dependent state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state that is controlled by another state; a territory or region under the control of another country or power.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia bị kiểm soát bởi một quốc gia khác; một vùng lãnh thổ hoặc khu vực dưới sự kiểm soát của một quốc gia hoặc thế lực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Puerto Rico is a dependent state of the United States."
"Puerto Rico là một quốc gia phụ thuộc của Hoa Kỳ."
-
"The former Soviet republics were initially dependent states of Russia."
"Các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ ban đầu là các quốc gia phụ thuộc vào Nga."
-
"The island became a dependent state after the war."
"Hòn đảo trở thành một quốc gia phụ thuộc sau chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, dựa vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, tính lệ thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, nền độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia. 'Dependent' nhấn mạnh vào sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị, hoặc quân sự. Nó khác với 'independent state', là một quốc gia độc lập, có chủ quyền. So với 'protectorate', 'dependent state' có thể có mức độ tự chủ thấp hơn.
Prepositions
The preposition 'on' or 'upon' is used to specify what or whom the state is dependent on. For example: 'The economy is dependent on tourism.' or 'The territory is dependent upon the mother country for its defense.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small dependent state (một quốc gia phụ thuộc nhỏ)
-
poor poor dependent state (một quốc gia phụ thuộc nghèo)
-
former former dependent state (một quốc gia từng phụ thuộc)
-
become become a dependent state (trở thành một quốc gia phụ thuộc)
-
remain remain a dependent state (duy trì là một quốc gia phụ thuộc)
-
status status of a dependent state (tình trạng của một quốc gia phụ thuộc)
-
economy economy of a dependent state (nền kinh tế của một quốc gia phụ thuộc)
Idioms
-
to fall into a dependent state
rơi vào tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ một quốc gia trở nên phụ thuộc vào nước khác về chính trị, kinh tế)
"After the war, the country risked to fall into a dependent state."
(Sau chiến tranh, đất nước có nguy cơ rơi vào tình trạng phụ thuộc.)
-
to emerge from a dependent state
thoát khỏi tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ một quốc gia giành lại độc lập hoặc tự chủ hoàn toàn)
"Many nations struggled for decades to emerge from a dependent state."
(Nhiều quốc gia đã đấu tranh hàng thập kỷ để thoát khỏi tình trạng phụ thuộc.)
-
maintain a dependent state
duy trì tình trạng phụ thuộc (thường ám chỉ hành động của một cường quốc nhằm giữ một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia trong tình trạng không độc lập)
"The colonial power sought to maintain a dependent state in its overseas territories."
(Thực dân tìm cách duy trì tình trạng phụ thuộc ở các vùng lãnh thổ hải ngoại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent state
Danh từMột quốc gia bị kiểm soát bởi một quốc gia khác; một vùng lãnh thổ hoặc khu vực dưới sự kiểm soát của một quốc gia hoặc thế lực khác.
"Puerto Rico is a dependent state of the United States."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country remains in a dependent state, its economy will likely struggle to develop. |
Nếu một quốc gia tiếp tục ở trong trạng thái phụ thuộc, nền kinh tế của nó có thể sẽ khó phát triển. |
| Phủ định | If the government doesn't implement reforms, the nation will remain in a dependent state. |
Nếu chính phủ không thực hiện các cải cách, quốc gia sẽ vẫn ở trong tình trạng phụ thuộc. |
| Nghi vấn | Will the state become truly independent if it continues to rely on foreign aid? |
Liệu nhà nước có thực sự trở nên độc lập nếu nó tiếp tục dựa vào viện trợ nước ngoài? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This country is more dependent on foreign aid than any other dependent state. |
Đất nước này phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài hơn bất kỳ quốc gia phụ thuộc nào khác. |
| Phủ định | That country isn't as dependent on agriculture as it used to be when it was a dependent state. |
Quốc gia đó không còn phụ thuộc vào nông nghiệp như trước đây khi nó còn là một quốc gia phụ thuộc. |
| Nghi vấn | Is this state the least dependent on international trade among all dependent states? |
Liệu tiểu bang này có ít phụ thuộc nhất vào thương mại quốc tế trong số tất cả các quốc gia phụ thuộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent state".
