
  • dramatic dramatic population boom
    (sự bùng nổ dân số ấn tượng/đột ngột)
  • sudden sudden population boom
    (sự bùng nổ dân số bất ngờ)
  • unprecedented unprecedented population boom
    (sự bùng nổ dân số chưa từng có)
  • impending impending population boom
    (sự bùng nổ dân số sắp xảy ra)
Verb + population boom
  • experience experience a population boom
    (trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số)
  • witness witness a population boom
    (chứng kiến sự bùng nổ dân số)
  • fuel fuel a population boom
    (thúc đẩy sự bùng nổ dân số)
  • address address a population boom
    (giải quyết vấn đề bùng nổ dân số)
  • cope with cope with a population boom
    (đối phó với sự bùng nổ dân số)
Noun + population boom (Types/Causes)
  • baby baby population boom
    (sự bùng nổ dân số trẻ sơ sinh (sau chiến tranh))
  • urban urban population boom
    (sự bùng nổ dân số đô thị)

Idioms

  • To experience a population boom

    Trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số

    "Many developing countries are currently experiencing a significant population boom."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang trải qua một giai đoạn bùng nổ dân số đáng kể.)

  • To manage the effects of a population boom

    Quản lý các tác động của sự bùng nổ dân số

    "Governments must implement policies to manage the effects of a population boom on resources."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để quản lý các tác động của sự bùng nổ dân số đối với tài nguyên.)

  • To lead to a population boom

    Dẫn đến sự bùng nổ dân số

    "Improved healthcare and food security can often lead to a population boom."

    (Cải thiện y tế và an ninh lương thực thường có thể dẫn đến sự bùng nổ dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population boom

Noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng dân số đột ngột và lớn ở một khu vực hoặc quốc gia.

"After World War II, there was a significant population boom in many Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The world experienced a significant population boom in the 20th century.
Thế giới đã trải qua một sự bùng nổ dân số đáng kể trong thế kỷ 20.
Phủ định
There wasn't a population boom in that small, isolated village.
Không có sự bùng nổ dân số nào ở ngôi làng nhỏ, biệt lập đó.
Nghi vấn
Was there a population boom after the war?
Có một sự bùng nổ dân số sau chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population boom".

"Baby Boomers" và hậu quả

Ở nhiều nước phương Tây, thuật ngữ "Baby Boomers" dùng để chỉ thế hệ sinh ra trong giai đoạn bùng nổ dân số mạnh mẽ sau Thế chiến thứ hai (khoảng từ năm 1946 đến 1964). Sự bùng nổ này đã có tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và chính trị, tạo ra những thách thức về nhà ở, giáo dục, việc làm và sau này là hệ thống lương hưu khi thế hệ này già đi.

Ảnh hưởng đến tài nguyên và môi trường

Sự bùng nổ dân số thường đặt ra những thách thức lớn về tài nguyên thiên nhiên (như nước, đất canh tác), cơ sở hạ tầng (nhà ở, giao thông), và dịch vụ xã hội (y tế, giáo dục). Nó cũng thường gắn liền với những lo ngại về biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học do nhu cầu tiêu dùng và sản xuất tăng cao.