(Top Banner Ad)
devote time
B2
Động từ B2 Chung

devote time

UK: /dɪˈvəʊt/ • US: /dɪˈvoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dành thời gian cống hiến thời gian tận tâm với thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate time, effort, or resources to a particular task or purpose.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She devotes a lot of time to her family."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian cho gia đình."

  • "He devoted his life to helping the poor."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo."

  • "I want to devote more time to reading."

    "Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devote dành, cống hiến, hiến dâng (ví dụ: devote time – dành thời gian)
Noun devotion sự tận tâm, sự cống hiến, lòng thành kính
Adjective devoted tận tụy, hết lòng, trung thành
Adverb devotedly một cách tận tụy, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devovere
Old French
devouer
Middle English
devoten
English
devote

Nguồn gốc của sự tận tâm

Từ 'devote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'devovere', mang ý nghĩa 'thề nguyện' hoặc 'dâng hiến'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ việc dâng hiến bản thân hoặc vật phẩm cho một vị thần. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc dành toàn bộ thời gian, công sức hay sự chú ý cho một mục đích, công việc, hoặc người nào đó, thể hiện sự tận tâm và cam kết.

Usage Note

"Devote" thường được sử dụng khi nói về việc cam kết một lượng đáng kể thời gian hoặc năng lượng cho một hoạt động quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "spend time" hoặc "allocate time". Sự khác biệt nằm ở mức độ tận tâm và sự quan trọng của hoạt động. Ví dụ: Bạn "spend time" xem TV, nhưng bạn "devote time" cho việc học tập hoặc một dự án quan trọng.

Prepositions

to

"Devote time to (something)": Dành thời gian cho cái gì đó. Giới từ "to" chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà thời gian được dành cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifiers/Adjectives (trước 'time')
  • much devote much time to
    (dành nhiều thời gian cho)
  • little devote little time to
    (dành ít thời gian cho)
  • all devote all your time to
    (dành toàn bộ thời gian của bạn cho)
  • some devote some time to
    (dành một chút thời gian cho)
  • considerable devote considerable time to
    (dành đáng kể thời gian cho)
Adverbs (mô tả cách 'devote time')
  • wisely wisely devote time to
    (dành thời gian một cách khôn ngoan cho)
  • exclusively devote time exclusively to
    (dành thời gian độc quyền cho)
  • fully devote time fully to
    (dành trọn thời gian cho)
Noun phrases (sau 'to')
  • work devote time to work
    (dành thời gian cho công việc)
  • study devote time to study
    (dành thời gian cho việc học)
  • family devote time to family
    (dành thời gian cho gia đình)
  • hobbies devote time to hobbies
    (dành thời gian cho các sở thích)
Conjunctions (kết hợp với 'time')
  • effort devote time and effort to
    (dành thời gian và nỗ lực cho)
  • energy devote time and energy to
    (dành thời gian và năng lượng cho)

Idioms

  • devote every waking hour to something

    dành mọi khoảnh khắc thức giấc (gần như toàn bộ thời gian) cho việc gì đó

    "She devoted every waking hour to her research project."

    (Cô ấy dành mọi khoảnh khắc thức giấc cho dự án nghiên cứu của mình.)

  • devote one's life to something

    cống hiến cả đời mình cho điều gì đó

    "He devoted his life to helping the poor."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để giúp đỡ người nghèo.)

  • devote oneself entirely to something

    hoàn toàn tận tâm, dốc hết sức mình cho việc gì

    "After retirement, she devoted herself entirely to gardening."

    (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy hoàn toàn tận tâm với việc làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devote time

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

"She devotes a lot of time to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devote time".

Cân bằng Công việc và Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Work-Life Balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ 'devote time' (dành thời gian) cho công việc mà còn cho gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân và sức khỏe. Việc dành quá nhiều thời gian cho một lĩnh vực có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.

Tình nguyện và Dịch vụ Cộng đồng

Devoting time to volunteering (dành thời gian cho công việc tình nguyện) là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nhiều người tin rằng việc đóng góp thời gian và sức lực cho các hoạt động cộng đồng, từ thiện không chỉ giúp ích cho xã hội mà còn mang lại ý nghĩa và sự thỏa mãn cá nhân. Đây là một cách thể hiện trách nhiệm xã hội và lòng trắc ẩn.