evading truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of avoiding or escaping from revealing the truth, typically through deception or strategic ambiguity.
Vietnamese Meaning
Hành động trốn tránh hoặc né tránh việc tiết lộ sự thật, thường thông qua sự gian dối hoặc sự mơ hồ có tính chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was accused of evading the truth about his financial dealings."
"Chính trị gia bị cáo buộc trốn tránh sự thật về các giao dịch tài chính của mình."
-
"The company was accused of evading the truth about the safety of its products."
"Công ty bị cáo buộc trốn tránh sự thật về sự an toàn của sản phẩm."
-
"He was clearly evading the truth when questioned about his whereabouts."
"Anh ta rõ ràng là đang trốn tránh sự thật khi bị hỏi về nơi ở của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evade | tránh né, lẩn tránh |
| Noun | evasion | sự lẩn tránh, sự trốn tránh |
| Adjective | evasive | lẩn tránh, quanh co |
| Adverb | evasively | một cách lẩn tránh |
| Noun | truth | sự thật |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adverb | truly | thật sự |
| Noun | truthfulness | tính chân thật, sự đúng đắn |
| Adjective | truthful | chân thật, đúng sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc tránh né sự thật. Nó khác với việc 'hiding the truth' (giấu sự thật) ở chỗ 'evading' bao hàm một nỗ lực tinh vi hơn để chuyển hướng hoặc làm sai lệch thông tin. So với 'avoiding the truth', 'evading' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về ý định che giấu.
Prepositions
'- Evading truth from': Tránh sự thật đến từ một nguồn cụ thể.
- Evading truth by': Tránh sự thật bằng một phương pháp cụ thể (ví dụ: 'evading truth by lying').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately evading truth (cố ý lẩn tránh sự thật)
-
cleverly cleverly evading truth (khéo léo lẩn tránh sự thật)
-
constantly constantly evading truth (liên tục lẩn tránh sự thật)
-
accused of accused of evading truth (bị buộc tội lẩn tránh sự thật)
-
caught caught evading truth (bị bắt quả tang khi lẩn tránh sự thật)
-
persist in persist in evading truth (kiên trì lẩn tránh sự thật)
-
his his evading truth (việc anh ấy lẩn tránh sự thật)
-
the politician's the politician's evading truth (việc chính trị gia lẩn tránh sự thật)
-
their constant their constant evading truth (việc họ liên tục lẩn tránh sự thật)
Idioms
-
Beat around the bush
Nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề (thường là tránh sự thật)
"Stop beating around the bush and tell me what really happened."
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
-
Dance around the truth
Nói lảng, né tránh sự thật bằng cách không đề cập trực tiếp đến nó
"He kept dancing around the truth, refusing to give a direct answer."
(Anh ta cứ nói lảng tránh sự thật, không chịu đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
-
Sugar-coat the truth
Làm ngọt sự thật, che đậy những khía cạnh khó chịu hoặc khắc nghiệt của sự thật
"Don't sugar-coat the truth; I need to know the full extent of the problem."
(Đừng làm ngọt sự thật; tôi cần biết toàn bộ mức độ của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evading truth
Động từ (V-ing)Hành động trốn tránh hoặc né tránh việc tiết lộ sự thật, thường thông qua sự gian dối hoặc sự mơ hồ có tính chiến lược.
"The politician was accused of evading the truth about his financial dealings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evading truth".
