(Top Banner Ad)
design firm
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thiết kế

design firm

UK: /dɪˈzaɪn fɜːm/ • US: /dɪˈzaɪn fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty thiết kế hãng thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides design services, especially in fields like graphic design, interior design, or architecture.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp dịch vụ thiết kế, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works for a leading design firm specializing in sustainable architecture."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty thiết kế hàng đầu chuyên về kiến trúc bền vững."

  • "The design firm won several awards for their innovative work."

    "Công ty thiết kế đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc sáng tạo của họ."

  • "Our company hired a design firm to create a new logo and branding strategy."

    "Công ty chúng tôi đã thuê một công ty thiết kế để tạo ra một logo mới và chiến lược xây dựng thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design thiết kế
Verb designate chỉ định
Adjective designed được thiết kế
Noun firmness sự vững chắc
Adjective firm vững chắc

Synonyms

design agency (công ty thiết kế)design studio (studio thiết kế)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

French
dessein
Latin
designare
English
design
English
firm

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dessein', có nghĩa là 'ý định' hoặc 'kế hoạch'. Sau đó, nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'phác thảo'. Điều này cho thấy rằng thiết kế luôn liên quan đến việc có một ý tưởng và biến nó thành hiện thực.

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' có nghĩa là 'công ty' hoặc 'doanh nghiệp' trong ngữ cảnh này. Nó nhấn mạnh tính chất vững chắc và đáng tin cậy của một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ thiết kế cho khách hàng. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và chuyên môn của công ty trong lĩnh vực thiết kế. Khác với 'design studio' (studio thiết kế) có thể ám chỉ một nhóm nhỏ các nhà thiết kế tự do, 'design firm' thường có quy mô lớn hơn và cơ cấu tổ chức phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • think outside the box (in a design firm)

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (trong một công ty thiết kế)

    "The design firm encourages its employees to think outside the box to come up with innovative solutions."

    (Công ty thiết kế khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo để đưa ra các giải pháp đổi mới.)

  • on the drawing board (at a design firm)

    trong giai đoạn lên kế hoạch, đang được xem xét (tại một công ty thiết kế)

    "The new project is still on the drawing board at the design firm."

    (Dự án mới vẫn đang trong giai đoạn lên kế hoạch tại công ty thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design firm

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp dịch vụ thiết kế, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.

"She works for a leading design firm specializing in sustainable architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design firm".

Tầm quan trọng của thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, thiết kế được coi trọng không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn về mặt chức năng và tính bền vững. Các công ty thiết kế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và xã hội.

Xu hướng thiết kế bền vững

Ngày càng có nhiều công ty thiết kế tập trung vào thiết kế bền vững, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh. Đây là một xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp thiết kế hiện nay.