(Top Banner Ad)
evading truth
C1
Động từ (V-ing) C1 Luật pháp, Chính trị, Tâm lý học

evading truth

UK: /ɪˈveɪdɪŋ truːθ/ • US: /ɪˈveɪdɪŋ truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh sự thật né tránh sự thật lảng tránh sự thật che giấu sự thật một cách tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of avoiding or escaping from revealing the truth, typically through deception or strategic ambiguity.

Vietnamese Meaning

Hành động trốn tránh hoặc né tránh việc tiết lộ sự thật, thường thông qua sự gian dối hoặc sự mơ hồ có tính chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of evading the truth about his financial dealings."

    "Chính trị gia bị cáo buộc trốn tránh sự thật về các giao dịch tài chính của mình."

  • "The company was accused of evading the truth about the safety of its products."

    "Công ty bị cáo buộc trốn tránh sự thật về sự an toàn của sản phẩm."

  • "He was clearly evading the truth when questioned about his whereabouts."

    "Anh ta rõ ràng là đang trốn tránh sự thật khi bị hỏi về nơi ở của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade tránh né, lẩn tránh
Noun evasion sự lẩn tránh, sự trốn tránh
Adjective evasive lẩn tránh, quanh co
Adverb evasively một cách lẩn tránh
Noun truth sự thật
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự
Noun truthfulness tính chân thật, sự đúng đắn
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật

Synonyms

avoiding the truth (tránh né sự thật)dodging the truth (lảng tránh sự thật)circumventing the truth (lách luật sự thật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wadʰ-
Latin
vadere
Latin
evadere
Old French
evader
English
evade
Proto-Indo-European
*dreu-
Proto-Germanic
*treuwitho
Old English
trēowþ
English
truth

Nguồn gốc của 'Evade'

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evadere', nghĩa là 'thoát khỏi, đi ra khỏi'. 'E' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'vadere' có nghĩa là 'đi'. Ban đầu, nó chỉ việc di chuyển vật lý để thoát hiểm, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả việc tránh né, lảng tránh một cách trừu tượng, như tránh né câu hỏi hoặc trách nhiệm.

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowþ', mang ý nghĩa 'lòng trung thành, sự tin cậy, sự thật'. Gốc từ Proto-Germanic của nó liên quan đến sự vững chắc, kiên cố. Điều này cho thấy rằng sự thật ban đầu được liên kết với những gì kiên định, đáng tin cậy và không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc tránh né sự thật. Nó khác với việc 'hiding the truth' (giấu sự thật) ở chỗ 'evading' bao hàm một nỗ lực tinh vi hơn để chuyển hướng hoặc làm sai lệch thông tin. So với 'avoiding the truth', 'evading' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về ý định che giấu.

Prepositions

from by

'- Evading truth from': Tránh sự thật đến từ một nguồn cụ thể.
- Evading truth by': Tránh sự thật bằng một phương pháp cụ thể (ví dụ: 'evading truth by lying').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả cách thức lẩn tránh (Adverb + "evading truth")
  • deliberately deliberately evading truth
    (cố ý lẩn tránh sự thật)
  • cleverly cleverly evading truth
    (khéo léo lẩn tránh sự thật)
  • constantly constantly evading truth
    (liên tục lẩn tránh sự thật)
Động từ liên quan đến việc lẩn tránh sự thật (Verb + "evading truth")
  • accused of accused of evading truth
    (bị buộc tội lẩn tránh sự thật)
  • caught caught evading truth
    (bị bắt quả tang khi lẩn tránh sự thật)
  • persist in persist in evading truth
    (kiên trì lẩn tránh sự thật)
Chủ thể + việc lẩn tránh sự thật (Possessive Noun + "evading truth")
  • his his evading truth
    (việc anh ấy lẩn tránh sự thật)
  • the politician's the politician's evading truth
    (việc chính trị gia lẩn tránh sự thật)
  • their constant their constant evading truth
    (việc họ liên tục lẩn tránh sự thật)

Idioms

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề (thường là tránh sự thật)

    "Stop beating around the bush and tell me what really happened."

    (Đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)

  • Dance around the truth

    Nói lảng, né tránh sự thật bằng cách không đề cập trực tiếp đến nó

    "He kept dancing around the truth, refusing to give a direct answer."

    (Anh ta cứ nói lảng tránh sự thật, không chịu đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

  • Sugar-coat the truth

    Làm ngọt sự thật, che đậy những khía cạnh khó chịu hoặc khắc nghiệt của sự thật

    "Don't sugar-coat the truth; I need to know the full extent of the problem."

    (Đừng làm ngọt sự thật; tôi cần biết toàn bộ mức độ của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evading truth

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Hành động trốn tránh hoặc né tránh việc tiết lộ sự thật, thường thông qua sự gian dối hoặc sự mơ hồ có tính chiến lược.

"The politician was accused of evading the truth about his financial dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evading truth".

Giá trị của sự thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và lòng trung thực được coi là những giá trị cốt lõi, là nền tảng của đạo đức và các mối quan hệ xã hội. Việc lẩn tránh sự thật thường bị nhìn nhận tiêu cực, có thể dẫn đến mất lòng tin và tổn hại danh tiếng.

Hậu quả của việc lẩn tránh sự thật

Trong các hệ thống pháp luật và đạo đức phương Tây, việc cố ý lẩn tránh, che giấu hoặc bóp méo sự thật có thể mang lại những hậu quả nghiêm trọng, từ việc bị mất uy tín trong xã hội, bị cô lập trong các mối quan hệ cá nhân, cho đến các hình phạt pháp lý như tội khai man hoặc cản trở công lý.