foster an interest in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development or growth of something.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school tries to foster an interest in reading among its students."
"Trường học cố gắng nuôi dưỡng sự hứng thú đọc sách trong số các học sinh của mình."
-
"Parents should foster an interest in art in their children."
"Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự yêu thích nghệ thuật ở con cái của họ."
-
"The company aims to foster an interest in sustainable living."
"Công ty hướng đến việc nuôi dưỡng sự quan tâm đến lối sống bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | Nuôi dưỡng, khuyến khích, bồi đắp (một tài năng, một ý tưởng...) |
| Noun | fostering | Sự nuôi dưỡng, sự bồi đắp, sự khuyến khích |
| Noun | interest | Sự quan tâm, sở thích, hứng thú |
| Adjective | interesting | Thú vị, gây hứng thú |
| Adjective | interested | Quan tâm, có hứng thú (về một điều gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'foster' mang ý nghĩa nuôi dưỡng, vun đắp, tạo điều kiện để một điều gì đó phát triển. Nó thường được sử dụng với những thứ trừu tượng như 'interest', 'growth', 'development', 'understanding'. Khác với 'create' (tạo ra), 'foster' ngụ ý rằng mầm mống của sự phát triển đã có sẵn và cần được chăm sóc để lớn mạnh. So với 'encourage' (khuyến khích), 'foster' mang tính chủ động và đầu tư nhiều hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự quan tâm hướng tới. Ví dụ: 'foster an interest in science' nghĩa là nuôi dưỡng sự quan tâm đến khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively foster an interest in (tích cực nuôi dưỡng sự quan tâm đến)
-
effectively effectively foster an interest in (khơi dậy sự quan tâm một cách hiệu quả đến)
-
successfully successfully foster an interest in (thành công trong việc khơi dậy sự quan tâm đến)
-
genuine foster a genuine interest in (nuôi dưỡng sự quan tâm chân thành đến)
-
keen foster a keen interest in (khơi dậy sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt đến)
-
lifelong foster a lifelong interest in (nuôi dưỡng niềm yêu thích trọn đời đối với)
-
Teachers Teachers foster an interest in (Giáo viên nuôi dưỡng sự quan tâm đến)
-
Parents Parents foster an interest in (Phụ huynh khuyến khích con quan tâm đến)
Idioms
-
It's never too early to foster an interest in...
Không bao giờ là quá sớm để nuôi dưỡng/khuyến khích sự quan tâm đến...
"It's never too early to foster an interest in reading in children."
(Không bao giờ là quá sớm để nuôi dưỡng niềm yêu thích đọc sách ở trẻ em.)
-
to foster a lifelong interest in something
để nuôi dưỡng niềm yêu thích/sự quan tâm trọn đời đối với điều gì đó
"The goal of the program is to foster a lifelong interest in science among students."
(Mục tiêu của chương trình là nuôi dưỡng niềm yêu thích khoa học trọn đời cho học sinh.)
-
to foster an interest in something from an early age
nuôi dưỡng sự quan tâm đến điều gì đó từ khi còn nhỏ/từ sớm
"My parents fostered an interest in music in me from an early age."
(Cha mẹ tôi đã nuôi dưỡng niềm đam mê âm nhạc trong tôi từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster an interest in
Động từKhuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.
"The school tries to foster an interest in reading among its students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster an interest in".
