(Top Banner Ad)
easy relationship
B1
Tính từ B1 Các mối quan hệ xã hội

easy relationship

UK: /ˈiːzi/ • US: /ˈiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ dễ dàng mối quan hệ thoải mái mối quan hệ không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieved without great effort; presenting no difficulties.

Vietnamese Meaning

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have an easy relationship and get along well."

    "Họ có một mối quan hệ dễ dàng và hòa thuận với nhau."

  • "It's an easy relationship, we rarely argue."

    "Đó là một mối quan hệ dễ dàng, chúng tôi hiếm khi tranh cãi."

  • "She prefers easy relationships without too much commitment."

    "Cô ấy thích những mối quan hệ dễ dàng mà không cần quá nhiều cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease làm dịu, làm giảm bớt, làm cho dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative người thân
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ

Synonyms

effortless relationship (mối quan hệ không cần cố gắng)smooth relationship (mối quan hệ suôn sẻ)harmonious relationship (mối quan hệ hòa hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adjacere
Old French
aisier
Middle English
easi
English
easy
Latin
referre
Latin
relatio
English
relation
English
relationship
English (Modern usage)
easy relationship

Sự 'Dễ Dàng' Đến Từ Đâu?

Từ 'easy' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'adjacere' (nghĩa là 'nằm gần'). Từ đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'aisier' (giúp đỡ, làm dịu), mang ý nghĩa 'sẵn có, tiện lợi'. Cuối cùng, nó trở thành 'easi' trong tiếng Anh trung cổ và 'easy' trong tiếng Anh hiện đại, hàm ý một điều gì đó không đòi hỏi nhiều công sức hay khó khăn, tức là 'dễ dàng'.

Mối 'Quan Hệ' Vốn Là Gì?

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'một báo cáo' hoặc 'sự liên quan'. Nó đến từ động từ 'referre' (mang trở lại, liên hệ), trong đó 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'ferre' nghĩa là 'mang, chịu đựng'. Dần dần, 'relation' trong tiếng Anh (thế kỷ 14) và sau đó là 'relationship' (thế kỷ 17, với hậu tố '-ship' chỉ trạng thái hoặc mối liên kết) đã phát triển ý nghĩa thành sự kết nối hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật.

Usage Note

Khi mô tả một mối quan hệ, 'easy' thường ám chỉ sự hòa hợp, ít xung đột, và sự thoải mái khi ở bên nhau. Nó có thể ngụ ý một mối quan hệ hời hợt hoặc thiếu chiều sâu, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực về sự dễ chịu và thiếu căng thẳng.
Trong ngữ cảnh 'easy relationship' (mối quan hệ dễ dàng), ta nhấn mạnh tính chất 'dễ dàng' của mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy relationship
  • good good easy relationship
    (mối quan hệ tốt đẹp, dễ chịu)
  • healthy healthy easy relationship
    (mối quan hệ lành mạnh, dễ dàng)
  • comfortable comfortable easy relationship
    (mối quan hệ thoải mái, dễ chịu)
  • casual casual easy relationship
    (mối quan hệ bình thường, không gò bó)
Verb + easy relationship
  • have have an easy relationship
    (có một mối quan hệ dễ chịu)
  • build build an easy relationship
    (xây dựng một mối quan hệ dễ chịu)
  • maintain maintain an easy relationship
    (duy trì một mối quan hệ dễ chịu)
  • foster foster an easy relationship
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một mối quan hệ dễ chịu)

Idioms

  • have an easy relationship with someone

    có một mối quan hệ dễ chịu, thoải mái với ai đó

    "They have an easy relationship with their neighbors, always helping each other out."

    (Họ có một mối quan hệ dễ chịu với hàng xóm, luôn giúp đỡ lẫn nhau.)

  • enjoy an easy relationship

    tận hưởng một mối quan hệ dễ dàng, không căng thẳng

    "After years of misunderstanding, the two countries now enjoy an easy relationship."

    (Sau nhiều năm hiểu lầm, hai quốc gia giờ đây tận hưởng một mối quan hệ dễ dàng.)

  • an easy relationship to build/maintain

    một mối quan hệ dễ xây dựng/duy trì

    "Honesty and trust are crucial for an easy relationship to build and maintain."

    (Sự trung thực và tin tưởng là rất quan trọng để xây dựng và duy trì một mối quan hệ dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy relationship

Tính từ
Lật mặt

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

"They have an easy relationship and get along well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say that their relationship is easy.
Họ nói rằng mối quan hệ của họ rất dễ dàng.
Phủ định
This isn't an easy relationship for him.
Đây không phải là một mối quan hệ dễ dàng đối với anh ấy.
Nghi vấn
Is it really an easy relationship for you?
Đó có thực sự là một mối quan hệ dễ dàng cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy relationship".

Giá Trị Của Sự 'Dễ Dàng' Trong Quan Hệ Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một mối quan hệ lành mạnh thường được định nghĩa bằng sự dễ chịu, giao tiếp cởi mở và ít xung đột. Khái niệm 'easy relationship' phản ánh mong muốn về sự thoải mái, không gò bó và ít yêu cầu phức tạp, trái ngược với những mối quan hệ đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc mang tính nghĩa vụ cao.

Mối Quan Hệ 'Ít Yêu Cầu' (Low-Maintenance)

Khái niệm 'low-maintenance' (ít yêu cầu/ít cần chăm sóc) được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân phương Tây. Một người hay một mối quan hệ 'low-maintenance' được xem là dễ gần, không đòi hỏi sự chú ý quá mức hay phức tạp hóa mọi chuyện, góp phần tạo nên một 'easy relationship' (mối quan hệ dễ chịu) mà không gây áp lực cho các bên.