(Top Banner Ad)
determined individual
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

determined individual

UK: /dɪˈtɜːmɪnd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người có quyết tâm cao người kiên định người có ý chí mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong feeling that you are going to do something and that you will not allow anyone or anything to stop you

Vietnamese Meaning

Quyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hoặc điều gì ngăn cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a determined individual who never gives up on her dreams."

    "Cô ấy là một người quyết tâm, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."

  • "A truly determined individual will never give up, no matter the obstacles."

    "Một người thực sự quyết tâm sẽ không bao giờ từ bỏ, bất kể những trở ngại nào."

  • "She showed herself to be a determined individual throughout the project."

    "Cô ấy đã thể hiện mình là một người quyết tâm trong suốt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Quyết định, xác định
Noun determination Sự quyết tâm, sự xác định
Adverb determinedly Một cách quyết tâm, một cách kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Nguồn gốc của 'determined'

Từ 'determined' xuất phát từ tiếng Latin 'dētermināre', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'quyết định'. Ý nghĩa của sự quyết tâm và kiên định phát triển từ khái niệm ban đầu về việc thiết lập một mục tiêu rõ ràng và không dao động.

Usage Note

Tính từ 'determined' nhấn mạnh sự kiên định, ý chí mạnh mẽ và quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'resolute' ở chỗ 'determined' tập trung vào ý chí cá nhân, trong khi 'resolute' nhấn mạnh sự kiên định trong hành động. 'Persistent' nghĩa là kiên trì, không bỏ cuộc, nhưng không nhất thiết thể hiện ý chí mạnh mẽ như 'determined'. 'Driven' có nghĩa là có động lực cao, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự thúc đẩy từ bên ngoài, trong khi 'determined' là động lực từ bên trong.

Prepositions

to on

'Determined to' được dùng để chỉ quyết tâm làm gì (ví dụ: determined to succeed). 'Determined on' được dùng để chỉ quyết tâm về một điều gì (ví dụ: determined on a course of action).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + determined individual
  • Highly determined individual
    (Một cá nhân vô cùng quyết tâm)
  • Strongly determined individual
    (Một cá nhân có quyết tâm mạnh mẽ)
  • Single-minded determined individual
    (Một cá nhân một lòng một dạ, kiên định)
Verb + determined individual
  • Support a determined individual
    (Ủng hộ một cá nhân quyết tâm)
  • Encourage a determined individual
    (Khuyến khích một cá nhân quyết tâm)
  • Empower a determined individual
    (Trao quyền cho một cá nhân quyết tâm)

Idioms

  • Where there's a will, there's a way

    Có chí thì nên

    "She was a determined individual, and as they say, where there's a will, there's a way."

    (Cô ấy là một người có quyết tâm cao, và như người ta thường nói, có chí thì nên.)

  • Put your foot down

    Thể hiện sự kiên quyết, khẳng định lập trường

    "The determined individual put their foot down and refused to compromise on their principles."

    (Người kiên định đó đã thể hiện sự kiên quyết của mình và từ chối thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determined individual

Tính từ
Lật mặt

Quyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hoặc điều gì ngăn cản.

"She is a determined individual who never gives up on her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a determined individual who never gives up on her goals.
Cô ấy là một người kiên định, không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.
Phủ định
He isn't a determined individual; he easily gets discouraged.
Anh ấy không phải là một người kiên định; anh ấy dễ nản lòng.
Nghi vấn
Is she a determined individual, or does she need more encouragement?
Cô ấy có phải là một người kiên định hay cô ấy cần được động viên hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The determined individual achieved their goals despite many obstacles.
Người quyết tâm đạt được mục tiêu của mình bất chấp nhiều trở ngại.
Phủ định
She is not a determined individual when it comes to cleaning her room.
Cô ấy không phải là một người quyết tâm khi nói đến việc dọn dẹp phòng của mình.
Nghi vấn
Is he a determined individual who will succeed in such a challenging environment?
Anh ấy có phải là một người quyết tâm, người sẽ thành công trong một môi trường đầy thử thách như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be determining her future path as a determined individual.
Cô ấy sẽ quyết định con đường tương lai của mình với tư cách là một người quyết tâm.
Phủ định
They won't be determining the outcome, even though they are determined individuals.
Họ sẽ không quyết định kết quả, mặc dù họ là những cá nhân quyết tâm.
Nghi vấn
Will a determined individual like him be determining the company's strategy?
Liệu một người quyết tâm như anh ấy sẽ quyết định chiến lược của công ty chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined individual".

Giá trị của sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự kiên trì và quyết tâm thường được coi là những phẩm chất quan trọng để đạt được thành công. Người ta tin rằng với sự nỗ lực và ý chí mạnh mẽ, bất kỳ mục tiêu nào cũng có thể đạt được.

Self-reliance (tự lực)

Quan điểm về 'self-reliance' (tự lực) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân tự chịu trách nhiệm cho cuộc sống và thành công của mình. Một người 'determined' thường được xem là người có khả năng tự mình giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu.