(Top Banner Ad)
dependent state
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Kinh tế học

dependent state

UK: /dɪˈpendənt steɪt/ • US: /dɪˈpɛndənt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia phụ thuộc nước phụ thuộc vùng lãnh thổ phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that is controlled by another state; a territory or region under the control of another country or power.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia bị kiểm soát bởi một quốc gia khác; một vùng lãnh thổ hoặc khu vực dưới sự kiểm soát của một quốc gia hoặc thế lực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Puerto Rico is a dependent state of the United States."

    "Puerto Rico là một quốc gia phụ thuộc của Hoa Kỳ."

  • "The former Soviet republics were initially dependent states of Russia."

    "Các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ ban đầu là các quốc gia phụ thuộc vào Nga."

  • "The island became a dependent state after the war."

    "Hòn đảo trở thành một quốc gia phụ thuộc sau chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Noun dependence sự phụ thuộc, tính lệ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, nền độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
dependent state

Nguồn gốc của 'dependent'

'Dependent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dependere', nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc vào'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ (dependre) trước khi đi vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một vật cần được treo hoặc dựa vào thứ khác để duy trì sự tồn tại, thể hiện rõ bản chất của sự phụ thuộc.

Nguồn gốc của 'state'

'State' (trong ngữ cảnh chính trị) xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'vị trí', 'trạng thái' hoặc 'cách đứng'. Thông qua tiếng Pháp cổ (estat), từ này đã phát triển để chỉ một thể chế chính trị có chủ quyền, hoặc trong cụm từ 'dependent state', là một vùng lãnh thổ với chính phủ nhưng chịu sự kiểm soát của nước khác.

Sự kết hợp của 'dependent state'

Cụm từ 'dependent state' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả một thực thể chính trị không có chủ quyền hoàn toàn hoặc chịu sự kiểm soát đáng kể về chính trị, kinh tế, quân sự của một quốc gia mạnh hơn. Ý nghĩa của nó được hình thành từ sự tổng hòa của 'phụ thuộc' và 'quốc gia/trạng thái', phản ánh một thực tế địa chính trị kéo dài từ nhiều thế kỷ trước đến nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia. 'Dependent' nhấn mạnh vào sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị, hoặc quân sự. Nó khác với 'independent state', là một quốc gia độc lập, có chủ quyền. So với 'protectorate', 'dependent state' có thể có mức độ tự chủ thấp hơn.

Prepositions

on upon

The preposition 'on' or 'upon' is used to specify what or whom the state is dependent on. For example: 'The economy is dependent on tourism.' or 'The territory is dependent upon the mother country for its defense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent state
  • small small dependent state
    (một quốc gia phụ thuộc nhỏ)
  • poor poor dependent state
    (một quốc gia phụ thuộc nghèo)
  • former former dependent state
    (một quốc gia từng phụ thuộc)
Verb + dependent state
  • become become a dependent state
    (trở thành một quốc gia phụ thuộc)
  • remain remain a dependent state
    (duy trì là một quốc gia phụ thuộc)
Noun + of a dependent state
  • status status of a dependent state
    (tình trạng của một quốc gia phụ thuộc)
  • economy economy of a dependent state
    (nền kinh tế của một quốc gia phụ thuộc)

Idioms

  • to fall into a dependent state

    rơi vào tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ một quốc gia trở nên phụ thuộc vào nước khác về chính trị, kinh tế)

    "After the war, the country risked to fall into a dependent state."

    (Sau chiến tranh, đất nước có nguy cơ rơi vào tình trạng phụ thuộc.)

  • to emerge from a dependent state

    thoát khỏi tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ một quốc gia giành lại độc lập hoặc tự chủ hoàn toàn)

    "Many nations struggled for decades to emerge from a dependent state."

    (Nhiều quốc gia đã đấu tranh hàng thập kỷ để thoát khỏi tình trạng phụ thuộc.)

  • maintain a dependent state

    duy trì tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ hành động của một cường quốc nhằm giữ một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia trong tình trạng không độc lập)

    "The colonial power sought to maintain a dependent state in its overseas territories."

    (Thực dân tìm cách duy trì tình trạng phụ thuộc ở các vùng lãnh thổ hải ngoại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent state

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia bị kiểm soát bởi một quốc gia khác; một vùng lãnh thổ hoặc khu vực dưới sự kiểm soát của một quốc gia hoặc thế lực khác.

"Puerto Rico is a dependent state of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country remains in a dependent state, its economy will likely struggle to develop.
Nếu một quốc gia tiếp tục ở trong trạng thái phụ thuộc, nền kinh tế của nó có thể sẽ khó phát triển.
Phủ định
If the government doesn't implement reforms, the nation will remain in a dependent state.
Nếu chính phủ không thực hiện các cải cách, quốc gia sẽ vẫn ở trong tình trạng phụ thuộc.
Nghi vấn
Will the state become truly independent if it continues to rely on foreign aid?
Liệu nhà nước có thực sự trở nên độc lập nếu nó tiếp tục dựa vào viện trợ nước ngoài?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This country is more dependent on foreign aid than any other dependent state.
Đất nước này phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài hơn bất kỳ quốc gia phụ thuộc nào khác.
Phủ định
That country isn't as dependent on agriculture as it used to be when it was a dependent state.
Quốc gia đó không còn phụ thuộc vào nông nghiệp như trước đây khi nó còn là một quốc gia phụ thuộc.
Nghi vấn
Is this state the least dependent on international trade among all dependent states?
Liệu tiểu bang này có ít phụ thuộc nhất vào thương mại quốc tế trong số tất cả các quốc gia phụ thuộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent state".

Di sản của Chủ nghĩa Thực dân

Khái niệm 'dependent state' gắn liền mật thiết với lịch sử chủ nghĩa thực dân và hậu thực dân. Nhiều quốc gia từng là thuộc địa hoặc vùng bảo hộ của các cường quốc lớn, và sau khi giành được độc lập, họ vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc thoát khỏi sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị hoặc quân sự.

Luật pháp Quốc tế Hiện đại

Trong luật pháp quốc tế hiện đại, thuật ngữ 'dependent state' ít được sử dụng trực tiếp để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn. Thay vào đó, người ta thường dùng các khái niệm như 'lãnh thổ tự quản phi độc lập' (non-self-governing territories) hoặc 'quốc gia liên kết' (associated states), nhằm nhấn mạnh quyền tự quyết và chủ quyền của các dân tộc, ngay cả khi họ có mối quan hệ đặc biệt với một quốc gia khác.