(Top Banner Ad)
dietary minerals
B2
noun phrase B2 Dinh dưỡng học

dietary minerals

UK: /ˈdaɪətəri ˈmɪnərલ્સ/ • US: /ˈdaɪəˌteri ˈmɪnərલ્સ/

Nghĩa tiếng Việt

khoáng chất dinh dưỡng các chất khoáng trong chế độ ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chemical elements that are essential nutrients needed in small amounts for proper bodily functions, obtained through food and drink.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tố hóa học thiết yếu, cần thiết với số lượng nhỏ cho các chức năng cơ thể phù hợp, thu được thông qua thức ăn và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balanced diet should provide all the necessary dietary minerals."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng nên cung cấp tất cả các khoáng chất dinh dưỡng cần thiết."

  • "Deficiencies in dietary minerals can lead to various health problems."

    "Sự thiếu hụt khoáng chất dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "It is important to consume a variety of foods to ensure adequate intake of dietary minerals."

    "Điều quan trọng là tiêu thụ nhiều loại thực phẩm để đảm bảo摄 thụ đủ khoáng chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet chế độ ăn uống, khẩu phần ăn
Verb diet ăn kiêng, điều chỉnh chế độ ăn
Noun dietitian chuyên gia dinh dưỡng
Adjective dietetic thuộc về dinh dưỡng, chế độ ăn uống
Noun mineral khoáng chất, khoáng vật
Verb mineralize khoáng hóa
Noun mineralization sự khoáng hóa, quá trình khoáng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίαιτα (diaita)
Latin
diaeta
Old French
diete
Middle English
diet (noun)
English
dietary (adjective)
Latin
minera
Medieval Latin
minerale
Old French
minerale
Middle English
mineral (noun)
English
dietary minerals (compound)

Nguồn gốc của 'chế độ ăn uống' (dietary)

Từ 'dietary' (thuộc về chế độ ăn uống) bắt nguồn từ từ 'diet' (chế độ ăn uống). 'Diet' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita' (δίαιτα), có nghĩa là 'lối sống', 'chế độ sống' hoặc 'cách thức sinh hoạt' nói chung, không chỉ giới hạn ở việc ăn uống. Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới tập trung hơn vào việc ăn uống và dinh dưỡng.

Nguồn gốc của 'khoáng chất' (minerals)

Từ 'minerals' (khoáng chất) xuất phát từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng'. Điều này phản ánh bản chất của khoáng chất là những vật chất vô cơ được tìm thấy tự nhiên trong lòng đất thông qua quá trình khai thác.

Usage Note

Khoáng chất dinh dưỡng là các chất vô cơ mà cơ thể cần để hoạt động bình thường. Chúng khác với vitamin, là các hợp chất hữu cơ. 'Dietary' chỉ rõ rằng các khoáng chất này được hấp thụ thông qua chế độ ăn uống. Chúng rất quan trọng cho nhiều quá trình sinh lý, bao gồm tăng trưởng, phát triển xương, chức năng thần kinh và hệ miễn dịch.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của khoáng chất trong thực phẩm hoặc cơ thể (ví dụ: 'rich in dietary minerals'). 'For' được sử dụng để chỉ vai trò của khoáng chất (ví dụ: 'essential for bone health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietary minerals
  • essential essential dietary minerals
    (khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống)
  • trace trace dietary minerals
    (khoáng chất vi lượng trong chế độ ăn uống)
  • major major dietary minerals
    (khoáng chất đa lượng trong chế độ ăn uống)
  • adequate adequate intake of dietary minerals
    (lượng khoáng chất cần thiết/đầy đủ trong chế độ ăn uống)
Verb + dietary minerals
  • absorb absorb dietary minerals
    (hấp thụ khoáng chất từ thức ăn)
  • provide provide dietary minerals
    (cung cấp khoáng chất)
  • supplement with supplement with dietary minerals
    (bổ sung khoáng chất (vào chế độ ăn))
Noun + of dietary minerals
  • sources of sources of dietary minerals
    (nguồn cung cấp khoáng chất)
  • deficiency in deficiency in dietary minerals
    (tình trạng thiếu hụt khoáng chất)
  • intake of intake of dietary minerals
    (lượng khoáng chất nạp vào cơ thể)

Idioms

  • essential dietary minerals

    khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống

    "Iron and calcium are essential dietary minerals that our body needs from food."

    (Sắt và canxi là những khoáng chất thiết yếu mà cơ thể cần từ chế độ ăn uống.)

  • trace dietary minerals

    khoáng chất vi lượng trong chế độ ăn uống

    "Iodine is a trace dietary mineral crucial for thyroid function."

    (I-ốt là một khoáng chất vi lượng quan trọng cho chức năng tuyến giáp.)

  • deficiency in dietary minerals

    sự thiếu hụt khoáng chất trong chế độ ăn uống

    "A deficiency in dietary minerals can lead to various health problems."

    (Sự thiếu hụt khoáng chất trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary minerals

noun phrase
Lật mặt

Các nguyên tố hóa học thiết yếu, cần thiết với số lượng nhỏ cho các chức năng cơ thể phù hợp, thu được thông qua thức ăn và đồ uống.

"A balanced diet should provide all the necessary dietary minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary minerals".

Sự phổ biến của thực phẩm bổ sung

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng đã thúc đẩy sự phổ biến của các loại thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung, trong đó khoáng chất đóng vai trò quan trọng. Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm viên uống bổ sung khoáng chất để đảm bảo đủ dinh dưỡng, đặc biệt khi chế độ ăn của họ không đa dạng hoặc có những hạn chế nhất định.

Hướng dẫn dinh dưỡng công cộng

Các tổ chức y tế và chính phủ ở nhiều nước thường xuyên công bố các hướng dẫn dinh dưỡng, khuyến nghị về lượng khoáng chất (như canxi, sắt, kẽm) cần thiết hàng ngày cho từng đối tượng. Điều này nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của khoáng chất trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.