rejecting reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ chối chấp nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rejecting reality, he immersed himself in a fantasy world."
"Chối bỏ thực tại, anh ta đắm chìm trong một thế giới ảo."
-
"His rejecting reality led to further problems."
"Việc anh ta chối bỏ thực tại đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn."
-
"Rejecting reality is a common coping mechanism."
"Chối bỏ thực tại là một cơ chế đối phó phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reject | từ chối, bác bỏ |
| Noun | rejection | sự từ chối, sự bác bỏ |
| Adjective | rejectable | có thể bị từ chối |
| Noun | reality | thực tế, thực tại |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính khả thi |
| Adjective | unreal | không thật, phi thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'rejecting reality', nó thường mang ý nghĩa chối bỏ một phần hoặc toàn bộ những gì đang diễn ra xung quanh, có thể do không chấp nhận được, không muốn đối mặt, hoặc tạo ra một thế giới riêng để trốn tránh. Khác với 'denying reality' (phủ nhận thực tế), 'rejecting' mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn, thể hiện sự kháng cự.
Ở đây 'reality' đề cập đến những sự kiện và hoàn cảnh thực tế, có thể quan sát được và được chấp nhận rộng rãi. Trong cụm từ này, nó thường mang ý nghĩa những điều khó khăn, đau khổ hoặc không mong muốn.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'rejecting reality' theo nghĩa này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely rejecting reality (hoàn toàn từ chối thực tại)
-
stubbornly stubbornly rejecting reality (ngoan cố từ chối thực tại)
-
wilfully wilfully rejecting reality (cố ý từ chối thực tại)
-
accused of accused of rejecting reality (bị buộc tội từ chối thực tại)
-
living in a state of living in a state of rejecting reality (sống trong trạng thái từ chối thực tại)
-
be guilty of be guilty of rejecting reality (mắc phải lỗi từ chối thực tại / có tội từ chối thực tại)
Idioms
-
living in denial, rejecting reality
sống trong sự chối bỏ, từ chối thực tại
"Many people find comfort in living in denial, rejecting reality when faced with difficult truths."
(Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi sống trong sự chối bỏ, từ chối thực tại khi đối mặt với những sự thật khó khăn.)
-
fall into the trap of rejecting reality
rơi vào cái bẫy từ chối thực tại
"It's easy to fall into the trap of rejecting reality when the truth is too painful to bear."
(Thật dễ dàng rơi vào cái bẫy từ chối thực tại khi sự thật quá đau lòng để chấp nhận.)
-
accused of rejecting reality
bị buộc tội từ chối thực tại
"The politician was accused of rejecting reality for ignoring the dire economic warnings."
(Vị chính trị gia bị buộc tội từ chối thực tại vì đã phớt lờ những cảnh báo kinh tế nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejecting reality
Động từ (rejecting - dạng V-ing của reject)Từ chối chấp nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc phù hợp.
"Rejecting reality, he immersed himself in a fantasy world."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The man, who is really rejecting reality, lives in his own world. |
Người đàn ông, người thực sự đang từ chối thực tế, sống trong thế giới riêng của mình. |
| Phủ định | The company, whose rejection of reality led to bankruptcy, should have listened to its advisors. |
Công ty, mà sự từ chối thực tế đã dẫn đến phá sản, đáng lẽ nên lắng nghe lời khuyên của các cố vấn. |
| Nghi vấn | Is he the person who is rejecting reality and living in a fantasy? |
Có phải anh ta là người đang từ chối thực tế và sống trong một thế giới ảo tưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejecting reality".
