desire to travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a strong desire to travel the world."
"Cô ấy có một khát khao mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"His desire to travel was fueled by stories of faraway lands."
"Khát vọng du lịch của anh ấy được thôi thúc bởi những câu chuyện về những vùng đất xa xôi."
-
"A burning desire to travel and see the world."
"Một khát khao cháy bỏng được đi du lịch và ngắm nhìn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desire | Sự khao khát, ước muốn |
| Verb | desire | Khao khát, mong muốn |
| Adjective | desirous | Có lòng khao khát, thèm muốn |
| Noun | travel | Chuyến đi, sự đi lại |
| Verb | travel | Đi du lịch, di chuyển |
| Noun | traveler | Khách du lịch, người lữ hành |
| Noun | wanderlust | Niềm khao khát được đi đây đi đó, say mê du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'desire to travel', 'desire' thể hiện một mong muốn hoặc khát vọng có một chuyến đi, khám phá những địa điểm mới. Nó không chỉ đơn thuần là 'wanting' (muốn) mà còn mang sắc thái của sự thôi thúc, đam mê.
Khi là động từ, 'desire' mang nghĩa chủ động, thể hiện hành động mong muốn một điều gì đó. Nó thường trang trọng hơn 'want'.
Ở đây, 'travel' là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến hoạt động di chuyển nói chung, hoặc khái niệm về việc đi du lịch. Nó mang tính tổng quát và không chỉ một chuyến đi cụ thể.
Prepositions
'Desire for' được dùng để diễn tả sự khao khát điều gì đó (ví dụ: desire for success). 'Desire of' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương (ví dụ: the desire of one's heart).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong desire to travel (một khao khát du lịch mãnh liệt)
-
keen a keen desire to travel (một khao khát du lịch cháy bỏng)
-
burning a burning desire to travel (một khao khát du lịch nồng cháy)
-
insatiable an insatiable desire to travel (một khao khát du lịch không thể thỏa mãn)
-
innate an innate desire to travel (một khao khát du lịch bẩm sinh)
-
growing a growing desire to travel (một khao khát du lịch ngày càng tăng)
-
feel to feel a desire to travel (cảm thấy muốn đi du lịch)
-
have to have a desire to travel (có một khao khát du lịch)
-
fuel to fuel a desire to travel (thúc đẩy khao khát du lịch)
-
ignite to ignite a desire to travel (khơi dậy khao khát du lịch)
-
satisfy to satisfy a desire to travel (thỏa mãn khao khát du lịch)
-
suppress to suppress a desire to travel (kìm nén khao khát du lịch)
Idioms
-
to have itchy feet
ngứa ngáy chân tay (ý nói muốn đi du lịch, không thể ngồi yên một chỗ)
"After two years working in the same office, he started to have itchy feet."
(Sau hai năm làm việc ở cùng một văn phòng, anh ấy bắt đầu cảm thấy muốn đi đây đi đó.)
-
the call of the open road
tiếng gọi của những con đường rộng mở (ám chỉ khao khát được tự do đi lại, khám phá)
"Whenever summer comes, she feels the call of the open road and plans a new adventure."
(Cứ mỗi khi hè về, cô ấy lại cảm thấy tiếng gọi của những con đường rộng mở và lên kế hoạch cho một cuộc phiêu lưu mới.)
-
to get away from it all
thoát ly khỏi tất cả (đi du lịch để trốn tránh công việc, cuộc sống căng thẳng)
"I just need a week in the mountains to get away from it all."
(Tôi chỉ cần một tuần ở trên núi để thoát ly khỏi tất cả mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desire to travel
Danh từSự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó.
"She had a strong desire to travel the world."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she desired to travel to Japan. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản. |
| Phủ định | He said that he did not desire to travel during the pandemic. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi du lịch trong thời kỳ đại dịch. |
| Nghi vấn | She asked if I desired to travel with her. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn đi du lịch với cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desire to travel".
