(Top Banner Ad)
less dense
B1
Tính từ B1 Khoa học, Vật lý, Hóa học, Địa lý

less dense

UK: /dɛns/ • US: /dɛns/

Nghĩa tiếng Việt

ít đặc hơn mật độ thấp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high mass per unit volume; closely compacted in substance.

Vietnamese Meaning

Có khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích; được nén chặt về chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hot air is less dense than cold air."

    "Không khí nóng ít đặc hơn không khí lạnh."

  • "This foam is less dense and therefore lighter."

    "Loại bọt này ít đặc hơn và do đó nhẹ hơn."

  • "The gas is less dense than the liquid."

    "Chất khí này ít đặc hơn chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense dày đặc, đặc, rậm rạp
Noun density mật độ, độ đặc
Adverb densely dày đặc, san sát
Verb densify làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ
Adjective denser đặc hơn, dày hơn
Adjective densest đặc nhất, dày nhất
Verb lessen giảm bớt, làm nhỏ đi
Noun lessening sự giảm bớt, sự làm nhỏ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisizō
Old English
læsse
Middle English
lesse
Modern English
less
Latin
dēnsus
Old French
dense
Modern English
dense

Nguồn gốc của 'Less'

'Less' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*laisizō), mang nghĩa 'nhỏ hơn, ít hơn'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'læsse', sau đó phát triển thành 'lesse' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'less' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ ít hơn.

Nguồn gốc của 'Dense'

'Dense' bắt nguồn từ từ 'dēnsus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dày đặc, đông đúc'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('dense'), và giữ nguyên nghĩa về sự cô đặc hoặc chật chội. Khi kết hợp với 'less', nó tạo thành một cụm tính từ so sánh, chỉ sự kém đặc, loãng hơn hoặc thưa thớt hơn.

Usage Note

"Less dense" chỉ sự so sánh hơn về độ đặc, ám chỉ một vật liệu hoặc khu vực nào đó có ít khối lượng trên một đơn vị thể tích hơn so với một vật liệu hoặc khu vực khác. Nó thường được dùng trong khoa học để so sánh mật độ của các chất, ví dụ như dầu ít đặc hơn nước. Sự khác biệt với các từ như "lighter" (nhẹ hơn) là "less dense" đề cập đến mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích) chứ không phải khối lượng tổng thể.

Prepositions

than

"Less dense than": Dùng để so sánh mật độ của một vật với một vật khác. Ví dụ: "Cork is less dense than water." (Nút bần ít đặc hơn nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + less dense
  • become become less dense
    (trở nên ít đặc hơn/loãng hơn)
  • make make something less dense
    (làm cho cái gì đó ít đặc hơn/loãng hơn)
  • grow grow less dense
    (dần trở nên ít đặc hơn/loãng hơn)
  • remain remain less dense
    (giữ nguyên trạng thái ít đặc hơn/loãng hơn)
Danh từ + less dense
  • material material less dense than water
    (vật liệu ít đặc hơn nước)
  • air air becomes less dense at high altitudes
    (không khí trở nên loãng hơn ở độ cao lớn)
  • population a population less dense in rural areas
    (dân cư thưa thớt hơn ở các vùng nông thôn)
  • foliage trees with less dense foliage
    (cây có tán lá thưa hơn)
  • gas a gas less dense than oxygen
    (một loại khí ít đặc hơn oxy)

Idioms

  • less dense material/substance

    vật liệu/chất ít đặc hơn (mang tính khoa học, mô tả)

    "Helium is a less dense gas than air, which is why balloons filled with it float."

    (Heli là một loại khí ít đặc hơn không khí, đó là lý do tại sao bóng bay chứa heli lại nổi.)

  • less dense population/crowd

    dân số/đám đông thưa thớt hơn (mô tả về không gian, xã hội)

    "Suburban areas typically have a less dense population compared to cities."

    (Các khu vực ngoại ô thường có mật độ dân số thưa thớt hơn so với thành phố.)

  • less dense text/prose

    văn bản/văn xuôi ít đặc hơn; dễ hiểu hơn (mang tính ẩn dụ)

    "The editor advised the author to make the technical report's language less dense for a wider audience."

    (Biên tập viên khuyên tác giả nên làm cho ngôn ngữ của báo cáo kỹ thuật ít 'đặc' hơn (dễ hiểu hơn) để tiếp cận nhiều đối tượng độc giả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less dense

Tính từ
Lật mặt

Có khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích; được nén chặt về chất.

"Hot air is less dense than cold air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less dense".

Nguyên lý Archimedes và vật nổi

Khái niệm 'less dense' (ít đặc hơn) gắn liền với Nguyên lý Archimedes, một nguyên lý vật lý cơ bản giải thích tại sao các vật thể có mật độ thấp hơn chất lỏng mà chúng được đặt vào lại nổi. Ví dụ, gỗ nổi trên nước vì nó ít đặc hơn nước, trong khi đá chìm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong hàng hải, kỹ thuật và cuộc sống hàng ngày.

Mật độ dân số và phong cách sống

Trong quy hoạch đô thị và xã hội phương Tây, khái niệm 'less dense' thường được dùng để mô tả các khu vực ngoại ô hoặc nông thôn, nơi có mật độ dân số thấp hơn so với các thành phố lớn. Phong cách sống ở những nơi này thường liên quan đến không gian rộng rãi hơn, nhiều cây xanh hơn, ít tiếng ồn và giao thông hơn, đối lập với sự hối hả, nhộn nhịp của các đô thị 'dense' (dày đặc).