difficult route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a difficult decision to make."
"Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra."
-
"They chose a difficult route up the mountain."
"Họ đã chọn một con đường khó khăn lên núi."
-
"Taking the difficult route will save us time in the long run."
"Đi theo con đường khó khăn sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian về lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, điều khó khăn |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn, đầy khó khăn |
| Verb | route | Định tuyến, chỉ đường, gửi theo tuyến đường |
| Noun | router | Bộ định tuyến (thiết bị mạng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Difficult thường ám chỉ một điều gì đó đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể, kỹ năng, hoặc khả năng giải quyết vấn đề. Nó có thể liên quan đến độ phức tạp, sự thử thách, hoặc yêu cầu cao. So với 'hard', 'difficult' thường mang tính trừu tượng hơn và tập trung vào khía cạnh tinh thần hoặc trí tuệ. Ví dụ, 'a difficult question' (một câu hỏi khó) so với 'a hard problem' (một vấn đề nan giải).
Prepositions
'Difficult for' chỉ ra ai hoặc điều gì gặp khó khăn. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Nhiệm vụ này khó đối với tôi.') 'Difficult with' thường được sử dụng để chỉ sự khó khăn trong việc đối phó hoặc xử lý một vấn đề. Ví dụ: 'He is difficult with his students.' ('Anh ấy khó tính với học sinh của mình')
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely an extremely difficult route (một tuyến đường cực kỳ khó khăn)
-
treacherous a treacherous difficult route (một tuyến đường khó khăn và hiểm trở)
-
long a long difficult route (một tuyến đường dài và khó khăn)
-
take take a difficult route (đi theo một tuyến đường khó khăn)
-
navigate navigate a difficult route (điều hướng/vượt qua một tuyến đường khó khăn)
-
choose choose a difficult route (chọn một tuyến đường khó khăn)
Idioms
-
take the difficult route
Chọn con đường khó khăn (thường mang hàm ý ẩn dụ là chọn giải pháp thách thức hơn thay vì dễ dàng)
"She always takes the difficult route, believing challenges lead to greater rewards."
(Cô ấy luôn chọn con đường khó khăn, tin rằng thử thách sẽ dẫn đến những phần thưởng lớn hơn.)
-
navigate a difficult route (metaphorical)
Vượt qua một chặng đường khó khăn (trong cuộc sống, công việc, ẩn dụ cho việc xử lý tình huống phức tạp)
"The company had to navigate a difficult route through the economic downturn."
(Công ty đã phải vượt qua một chặng đường khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult route
tính từKhó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
"It was a difficult decision to make."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known it was such a difficult route, we would have prepared more thoroughly. |
Nếu chúng tôi biết đó là một con đường khó khăn như vậy, chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If we hadn't chosen such a difficult route, we might not have experienced so many delays. |
Nếu chúng tôi không chọn một con đường khó khăn như vậy, chúng tôi có lẽ đã không gặp phải nhiều sự chậm trễ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would we have succeeded if we had chosen a less difficult route? |
Liệu chúng ta có thành công nếu chúng ta đã chọn một con đường ít khó khăn hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' difficult route to the summit tested their endurance. |
Tuyến đường khó khăn của các sinh viên lên đỉnh núi đã kiểm tra sức bền của họ. |
| Phủ định | My boss's difficult route for the project wasn't successful. |
Con đường khó khăn mà sếp của tôi vạch ra cho dự án đã không thành công. |
| Nghi vấn | Is that marathon runners' difficult route well-marked? |
Liệu tuyến đường khó khăn của những vận động viên chạy marathon đó có được đánh dấu tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult route".
