(Top Banner Ad)
desire to travel
B1
Danh từ B1 Tổng quát

desire to travel

UK: /dɪˈzaɪə/ • US: /dɪˈzaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

mong muốn đi du lịch khao khát du lịch ước muốn đi du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of wanting something.

Vietnamese Meaning

Sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a strong desire to travel the world."

    "Cô ấy có một khát khao mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "His desire to travel was fueled by stories of faraway lands."

    "Khát vọng du lịch của anh ấy được thôi thúc bởi những câu chuyện về những vùng đất xa xôi."

  • "A burning desire to travel and see the world."

    "Một khát khao cháy bỏng được đi du lịch và ngắm nhìn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desire Sự khao khát, ước muốn
Verb desire Khao khát, mong muốn
Adjective desirous Có lòng khao khát, thèm muốn
Noun travel Chuyến đi, sự đi lại
Verb travel Đi du lịch, di chuyển
Noun traveler Khách du lịch, người lữ hành
Noun wanderlust Niềm khao khát được đi đây đi đó, say mê du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desir
Middle English
desire
Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travel

Nguồn gốc của 'Desire'

Từ 'desire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát, mong ước'. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó có liên quan đến 'sidus' (ngôi sao). 'De-sidus' có thể ám chỉ việc 'mong ngóng một ngôi sao đã mất' hoặc 'buồn bã vì mất đi sự chiếu rọi của một ngôi sao', gợi lên cảm giác khao khát điều gì đó đã rời xa.

Nguồn gốc của 'Travel'

'Travel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu có nghĩa là 'công việc khó nhọc, đau khổ' và cũng dùng để chỉ một 'hành trình vất vả'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển trong quá khứ thường rất gian nan và mệt mỏi, không hề dễ dàng như ngày nay.

Sự kết hợp 'Desire to Travel'

Khi kết hợp, 'desire to travel' diễn tả một cảm giác khao khát mạnh mẽ được khám phá những vùng đất mới, trải nghiệm văn hóa khác biệt hoặc đơn giản là thoát khỏi môi trường quen thuộc. Đây là một cụm từ hiện đại, trực tiếp diễn tả một nhu cầu phổ biến của con người, ghép từ hai yếu tố có lịch sử độc lập.

Usage Note

Trong cụm 'desire to travel', 'desire' thể hiện một mong muốn hoặc khát vọng có một chuyến đi, khám phá những địa điểm mới. Nó không chỉ đơn thuần là 'wanting' (muốn) mà còn mang sắc thái của sự thôi thúc, đam mê.
Khi là động từ, 'desire' mang nghĩa chủ động, thể hiện hành động mong muốn một điều gì đó. Nó thường trang trọng hơn 'want'.
Ở đây, 'travel' là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến hoạt động di chuyển nói chung, hoặc khái niệm về việc đi du lịch. Nó mang tính tổng quát và không chỉ một chuyến đi cụ thể.

Prepositions

for of

'Desire for' được dùng để diễn tả sự khao khát điều gì đó (ví dụ: desire for success). 'Desire of' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương (ví dụ: the desire of one's heart).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desire to travel
  • strong a strong desire to travel
    (một khao khát du lịch mãnh liệt)
  • keen a keen desire to travel
    (một khao khát du lịch cháy bỏng)
  • burning a burning desire to travel
    (một khao khát du lịch nồng cháy)
  • insatiable an insatiable desire to travel
    (một khao khát du lịch không thể thỏa mãn)
  • innate an innate desire to travel
    (một khao khát du lịch bẩm sinh)
  • growing a growing desire to travel
    (một khao khát du lịch ngày càng tăng)
Verb + desire to travel
  • feel to feel a desire to travel
    (cảm thấy muốn đi du lịch)
  • have to have a desire to travel
    (có một khao khát du lịch)
  • fuel to fuel a desire to travel
    (thúc đẩy khao khát du lịch)
  • ignite to ignite a desire to travel
    (khơi dậy khao khát du lịch)
  • satisfy to satisfy a desire to travel
    (thỏa mãn khao khát du lịch)
  • suppress to suppress a desire to travel
    (kìm nén khao khát du lịch)

Idioms

  • to have itchy feet

    ngứa ngáy chân tay (ý nói muốn đi du lịch, không thể ngồi yên một chỗ)

    "After two years working in the same office, he started to have itchy feet."

    (Sau hai năm làm việc ở cùng một văn phòng, anh ấy bắt đầu cảm thấy muốn đi đây đi đó.)

  • the call of the open road

    tiếng gọi của những con đường rộng mở (ám chỉ khao khát được tự do đi lại, khám phá)

    "Whenever summer comes, she feels the call of the open road and plans a new adventure."

    (Cứ mỗi khi hè về, cô ấy lại cảm thấy tiếng gọi của những con đường rộng mở và lên kế hoạch cho một cuộc phiêu lưu mới.)

  • to get away from it all

    thoát ly khỏi tất cả (đi du lịch để trốn tránh công việc, cuộc sống căng thẳng)

    "I just need a week in the mountains to get away from it all."

    (Tôi chỉ cần một tuần ở trên núi để thoát ly khỏi tất cả mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desire to travel

Danh từ
Lật mặt

Sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó.

"She had a strong desire to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she desired to travel to Japan.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.
Phủ định
He said that he did not desire to travel during the pandemic.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi du lịch trong thời kỳ đại dịch.
Nghi vấn
She asked if I desired to travel with her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn đi du lịch với cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desire to travel".

Khao khát khám phá bẩm sinh của con người

Khao khát được đi lại, khám phá những vùng đất mới là một phần bản năng sâu sắc của con người, bắt nguồn từ thời tổ tiên du mục. Nó không chỉ là mong muốn được thấy những điều mới mẻ mà còn là cơ hội để học hỏi, phát triển bản thân và mở rộng tầm nhìn về thế giới. Ngày nay, du lịch trở thành một cách để tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự tự do cá nhân.

Phong trào 'Gap Year' và 'Wanderlust'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ, có phong trào 'Gap Year' (năm nghỉ) – một năm tạm nghỉ giữa các giai đoạn học tập hoặc trước khi đi làm để đi du lịch, trải nghiệm thế giới. Thuật ngữ 'wanderlust' (niềm khao khát đi đây đi đó) cũng rất phổ biến, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những người có tâm hồn tự do, thích xê dịch và khám phá.