(Top Banner Ad)
derive advantages
B2
Verb B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh doanh, Khoa học, và Công nghệ)

derive advantages

UK: /dɪˈraɪv/ • US: /dɪˈraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thu được lợi thế nhận được lợi ích tận dụng lợi thế gặt hái lợi ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or extract something, especially a benefit or advantage, from something else.

Vietnamese Meaning

Thu được, giành được, hoặc nhận được một cái gì đó, đặc biệt là một lợi ích hoặc lợi thế, từ một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company can derive significant advantages from this new marketing strategy."

    "Công ty có thể thu được những lợi thế đáng kể từ chiến lược marketing mới này."

  • "Many companies derive advantages from using renewable energy sources."

    "Nhiều công ty thu được lợi thế từ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Students can derive advantages by studying hard and consistently."

    "Học sinh có thể đạt được lợi thế bằng cách học tập chăm chỉ và đều đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Nhận được, thu được (từ nguồn nào đó)
Noun derivation Sự thu được, nguồn gốc
Adjective derivative Bắt nguồn từ, phái sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh doanh, Khoa học, và Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Middle English
derive

Nguồn gốc của 'derive'

Từ 'derive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'derivare', có nghĩa là 'dẫn dòng chảy từ một nguồn'. Hãy tưởng tượng việc lấy nước từ một con sông lớn để tưới cho cánh đồng của bạn – đó là một hình ảnh đẹp về cách chúng ta 'derive' (thu được) lợi ích từ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'derive advantages' nhấn mạnh quá trình thu nhận lợi ích từ một nguồn cụ thể. Nó thường được sử dụng khi lợi ích không tự nhiên mà phải thông qua một hành động, quá trình hoặc sự chuyển đổi nào đó. So sánh với 'gain advantages', 'derive' ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc nguồn gốc rõ ràng hơn. Ví dụ, 'derive advantages from a new technology' cho thấy lợi ích đến trực tiếp từ việc sử dụng công nghệ đó.

Prepositions

from

'from' chỉ nguồn gốc của lợi ích: 'derive advantages from the research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derive advantages
  • significant significant derive advantages
    (thu được những lợi thế đáng kể)
  • substantial substantial derive advantages
    (thu được những lợi thế đáng kể)
  • economic economic derive advantages
    (thu được những lợi thế kinh tế)
Verb + derive advantages
  • seek to seek to derive advantages
    (cố gắng để thu được lợi thế)
  • aim to aim to derive advantages
    (nhằm mục đích thu được lợi thế)
  • hope to hope to derive advantages
    (hy vọng thu được lợi thế)
Preposition + derive advantages
  • from derive advantages from something
    (thu được lợi thế từ cái gì)

Idioms

  • derive benefit from

    thu được lợi ích từ

    "We can derive great benefit from this collaboration."

    (Chúng ta có thể thu được lợi ích lớn từ sự hợp tác này.)

  • derive pleasure from

    tìm thấy niềm vui từ

    "She derives pleasure from helping others."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derive advantages

Verb
Lật mặt

Thu được, giành được, hoặc nhận được một cái gì đó, đặc biệt là một lợi ích hoặc lợi thế, từ một cái gì đó khác.

"The company can derive significant advantages from this new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derive advantages".

Chủ nghĩa thực dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa thực dụng (pragmatism). Điều này có nghĩa là mọi người thường cố gắng 'derive advantages' (thu được lợi ích) từ mọi tình huống và cơ hội có thể. Ví dụ, việc học một kỹ năng mới thường được xem là một cách để tăng cường khả năng tìm việc làm và kiếm tiền.