design firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that provides design services, especially in fields like graphic design, interior design, or architecture.
Vietnamese Meaning
Một công ty cung cấp dịch vụ thiết kế, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works for a leading design firm specializing in sustainable architecture."
"Cô ấy làm việc cho một công ty thiết kế hàng đầu chuyên về kiến trúc bền vững."
-
"The design firm won several awards for their innovative work."
"Công ty thiết kế đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc sáng tạo của họ."
-
"Our company hired a design firm to create a new logo and branding strategy."
"Công ty chúng tôi đã thuê một công ty thiết kế để tạo ra một logo mới và chiến lược xây dựng thương hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ thiết kế cho khách hàng. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và chuyên môn của công ty trong lĩnh vực thiết kế. Khác với 'design studio' (studio thiết kế) có thể ám chỉ một nhóm nhỏ các nhà thiết kế tự do, 'design firm' thường có quy mô lớn hơn và cơ cấu tổ chức phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
think outside the box (in a design firm)
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (trong một công ty thiết kế)
"The design firm encourages its employees to think outside the box to come up with innovative solutions."
(Công ty thiết kế khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo để đưa ra các giải pháp đổi mới.)
-
on the drawing board (at a design firm)
trong giai đoạn lên kế hoạch, đang được xem xét (tại một công ty thiết kế)
"The new project is still on the drawing board at the design firm."
(Dự án mới vẫn đang trong giai đoạn lên kế hoạch tại công ty thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
design firm
Danh từMột công ty cung cấp dịch vụ thiết kế, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.
"She works for a leading design firm specializing in sustainable architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design firm".
