(Top Banner Ad)
development version
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin

development version

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đang phát triển phiên bản thử nghiệm (trong quá trình phát triển) bản dựng phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary or test version of a software program or other product.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản thử nghiệm hoặc đang trong quá trình phát triển của một chương trình phần mềm hoặc sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers are working on the development version to fix the bugs."

    "Các nhà phát triển đang làm việc trên phiên bản phát triển để sửa các lỗi."

  • "Please test the new features in the development version."

    "Vui lòng kiểm tra các tính năng mới trong phiên bản phát triển."

  • "We are releasing a development version to gather feedback from our users."

    "Chúng tôi đang phát hành một phiên bản phát triển để thu thập phản hồi từ người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển, lập trình viên
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun versioning sự đánh số/quản lý phiên bản
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versio (turning, changing)
Latin
de- + volūpare (to roll/unroll)
Middle French
développement
English (17th Century)
development
English (Modern Tech)
development version

Sự Khai Mở và Phiên Bản

Từ 'development' (phát triển) mang ý nghĩa ban đầu là 'mở ra' hoặc 'bung ra', giống như việc mở một cuộn giấy. Khi kết hợp với 'version' (phiên bản - xuất phát từ gốc Latin có nghĩa là 'sự thay đổi/quay vòng'), 'development version' mô tả một sản phẩm đang trong giai đoạn 'khai mở' và chưa hoàn chỉnh, được đánh dấu bằng các lần thay đổi cụ thể.

Đặc Trưng Công Nghệ Hiện Đại

Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm từ cuối thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu áp dụng quy trình lặp đi lặp lại (iterative process). Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa sản phẩm đang được xây dựng (development version) và sản phẩm đã sẵn sàng đưa ra thị trường (production version).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm để chỉ một phiên bản chưa hoàn thiện, đang được thử nghiệm và sửa lỗi. Nó khác với 'stable version' (phiên bản ổn định) hoặc 'release version' (phiên bản phát hành) là những phiên bản đã được kiểm tra và sẵn sàng cho người dùng cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development version
  • unstable unstable development version
    (phiên bản phát triển không ổn định)
  • latest the latest development version
    (phiên bản phát triển mới nhất)
  • internal internal development version
    (phiên bản phát triển nội bộ)
Verb + development version
  • test test the development version
    (kiểm thử phiên bản phát triển)
  • deploy deploy a development version
    (triển khai một phiên bản phát triển (lên môi trường thử nghiệm))
  • compile compile the development version
    (biên dịch phiên bản phát triển)
Prepositional Phrase / Structure
  • switch to switch to the development version
    (chuyển sang phiên bản phát triển)
  • release a release a development version as a beta
    (phát hành phiên bản phát triển dưới dạng bản thử nghiệm beta)

Idioms

  • Development version vs. Production version

    Sự đối lập giữa phiên bản đang xây dựng và phiên bản chính thức đã đưa vào sử dụng.

    "We must strictly separate the development version from the production version to maintain system stability."

    (Chúng ta phải tách biệt nghiêm ngặt phiên bản phát triển khỏi phiên bản sản xuất để duy trì sự ổn định của hệ thống.)

  • Run on the development version

    Chạy (phần mềm/hệ thống) bằng phiên bản chưa hoàn thiện, thường để kiểm tra lỗi hoặc tính năng mới.

    "Be careful if you choose to run on the development version; it might contain critical bugs."

    (Hãy cẩn thận nếu bạn chọn chạy bằng phiên bản phát triển; nó có thể chứa các lỗi nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development version

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phiên bản thử nghiệm hoặc đang trong quá trình phát triển của một chương trình phần mềm hoặc sản phẩm khác.

"The developers are working on the development version to fix the bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team develops a new development version every week.
Nhóm phát triển một phiên bản phát triển mới mỗi tuần.
Phủ định
The software does not use the development version in production.
Phần mềm không sử dụng phiên bản phát triển trong sản xuất.
Nghi vấn
Does the company prioritize developmental testing?
Công ty có ưu tiên kiểm tra phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development version".

Môi Trường Dev và Prod

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây (và toàn cầu), việc duy trì sự khác biệt rõ ràng giữa môi trường 'Dev' (Development - Phát triển) và 'Prod' (Production - Sản xuất/Chính thức) là nguyên tắc cốt lõi của DevOps. 'Development version' luôn nằm trong môi trường Dev, nơi lỗi được chấp nhận và sửa chữa, nhằm bảo vệ người dùng cuối khỏi sản phẩm hỏng hóc.

Văn hóa Thử nghiệm Beta (Beta Testing)

Khái niệm 'development version' gắn liền với văn hóa Open Source (Mã nguồn mở) và thử nghiệm beta. Đây là một truyền thống cho phép cộng đồng người dùng sớm tiếp cận và sử dụng phiên bản chưa hoàn chỉnh, giúp các nhà phát triển nhanh chóng tìm ra lỗi (bug) và cải thiện sản phẩm trước khi chính thức phát hành.