less dense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích; được nén chặt về chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hot air is less dense than cold air."
"Không khí nóng ít đặc hơn không khí lạnh."
-
"This foam is less dense and therefore lighter."
"Loại bọt này ít đặc hơn và do đó nhẹ hơn."
-
"The gas is less dense than the liquid."
"Chất khí này ít đặc hơn chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dense | dày đặc, đặc, rậm rạp |
| Noun | density | mật độ, độ đặc |
| Adverb | densely | dày đặc, san sát |
| Verb | densify | làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ |
| Adjective | denser | đặc hơn, dày hơn |
| Adjective | densest | đặc nhất, dày nhất |
| Verb | lessen | giảm bớt, làm nhỏ đi |
| Noun | lessening | sự giảm bớt, sự làm nhỏ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Less dense" chỉ sự so sánh hơn về độ đặc, ám chỉ một vật liệu hoặc khu vực nào đó có ít khối lượng trên một đơn vị thể tích hơn so với một vật liệu hoặc khu vực khác. Nó thường được dùng trong khoa học để so sánh mật độ của các chất, ví dụ như dầu ít đặc hơn nước. Sự khác biệt với các từ như "lighter" (nhẹ hơn) là "less dense" đề cập đến mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích) chứ không phải khối lượng tổng thể.
Prepositions
"Less dense than": Dùng để so sánh mật độ của một vật với một vật khác. Ví dụ: "Cork is less dense than water." (Nút bần ít đặc hơn nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become less dense (trở nên ít đặc hơn/loãng hơn)
-
make make something less dense (làm cho cái gì đó ít đặc hơn/loãng hơn)
-
grow grow less dense (dần trở nên ít đặc hơn/loãng hơn)
-
remain remain less dense (giữ nguyên trạng thái ít đặc hơn/loãng hơn)
-
material material less dense than water (vật liệu ít đặc hơn nước)
-
air air becomes less dense at high altitudes (không khí trở nên loãng hơn ở độ cao lớn)
-
population a population less dense in rural areas (dân cư thưa thớt hơn ở các vùng nông thôn)
-
foliage trees with less dense foliage (cây có tán lá thưa hơn)
-
gas a gas less dense than oxygen (một loại khí ít đặc hơn oxy)
Idioms
-
less dense material/substance
vật liệu/chất ít đặc hơn (mang tính khoa học, mô tả)
"Helium is a less dense gas than air, which is why balloons filled with it float."
(Heli là một loại khí ít đặc hơn không khí, đó là lý do tại sao bóng bay chứa heli lại nổi.)
-
less dense population/crowd
dân số/đám đông thưa thớt hơn (mô tả về không gian, xã hội)
"Suburban areas typically have a less dense population compared to cities."
(Các khu vực ngoại ô thường có mật độ dân số thưa thớt hơn so với thành phố.)
-
less dense text/prose
văn bản/văn xuôi ít đặc hơn; dễ hiểu hơn (mang tính ẩn dụ)
"The editor advised the author to make the technical report's language less dense for a wider audience."
(Biên tập viên khuyên tác giả nên làm cho ngôn ngữ của báo cáo kỹ thuật ít 'đặc' hơn (dễ hiểu hơn) để tiếp cận nhiều đối tượng độc giả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less dense
Tính từCó khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích; được nén chặt về chất.
"Hot air is less dense than cold air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less dense".
