dietary minerals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chemical elements that are essential nutrients needed in small amounts for proper bodily functions, obtained through food and drink.
Vietnamese Meaning
Các nguyên tố hóa học thiết yếu, cần thiết với số lượng nhỏ cho các chức năng cơ thể phù hợp, thu được thông qua thức ăn và đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A balanced diet should provide all the necessary dietary minerals."
"Một chế độ ăn uống cân bằng nên cung cấp tất cả các khoáng chất dinh dưỡng cần thiết."
-
"Deficiencies in dietary minerals can lead to various health problems."
"Sự thiếu hụt khoáng chất dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"It is important to consume a variety of foods to ensure adequate intake of dietary minerals."
"Điều quan trọng là tiêu thụ nhiều loại thực phẩm để đảm bảo摄 thụ đủ khoáng chất dinh dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diet | chế độ ăn uống, khẩu phần ăn |
| Verb | diet | ăn kiêng, điều chỉnh chế độ ăn |
| Noun | dietitian | chuyên gia dinh dưỡng |
| Adjective | dietetic | thuộc về dinh dưỡng, chế độ ăn uống |
| Noun | mineral | khoáng chất, khoáng vật |
| Verb | mineralize | khoáng hóa |
| Noun | mineralization | sự khoáng hóa, quá trình khoáng hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoáng chất dinh dưỡng là các chất vô cơ mà cơ thể cần để hoạt động bình thường. Chúng khác với vitamin, là các hợp chất hữu cơ. 'Dietary' chỉ rõ rằng các khoáng chất này được hấp thụ thông qua chế độ ăn uống. Chúng rất quan trọng cho nhiều quá trình sinh lý, bao gồm tăng trưởng, phát triển xương, chức năng thần kinh và hệ miễn dịch.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của khoáng chất trong thực phẩm hoặc cơ thể (ví dụ: 'rich in dietary minerals'). 'For' được sử dụng để chỉ vai trò của khoáng chất (ví dụ: 'essential for bone health').
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential dietary minerals (khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống)
-
trace trace dietary minerals (khoáng chất vi lượng trong chế độ ăn uống)
-
major major dietary minerals (khoáng chất đa lượng trong chế độ ăn uống)
-
adequate adequate intake of dietary minerals (lượng khoáng chất cần thiết/đầy đủ trong chế độ ăn uống)
-
absorb absorb dietary minerals (hấp thụ khoáng chất từ thức ăn)
-
provide provide dietary minerals (cung cấp khoáng chất)
-
supplement with supplement with dietary minerals (bổ sung khoáng chất (vào chế độ ăn))
-
sources of sources of dietary minerals (nguồn cung cấp khoáng chất)
-
deficiency in deficiency in dietary minerals (tình trạng thiếu hụt khoáng chất)
-
intake of intake of dietary minerals (lượng khoáng chất nạp vào cơ thể)
Idioms
-
essential dietary minerals
khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống
"Iron and calcium are essential dietary minerals that our body needs from food."
(Sắt và canxi là những khoáng chất thiết yếu mà cơ thể cần từ chế độ ăn uống.)
-
trace dietary minerals
khoáng chất vi lượng trong chế độ ăn uống
"Iodine is a trace dietary mineral crucial for thyroid function."
(I-ốt là một khoáng chất vi lượng quan trọng cho chức năng tuyến giáp.)
-
deficiency in dietary minerals
sự thiếu hụt khoáng chất trong chế độ ăn uống
"A deficiency in dietary minerals can lead to various health problems."
(Sự thiếu hụt khoáng chất trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dietary minerals
noun phraseCác nguyên tố hóa học thiết yếu, cần thiết với số lượng nhỏ cho các chức năng cơ thể phù hợp, thu được thông qua thức ăn và đồ uống.
"A balanced diet should provide all the necessary dietary minerals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary minerals".
