passed away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Qua đời, mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother passed away peacefully in her sleep."
"Bà tôi đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ."
-
"He passed away after a long illness."
"Ông ấy đã qua đời sau một thời gian dài bị bệnh."
-
"We were saddened to hear that she had passed away."
"Chúng tôi rất buồn khi nghe tin bà ấy đã qua đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Passed away" là một cách nói giảm, tránh trực tiếp nhắc đến cái chết. Thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng, trang trọng hoặc để giảm bớt sự đau buồn cho người nghe. So với các từ như "die" hay "kick the bucket", "passed away" được xem là lịch sự và trang trọng hơn. Nó thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, cáo phó, hoặc khi nói chuyện với những người đang đau buồn. "Die" là từ trung tính, còn "kick the bucket" là cách nói suồng sã và thường mang tính hài hước (không phù hợp trong các tình huống trang trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peacefully passed away peacefully (qua đời một cách bình yên)
-
suddenly passed away suddenly (đột ngột qua đời)
-
unexpectedly passed away unexpectedly (qua đời bất ngờ)
-
tragically passed away tragically (qua đời một cách bi thảm)
-
a loved one a loved one passed away (người thân yêu qua đời)
-
her husband her husband passed away (chồng cô ấy qua đời)
-
my grandmother my grandmother passed away (bà của tôi qua đời)
-
he he passed away (ông ấy đã qua đời)
Idioms
-
passed away
qua đời, mất (cách nói uyển ngữ)
"His grandmother passed away peacefully in her sleep last night."
(Bà của anh ấy đã qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ tối qua.)
-
a loved one passed away
một người thân yêu đã qua đời
"We were deeply saddened to hear that a loved one passed away."
(Chúng tôi vô cùng đau buồn khi hay tin một người thân yêu đã qua đời.)
-
to have passed away from us
đã rời xa chúng ta, đã qua đời (nhấn mạnh sự mất mát)
"Though she has passed away from us, her memories will forever live in our hearts."
(Dù cô ấy đã rời xa chúng ta, nhưng những kỷ niệm về cô ấy sẽ mãi sống trong trái tim chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passed away
Động từQua đời, mất.
"My grandmother passed away peacefully in her sleep."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather passed away peacefully in his sleep. |
Ông tôi đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ. |
| Phủ định | He didn't pass away unexpectedly; he had been ill for a long time. |
Ông ấy không qua đời đột ngột; ông ấy đã bị bệnh một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has she passed away, or is she still in hospice care? |
Cô ấy đã qua đời chưa, hay cô ấy vẫn còn được chăm sóc giảm nhẹ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's passing away was a shock to the community. |
Sự qua đời của người hàng xóm của tôi là một cú sốc đối với cộng đồng. |
| Phủ định | The Smiths' passing away wasn't unexpected, given their age and health. |
Sự qua đời của gia đình Smith không phải là điều bất ngờ, xét đến tuổi tác và sức khỏe của họ. |
| Nghi vấn | Was the company director's passing away announced to the shareholders? |
Việc giám đốc công ty qua đời đã được thông báo cho các cổ đông chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my grandfather hadn't passed away so early. |
Tôi ước ông tôi đã không qua đời sớm như vậy. |
| Phủ định | If only she hadn't wished her grandmother hadn't passed away, she wouldn't feel so guilty. |
Giá mà cô ấy không ước bà cô ấy không qua đời, cô ấy đã không cảm thấy tội lỗi như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish your pet hadn't passed away? |
Bạn có ước thú cưng của bạn đã không qua đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passed away".
