derive advantages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or extract something, especially a benefit or advantage, from something else.
Vietnamese Meaning
Thu được, giành được, hoặc nhận được một cái gì đó, đặc biệt là một lợi ích hoặc lợi thế, từ một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company can derive significant advantages from this new marketing strategy."
"Công ty có thể thu được những lợi thế đáng kể từ chiến lược marketing mới này."
-
"Many companies derive advantages from using renewable energy sources."
"Nhiều công ty thu được lợi thế từ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Students can derive advantages by studying hard and consistently."
"Học sinh có thể đạt được lợi thế bằng cách học tập chăm chỉ và đều đặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | Nhận được, thu được (từ nguồn nào đó) |
| Noun | derivation | Sự thu được, nguồn gốc |
| Adjective | derivative | Bắt nguồn từ, phái sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'derive advantages' nhấn mạnh quá trình thu nhận lợi ích từ một nguồn cụ thể. Nó thường được sử dụng khi lợi ích không tự nhiên mà phải thông qua một hành động, quá trình hoặc sự chuyển đổi nào đó. So sánh với 'gain advantages', 'derive' ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc nguồn gốc rõ ràng hơn. Ví dụ, 'derive advantages from a new technology' cho thấy lợi ích đến trực tiếp từ việc sử dụng công nghệ đó.
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc của lợi ích: 'derive advantages from the research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant derive advantages (thu được những lợi thế đáng kể)
-
substantial substantial derive advantages (thu được những lợi thế đáng kể)
-
economic economic derive advantages (thu được những lợi thế kinh tế)
-
seek to seek to derive advantages (cố gắng để thu được lợi thế)
-
aim to aim to derive advantages (nhằm mục đích thu được lợi thế)
-
hope to hope to derive advantages (hy vọng thu được lợi thế)
-
from derive advantages from something (thu được lợi thế từ cái gì)
Idioms
-
derive benefit from
thu được lợi ích từ
"We can derive great benefit from this collaboration."
(Chúng ta có thể thu được lợi ích lớn từ sự hợp tác này.)
-
derive pleasure from
tìm thấy niềm vui từ
"She derives pleasure from helping others."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derive advantages
VerbThu được, giành được, hoặc nhận được một cái gì đó, đặc biệt là một lợi ích hoặc lợi thế, từ một cái gì đó khác.
"The company can derive significant advantages from this new marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derive advantages".
