(Top Banner Ad)
rejecting reality
B2
Động từ (rejecting - dạng V-ing của reject) B2 Tâm lý học, Triết học

rejecting reality

UK: /rɪˈdʒɛktɪŋ riˈæləti/ • US: /rɪˈdʒɛktɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

chối bỏ thực tại không chấp nhận thực tế trốn tránh thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refusing to accept something as true, valid, or suitable.

Vietnamese Meaning

Từ chối chấp nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rejecting reality, he immersed himself in a fantasy world."

    "Chối bỏ thực tại, anh ta đắm chìm trong một thế giới ảo."

  • "His rejecting reality led to further problems."

    "Việc anh ta chối bỏ thực tại đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn."

  • "Rejecting reality is a common coping mechanism."

    "Chối bỏ thực tại là một cơ chế đối phó phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejectable có thể bị từ chối
Noun reality thực tế, thực tại
Adjective real thật, có thật
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính khả thi
Adjective unreal không thật, phi thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁yeh₁-
Latin
iacere (to throw)
Latin
reicere (to throw back, repel)
English
reject
Proto-Indo-European
*h₁reh₁-
Latin
res (thing, matter)
Latin
realis (actual)
Late Latin
realitas (actuality)
English
reality

Nguồn gốc của 'Từ chối thực tại'

Cụm từ 'rejecting reality' (từ chối thực tại) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'reject' xuất phát từ 'reicere', nghĩa là 'ném trở lại' hoặc 'đẩy ra xa', gợi lên hành động chủ động gạt bỏ một thứ gì đó. Trong khi đó, 'reality' có nguồn gốc từ 'realis' và 'res' trong tiếng Latin, lần lượt có nghĩa là 'có thật' và 'sự vật, sự việc'. Khi ghép lại, 'rejecting reality' mô tả một hành động mạnh mẽ: chủ động 'ném trả' hoặc 'đẩy lùi' những gì có thật, không chấp nhận sự thật hiển nhiên, dù nó có khó khăn hay đau lòng đến mấy.

Usage Note

Khi sử dụng 'rejecting reality', nó thường mang ý nghĩa chối bỏ một phần hoặc toàn bộ những gì đang diễn ra xung quanh, có thể do không chấp nhận được, không muốn đối mặt, hoặc tạo ra một thế giới riêng để trốn tránh. Khác với 'denying reality' (phủ nhận thực tế), 'rejecting' mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn, thể hiện sự kháng cự.
Ở đây 'reality' đề cập đến những sự kiện và hoàn cảnh thực tế, có thể quan sát được và được chấp nhận rộng rãi. Trong cụm từ này, nó thường mang ý nghĩa những điều khó khăn, đau khổ hoặc không mong muốn.

Prepositions

-

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'rejecting reality' theo nghĩa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rejecting reality
  • completely completely rejecting reality
    (hoàn toàn từ chối thực tại)
  • stubbornly stubbornly rejecting reality
    (ngoan cố từ chối thực tại)
  • wilfully wilfully rejecting reality
    (cố ý từ chối thực tại)
Verb phrase + rejecting reality
  • accused of accused of rejecting reality
    (bị buộc tội từ chối thực tại)
  • living in a state of living in a state of rejecting reality
    (sống trong trạng thái từ chối thực tại)
  • be guilty of be guilty of rejecting reality
    (mắc phải lỗi từ chối thực tại / có tội từ chối thực tại)

Idioms

  • living in denial, rejecting reality

    sống trong sự chối bỏ, từ chối thực tại

    "Many people find comfort in living in denial, rejecting reality when faced with difficult truths."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi sống trong sự chối bỏ, từ chối thực tại khi đối mặt với những sự thật khó khăn.)

  • fall into the trap of rejecting reality

    rơi vào cái bẫy từ chối thực tại

    "It's easy to fall into the trap of rejecting reality when the truth is too painful to bear."

    (Thật dễ dàng rơi vào cái bẫy từ chối thực tại khi sự thật quá đau lòng để chấp nhận.)

  • accused of rejecting reality

    bị buộc tội từ chối thực tại

    "The politician was accused of rejecting reality for ignoring the dire economic warnings."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội từ chối thực tại vì đã phớt lờ những cảnh báo kinh tế nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejecting reality

Động từ (rejecting - dạng V-ing của reject)
Lật mặt

Từ chối chấp nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc phù hợp.

"Rejecting reality, he immersed himself in a fantasy world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man, who is really rejecting reality, lives in his own world.
Người đàn ông, người thực sự đang từ chối thực tế, sống trong thế giới riêng của mình.
Phủ định
The company, whose rejection of reality led to bankruptcy, should have listened to its advisors.
Công ty, mà sự từ chối thực tế đã dẫn đến phá sản, đáng lẽ nên lắng nghe lời khuyên của các cố vấn.
Nghi vấn
Is he the person who is rejecting reality and living in a fantasy?
Có phải anh ta là người đang từ chối thực tế và sống trong một thế giới ảo tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejecting reality".

Cơ chế phòng vệ tâm lý: Sự chối bỏ (Denial)

Trong tâm lý học, 'sự chối bỏ' (denial) là một cơ chế phòng vệ phổ biến, nơi con người từ chối chấp nhận thực tế hoặc một sự thật gây khó chịu để tự bảo vệ khỏi những cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo âu, hoặc tội lỗi. Đây là một hình thức mạnh mẽ của việc 'từ chối thực tại', thường xảy ra vô thức.

Sự thiếu hiểu biết cố ý (Willful Ignorance)

'Sự thiếu hiểu biết cố ý' là một khái niệm khi một người lựa chọn không tìm kiếm hoặc phớt lờ những thông tin quan trọng mà họ lẽ ra phải biết. Điều này thường dẫn đến việc 'từ chối thực tại' vì nó phù hợp với niềm tin, định kiến hoặc sự tiện lợi cá nhân của họ, ngay cả khi có bằng chứng rõ ràng ngược lại.