determined individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong feeling that you are going to do something and that you will not allow anyone or anything to stop you
Vietnamese Meaning
Quyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hoặc điều gì ngăn cản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a determined individual who never gives up on her dreams."
"Cô ấy là một người quyết tâm, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."
-
"A truly determined individual will never give up, no matter the obstacles."
"Một người thực sự quyết tâm sẽ không bao giờ từ bỏ, bất kể những trở ngại nào."
-
"She showed herself to be a determined individual throughout the project."
"Cô ấy đã thể hiện mình là một người quyết tâm trong suốt dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | Quyết định, xác định |
| Noun | determination | Sự quyết tâm, sự xác định |
| Adverb | determinedly | Một cách quyết tâm, một cách kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'determined' nhấn mạnh sự kiên định, ý chí mạnh mẽ và quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'resolute' ở chỗ 'determined' tập trung vào ý chí cá nhân, trong khi 'resolute' nhấn mạnh sự kiên định trong hành động. 'Persistent' nghĩa là kiên trì, không bỏ cuộc, nhưng không nhất thiết thể hiện ý chí mạnh mẽ như 'determined'. 'Driven' có nghĩa là có động lực cao, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự thúc đẩy từ bên ngoài, trong khi 'determined' là động lực từ bên trong.
Prepositions
'Determined to' được dùng để chỉ quyết tâm làm gì (ví dụ: determined to succeed). 'Determined on' được dùng để chỉ quyết tâm về một điều gì (ví dụ: determined on a course of action).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly determined individual (Một cá nhân vô cùng quyết tâm)
-
Strongly determined individual (Một cá nhân có quyết tâm mạnh mẽ)
-
Single-minded determined individual (Một cá nhân một lòng một dạ, kiên định)
-
Support a determined individual (Ủng hộ một cá nhân quyết tâm)
-
Encourage a determined individual (Khuyến khích một cá nhân quyết tâm)
-
Empower a determined individual (Trao quyền cho một cá nhân quyết tâm)
Idioms
-
Where there's a will, there's a way
Có chí thì nên
"She was a determined individual, and as they say, where there's a will, there's a way."
(Cô ấy là một người có quyết tâm cao, và như người ta thường nói, có chí thì nên.)
-
Put your foot down
Thể hiện sự kiên quyết, khẳng định lập trường
"The determined individual put their foot down and refused to compromise on their principles."
(Người kiên định đó đã thể hiện sự kiên quyết của mình và từ chối thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
determined individual
Tính từQuyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hoặc điều gì ngăn cản.
"She is a determined individual who never gives up on her dreams."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a determined individual who never gives up on her goals. |
Cô ấy là một người kiên định, không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He isn't a determined individual; he easily gets discouraged. |
Anh ấy không phải là một người kiên định; anh ấy dễ nản lòng. |
| Nghi vấn | Is she a determined individual, or does she need more encouragement? |
Cô ấy có phải là một người kiên định hay cô ấy cần được động viên hơn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The determined individual achieved their goals despite many obstacles. |
Người quyết tâm đạt được mục tiêu của mình bất chấp nhiều trở ngại. |
| Phủ định | She is not a determined individual when it comes to cleaning her room. |
Cô ấy không phải là một người quyết tâm khi nói đến việc dọn dẹp phòng của mình. |
| Nghi vấn | Is he a determined individual who will succeed in such a challenging environment? |
Anh ấy có phải là một người quyết tâm, người sẽ thành công trong một môi trường đầy thử thách như vậy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be determining her future path as a determined individual. |
Cô ấy sẽ quyết định con đường tương lai của mình với tư cách là một người quyết tâm. |
| Phủ định | They won't be determining the outcome, even though they are determined individuals. |
Họ sẽ không quyết định kết quả, mặc dù họ là những cá nhân quyết tâm. |
| Nghi vấn | Will a determined individual like him be determining the company's strategy? |
Liệu một người quyết tâm như anh ấy sẽ quyết định chiến lược của công ty chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined individual".
