(Top Banner Ad)
foster an interest in
B2
Động từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân

foster an interest in

UK: /ˈfɒs.tər/ • US: /ˈfɑː.stɚ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng sự quan tâm đến khơi dậy hứng thú với vun đắp niềm yêu thích đối với thúc đẩy sự hứng thú với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of something.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school tries to foster an interest in reading among its students."

    "Trường học cố gắng nuôi dưỡng sự hứng thú đọc sách trong số các học sinh của mình."

  • "Parents should foster an interest in art in their children."

    "Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự yêu thích nghệ thuật ở con cái của họ."

  • "The company aims to foster an interest in sustainable living."

    "Công ty hướng đến việc nuôi dưỡng sự quan tâm đến lối sống bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster Nuôi dưỡng, khuyến khích, bồi đắp (một tài năng, một ý tưởng...)
Noun fostering Sự nuôi dưỡng, sự bồi đắp, sự khuyến khích
Noun interest Sự quan tâm, sở thích, hứng thú
Adjective interesting Thú vị, gây hứng thú
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú (về một điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (to protect)
Proto-Germanic
*fōdrijaną (to feed, nourish)
Old English
fōstrian (to nourish, rear)

Gốc gác của 'FOSTER': Nuôi Dưỡng và Bảo Vệ

Từ 'foster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōstrian', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng, chăm sóc, nuôi lớn'. Điều này phản ánh rõ nét hành động hỗ trợ sự phát triển của một điều gì đó, giống như nuôi một đứa trẻ. Vì vậy, 'foster an interest' nghĩa là ươm mầm và bồi đắp một sự quan tâm, sở thích.

Từ 'INTEREST' đến sự Quan Tâm

Từ 'interest' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa 'ở giữa, tham gia vào, có ý nghĩa quan trọng'. Khi kết hợp với 'foster', nó tạo nên nghĩa 'nuôi dưỡng sự quan tâm, khơi dậy sự chú ý' vào một lĩnh vực nào đó, khiến nó trở nên quan trọng hoặc hấp dẫn đối với ai đó.

Usage Note

Động từ 'foster' mang ý nghĩa nuôi dưỡng, vun đắp, tạo điều kiện để một điều gì đó phát triển. Nó thường được sử dụng với những thứ trừu tượng như 'interest', 'growth', 'development', 'understanding'. Khác với 'create' (tạo ra), 'foster' ngụ ý rằng mầm mống của sự phát triển đã có sẵn và cần được chăm sóc để lớn mạnh. So với 'encourage' (khuyến khích), 'foster' mang tính chủ động và đầu tư nhiều hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự quan tâm hướng tới. Ví dụ: 'foster an interest in science' nghĩa là nuôi dưỡng sự quan tâm đến khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foster an interest in
  • actively actively foster an interest in
    (tích cực nuôi dưỡng sự quan tâm đến)
  • effectively effectively foster an interest in
    (khơi dậy sự quan tâm một cách hiệu quả đến)
  • successfully successfully foster an interest in
    (thành công trong việc khơi dậy sự quan tâm đến)
Adjective (describing 'interest') + foster an interest in
  • genuine foster a genuine interest in
    (nuôi dưỡng sự quan tâm chân thành đến)
  • keen foster a keen interest in
    (khơi dậy sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt đến)
  • lifelong foster a lifelong interest in
    (nuôi dưỡng niềm yêu thích trọn đời đối với)
Noun (subject) + foster an interest in
  • Teachers Teachers foster an interest in
    (Giáo viên nuôi dưỡng sự quan tâm đến)
  • Parents Parents foster an interest in
    (Phụ huynh khuyến khích con quan tâm đến)

Idioms

  • It's never too early to foster an interest in...

    Không bao giờ là quá sớm để nuôi dưỡng/khuyến khích sự quan tâm đến...

    "It's never too early to foster an interest in reading in children."

    (Không bao giờ là quá sớm để nuôi dưỡng niềm yêu thích đọc sách ở trẻ em.)

  • to foster a lifelong interest in something

    để nuôi dưỡng niềm yêu thích/sự quan tâm trọn đời đối với điều gì đó

    "The goal of the program is to foster a lifelong interest in science among students."

    (Mục tiêu của chương trình là nuôi dưỡng niềm yêu thích khoa học trọn đời cho học sinh.)

  • to foster an interest in something from an early age

    nuôi dưỡng sự quan tâm đến điều gì đó từ khi còn nhỏ/từ sớm

    "My parents fostered an interest in music in me from an early age."

    (Cha mẹ tôi đã nuôi dưỡng niềm đam mê âm nhạc trong tôi từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster an interest in

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của cái gì đó.

"The school tries to foster an interest in reading among its students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster an interest in".

Giáo dục khuyến khích sự tò mò và khám phá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục hiện đại, việc 'foster an interest in' (nuôi dưỡng sự quan tâm) được coi là rất quan trọng. Mục tiêu không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là khơi gợi sự tò mò, khuyến khích học sinh tự khám phá và phát triển tình yêu học hỏi suốt đời, thay vì chỉ học vì điểm số hay áp lực.

Vai trò của gia đình trong việc khơi gợi đam mê

Việc cha mẹ chủ động 'foster an interest in' (khuyến khích con quan tâm đến) các hoạt động như đọc sách, thể thao, nghệ thuật hay khoa học từ nhỏ là một giá trị văn hóa phổ biến. Điều này được tin là sẽ giúp trẻ phát triển toàn diện, khám phá ra những năng khiếu và đam mê tiềm ẩn của mình, từ đó định hình nhân cách và con đường phát triển trong tương lai.