(Top Banner Ad)
died
A2
Động từ A2 Tổng quát

died

UK: /daɪd/ • US: /daɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chết mất qua đời tử vong hết (pin, năng lượng...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of die: to stop living; to stop functioning

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của die: ngừng sống; ngừng hoạt động

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather died last year."

    "Ông tôi đã mất năm ngoái."

  • "The battery died."

    "Pin đã hết."

  • "Many soldiers died in the battle."

    "Nhiều người lính đã chết trong trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb die chết, qua đời
Noun death cái chết, sự qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Noun dying sự chết chóc; cái chết (đang xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dawjaną
Old Norse
deyja
Middle English
dien
Modern English
die

Nguồn gốc của từ 'die'

Từ 'die' trong tiếng Anh hiện đại không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó được cho là du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) thông qua từ 'deyja' sau cuộc chinh phạt của người Viking. Trước đó, người Anh cổ sử dụng các từ như 'steorfan' (nay là 'starve') hoặc 'sweltan' để diễn tả ý nghĩa 'chết'. 'Deyja' đã thay thế chúng và trở thành 'dien' trong tiếng Anh trung cổ, rồi phát triển thành 'die' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'died' diễn tả hành động đã chết, đã qua đời. Nó không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho động vật, thực vật, máy móc,... Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'passed away' nằm ở mức độ trang trọng. 'Passed away' thường được sử dụng để tránh sự thô tục khi nói về cái chết của người khác.

Prepositions

of from in

* **died of (một bệnh gì đó):** Chết vì bệnh gì đó (ví dụ: He died of cancer).
* **died from (một nguyên nhân bên ngoài):** Chết vì một nguyên nhân bên ngoài, ví dụ tai nạn (ví dụ: He died from his injuries).
* **died in (một hoàn cảnh nào đó):** Chết trong một hoàn cảnh nào đó, ví dụ chiến tranh (ví dụ: He died in the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + died
  • peacefully died peacefully
    (qua đời thanh thản, yên bình)
  • suddenly died suddenly
    (đột ngột qua đời)
  • young died young
    (chết trẻ)
died + Giới từ
  • of died of cancer/a heart attack
    (chết vì bệnh ung thư/một cơn đau tim)
  • from died from injuries/hunger
    (chết vì vết thương/đói)
  • in died in his sleep/battle
    (chết trong giấc ngủ/trận chiến)

Idioms

  • die down

    giảm dần, lắng xuống, yếu đi

    "The storm finally died down."

    (Cơn bão cuối cùng cũng lắng xuống.)

  • die on the vine

    chết yểu, thất bại trước khi kịp phát triển

    "Many promising projects die on the vine due to lack of funding."

    (Nhiều dự án đầy hứa hẹn đã chết yểu do thiếu kinh phí.)

  • die with your boots on

    chết khi đang làm việc/còn hoạt động, chết trong khi vẫn kiên cường

    "He always said he wanted to die with his boots on, working right up until the end."

    (Ông ấy luôn nói rằng ông muốn chết khi vẫn đang làm việc, làm việc cho đến tận giây phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

died

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của die: ngừng sống; ngừng hoạt động

"My grandfather died last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old dog died made everyone sad.
Việc con chó già chết khiến mọi người buồn.
Phủ định
Whether he died peacefully wasn't clear from the report.
Việc anh ấy chết một cách thanh thản hay không không được làm rõ trong bản báo cáo.
Nghi vấn
Why he died so young is a mystery to his family.
Tại sao anh ấy chết khi còn trẻ là một bí ẩn đối với gia đình anh ấy.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, he will have died.
Vào thời điểm bạn đến, anh ấy sẽ qua đời.
Phủ định
By next year, many species won't have died out completely.
Đến năm sau, nhiều loài sẽ không tuyệt chủng hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the patient have died before the doctor arrives?
Liệu bệnh nhân có chết trước khi bác sĩ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "died".

Khái niệm 'Rest in Peace' (RIP)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, cụm từ 'Rest in Peace' (RIP - An nghỉ trong hòa bình) thường được khắc trên bia mộ hoặc sử dụng trong lời chia buồn. Nó thể hiện mong muốn người đã khuất tìm thấy sự thanh thản vĩnh cửu sau cái chết. Cụm từ này đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho sự tưởng nhớ người đã mất.

Tang lễ và tưởng niệm

Các nghi lễ tang lễ ở phương Tây thường tập trung vào việc tưởng nhớ cuộc đời của người đã mất và an ủi những người còn sống. Nó thường bao gồm một buổi lễ tại nhà thờ hoặc nhà tang lễ, theo sau là lễ hạ huyệt hoặc hỏa táng, và sau đó là một buổi gặp mặt nhỏ để gia đình và bạn bè chia sẻ kỷ niệm. Màu đen là màu truyền thống của tang lễ, tượng trưng cho sự tang tóc và tiếc thương.