devote time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dedicate time, effort, or resources to a particular task or purpose.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She devotes a lot of time to her family."
"Cô ấy dành rất nhiều thời gian cho gia đình."
-
"He devoted his life to helping the poor."
"Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo."
-
"I want to devote more time to reading."
"Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Devote" thường được sử dụng khi nói về việc cam kết một lượng đáng kể thời gian hoặc năng lượng cho một hoạt động quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "spend time" hoặc "allocate time". Sự khác biệt nằm ở mức độ tận tâm và sự quan trọng của hoạt động. Ví dụ: Bạn "spend time" xem TV, nhưng bạn "devote time" cho việc học tập hoặc một dự án quan trọng.
Prepositions
"Devote time to (something)": Dành thời gian cho cái gì đó. Giới từ "to" chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà thời gian được dành cho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much devote much time to (dành nhiều thời gian cho)
-
little devote little time to (dành ít thời gian cho)
-
all devote all your time to (dành toàn bộ thời gian của bạn cho)
-
some devote some time to (dành một chút thời gian cho)
-
considerable devote considerable time to (dành đáng kể thời gian cho)
-
wisely wisely devote time to (dành thời gian một cách khôn ngoan cho)
-
exclusively devote time exclusively to (dành thời gian độc quyền cho)
-
fully devote time fully to (dành trọn thời gian cho)
-
work devote time to work (dành thời gian cho công việc)
-
study devote time to study (dành thời gian cho việc học)
-
family devote time to family (dành thời gian cho gia đình)
-
hobbies devote time to hobbies (dành thời gian cho các sở thích)
-
effort devote time and effort to (dành thời gian và nỗ lực cho)
-
energy devote time and energy to (dành thời gian và năng lượng cho)
Idioms
-
devote every waking hour to something
dành mọi khoảnh khắc thức giấc (gần như toàn bộ thời gian) cho việc gì đó
"She devoted every waking hour to her research project."
(Cô ấy dành mọi khoảnh khắc thức giấc cho dự án nghiên cứu của mình.)
-
devote one's life to something
cống hiến cả đời mình cho điều gì đó
"He devoted his life to helping the poor."
(Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
-
devote oneself entirely to something
hoàn toàn tận tâm, dốc hết sức mình cho việc gì
"After retirement, she devoted herself entirely to gardening."
(Sau khi nghỉ hưu, bà ấy hoàn toàn tận tâm với việc làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devote time
Động từDành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
"She devotes a lot of time to her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devote time".
