(Top Banner Ad)
sensory details
C1
noun phrase C1 Văn học, Viết sáng tạo, Ngôn ngữ học

sensory details

UK: /ˈsɛnsəri dɪˈteɪlz/ • US: /ˈsɛnsəri dɪˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết giác quan chi tiết cảm quan miêu tả cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Descriptive language that appeals to one or more of the five senses: sight, sound, smell, taste, and touch.

Vietnamese Meaning

Các chi tiết mang tính mô tả, gợi lên một hoặc nhiều hơn trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used vivid sensory details to describe the forest, making the reader feel as if they were really there."

    "Tác giả đã sử dụng các chi tiết giác quan sống động để mô tả khu rừng, khiến người đọc cảm thấy như thể họ đang thực sự ở đó."

  • "The story was rich in sensory details, from the smell of pine needles to the sound of the wind rustling through the leaves."

    "Câu chuyện giàu chi tiết giác quan, từ mùi kim thông đến tiếng gió xào xạc qua những tán lá."

  • "Adding more sensory details to your writing can help to bring your characters and settings to life."

    "Thêm nhiều chi tiết giác quan vào bài viết của bạn có thể giúp đưa nhân vật và bối cảnh của bạn vào cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensible có lý, khôn ngoan
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Noun detail chi tiết
Verb detail kể chi tiết, phân công
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Viết sáng tạo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
English
sensory
Old French
detaillier
French
détail
English
detail

Nguồn Gốc Của 'Sensory Details'

Cụm từ 'sensory details' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'tri giác'. Còn 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'liệt kê chi tiết'. Khi kết hợp, 'sensory details' miêu tả những thông tin cụ thể, nhỏ nhặt mà chúng ta thu nhận được qua năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác), giúp mô tả sự vật, hiện tượng một cách sống động và chân thực.

Usage Note

“Sensory details” được sử dụng để làm cho văn bản trở nên sống động và hấp dẫn hơn đối với người đọc. Chúng giúp người đọc hình dung, cảm nhận và trải nghiệm những gì tác giả đang mô tả. Việc sử dụng hiệu quả các chi tiết giác quan có thể tăng cường tính chân thực và cảm xúc của một tác phẩm văn học.

Prepositions

in of with

Khi dùng 'in', nó thường mô tả một sự vật, sự việc có các chi tiết giác quan nào đó ('the richness in sensory details'). 'Of' thường chỉ thuộc tính ('a lack of sensory details'). 'With' thường chỉ sự phong phú hoặc sử dụng chi tiết giác quan ('rich with sensory details').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory details
  • vivid vivid sensory details
    (các chi tiết giác quan sống động)
  • rich rich sensory details
    (các chi tiết giác quan phong phú)
  • descriptive descriptive sensory details
    (các chi tiết giác quan mang tính mô tả)
Verb + sensory details
  • include include sensory details
    (bao gồm các chi tiết giác quan)
  • provide provide sensory details
    (cung cấp các chi tiết giác quan)
  • use use sensory details
    (sử dụng các chi tiết giác quan)
  • incorporate incorporate sensory details
    (tích hợp các chi tiết giác quan)
Prepositional phrase + sensory details
  • lack of lack of sensory details
    (thiếu các chi tiết giác quan)
  • importance of importance of sensory details
    (tầm quan trọng của các chi tiết giác quan)

Idioms

  • to paint a vivid picture with sensory details

    vẽ nên một bức tranh sống động bằng các chi tiết giác quan (khi miêu tả)

    "The author used sensory details to paint a vivid picture of the bustling market."

    (Tác giả đã sử dụng các chi tiết giác quan để vẽ nên một bức tranh sống động về khu chợ nhộn nhịp.)

  • to immerse oneself in sensory details

    đắm chìm vào các chi tiết giác quan (thường trong trải nghiệm)

    "She closed her eyes, trying to immerse herself in the sensory details of the music."

    (Cô nhắm mắt lại, cố gắng đắm chìm vào các chi tiết giác quan của âm nhạc.)

  • an overload of sensory details

    sự quá tải thông tin/chi tiết giác quan

    "The busy festival was an overload of sensory details, from the loud music to the smell of street food."

    (Lễ hội nhộn nhịp là một sự quá tải các chi tiết giác quan, từ âm nhạc ồn ào đến mùi đồ ăn đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory details

noun phrase
Lật mặt

Các chi tiết mang tính mô tả, gợi lên một hoặc nhiều hơn trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.

"The author used vivid sensory details to describe the forest, making the reader feel as if they were really there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory details".

Sức Mạnh Trong Kể Chuyện và Văn Học

Trong văn học và viết sáng tạo phương Tây, nguyên tắc 'show, don't tell' (hãy cho thấy, đừng kể suông) là một yếu tố cơ bản. Các chi tiết giác quan đóng vai trò cực kỳ quan trọng để độc giả trải nghiệm câu chuyện qua các giác quan của chính họ, thay vì chỉ được kể lại một cách chung chung. Điều này tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ hơn và hình ảnh sống động hơn trong tâm trí người đọc.

Marketing và Trải Nghiệm Khách Hàng

Các doanh nghiệp thường sử dụng chi tiết giác quan để nâng cao trải nghiệm khách hàng và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Hãy nghĩ về mùi bánh mì tươi trong tiệm bánh, cảm giác của vải lụa sang trọng, hoặc âm nhạc nền được lựa chọn kỹ lưỡng trong một cửa hàng. Tất cả những yếu tố này trực tiếp hấp dẫn các giác quan của chúng ta, tạo ra ấn tượng đáng nhớ và mong muốn sở hữu sản phẩm/dịch vụ.