(Top Banner Ad)
difficult route
B1
tính từ B1 Chung

difficult route

UK: /ˈdɪfɪˌkʌlt ruːt/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt rut/

Nghĩa tiếng Việt

con đường khó khăn lộ trình gian nan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a difficult decision to make."

    "Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra."

  • "They chose a difficult route up the mountain."

    "Họ đã chọn một con đường khó khăn lên núi."

  • "Taking the difficult route will save us time in the long run."

    "Đi theo con đường khó khăn sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty Sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly Một cách khó khăn, đầy khó khăn
Verb route Định tuyến, chỉ đường, gửi theo tuyến đường
Noun router Bộ định tuyến (thiết bị mạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficult
English
difficult

Nguồn gốc 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Vì vậy, 'difficilis' ban đầu có nghĩa là 'không dễ dàng' hoặc 'khó khăn'.

Nguồn gốc 'route'

Từ 'route' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta via', có nghĩa là 'con đường bị đứt' hoặc 'con đường được mở ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'route' và giữ nguyên nghĩa là con đường hoặc tuyến đường.

Usage Note

Difficult thường ám chỉ một điều gì đó đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể, kỹ năng, hoặc khả năng giải quyết vấn đề. Nó có thể liên quan đến độ phức tạp, sự thử thách, hoặc yêu cầu cao. So với 'hard', 'difficult' thường mang tính trừu tượng hơn và tập trung vào khía cạnh tinh thần hoặc trí tuệ. Ví dụ, 'a difficult question' (một câu hỏi khó) so với 'a hard problem' (một vấn đề nan giải).

Prepositions

for with

'Difficult for' chỉ ra ai hoặc điều gì gặp khó khăn. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Nhiệm vụ này khó đối với tôi.') 'Difficult with' thường được sử dụng để chỉ sự khó khăn trong việc đối phó hoặc xử lý một vấn đề. Ví dụ: 'He is difficult with his students.' ('Anh ấy khó tính với học sinh của mình')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult route
  • extremely an extremely difficult route
    (một tuyến đường cực kỳ khó khăn)
  • treacherous a treacherous difficult route
    (một tuyến đường khó khăn và hiểm trở)
  • long a long difficult route
    (một tuyến đường dài và khó khăn)
Verb + difficult route
  • take take a difficult route
    (đi theo một tuyến đường khó khăn)
  • navigate navigate a difficult route
    (điều hướng/vượt qua một tuyến đường khó khăn)
  • choose choose a difficult route
    (chọn một tuyến đường khó khăn)

Idioms

  • take the difficult route

    Chọn con đường khó khăn (thường mang hàm ý ẩn dụ là chọn giải pháp thách thức hơn thay vì dễ dàng)

    "She always takes the difficult route, believing challenges lead to greater rewards."

    (Cô ấy luôn chọn con đường khó khăn, tin rằng thử thách sẽ dẫn đến những phần thưởng lớn hơn.)

  • navigate a difficult route (metaphorical)

    Vượt qua một chặng đường khó khăn (trong cuộc sống, công việc, ẩn dụ cho việc xử lý tình huống phức tạp)

    "The company had to navigate a difficult route through the economic downturn."

    (Công ty đã phải vượt qua một chặng đường khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult route

tính từ
Lật mặt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"It was a difficult decision to make."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known it was such a difficult route, we would have prepared more thoroughly.
Nếu chúng tôi biết đó là một con đường khó khăn như vậy, chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If we hadn't chosen such a difficult route, we might not have experienced so many delays.
Nếu chúng tôi không chọn một con đường khó khăn như vậy, chúng tôi có lẽ đã không gặp phải nhiều sự chậm trễ đến vậy.
Nghi vấn
Would we have succeeded if we had chosen a less difficult route?
Liệu chúng ta có thành công nếu chúng ta đã chọn một con đường ít khó khăn hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' difficult route to the summit tested their endurance.
Tuyến đường khó khăn của các sinh viên lên đỉnh núi đã kiểm tra sức bền của họ.
Phủ định
My boss's difficult route for the project wasn't successful.
Con đường khó khăn mà sếp của tôi vạch ra cho dự án đã không thành công.
Nghi vấn
Is that marathon runners' difficult route well-marked?
Liệu tuyến đường khó khăn của những vận động viên chạy marathon đó có được đánh dấu tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult route".

Con đường ít người đi

Khái niệm 'the road less traveled' (con đường ít người đi) được phổ biến qua bài thơ của Robert Frost. Nó là một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc chọn lựa một con đường độc đáo, thử thách hoặc không theo số đông trong cuộc sống, gợi ý sự dũng cảm và khác biệt.

Thử thách tôi luyện tính cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc rằng việc đối mặt và vượt qua những 'tuyến đường khó khăn' (thử thách, trở ngại) là điều cần thiết để phát triển tính cách, sự kiên cường và trí tuệ. Người ta tin rằng khó khăn giúp con người trưởng thành và mạnh mẽ hơn.