(Top Banner Ad)
easy route
A2
Danh từ A2 Chung

easy route

UK: /ˈiːzi ruːt/ • US: /ˈiːzi ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

con đường dễ dàng giải pháp đơn giản cách tiếp cận dễ dàng lối đi dễ dãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple or uncomplicated way to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một cách đơn giản hoặc không phức tạp để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking the easy route is not always the best solution in the long run."

    "Chọn con đường dễ dàng không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất về lâu dài."

  • "Many students opt for the easy route by memorizing information instead of truly understanding it."

    "Nhiều sinh viên chọn con đường dễ dàng bằng cách học thuộc lòng thông tin thay vì thực sự hiểu nó."

  • "While it's tempting to take the easy route, sometimes facing challenges head-on leads to greater personal growth."

    "Mặc dù việc chọn con đường dễ dàng rất hấp dẫn, nhưng đôi khi đối mặt trực diện với những thử thách lại dẫn đến sự phát triển cá nhân lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng, sự không khó khăn
Verb ease làm dịu đi, làm bớt khó khăn
Noun route lộ trình, tuyến đường
Verb route định tuyến, gửi đi theo lộ trình
Noun router thiết bị định tuyến (trong mạng máy tính); người định tuyến
Noun routine lề thói, thói quen; công việc thường ngày
Adjective routine thường lệ, theo thói quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aidh-
Proto-Italic
*a(d)yākents-
Latin
adiacēns
Old French
aise
Middle English
easi
English
easy
---
(Riêng cho 'route')
PIE
*Hrewp-
Latin
rupta (via)
Old French
route
Middle English
route
English
route

Nguồn gốc của 'easy'

Từ 'easy' xuất phát từ tiếng Latin 'adiacēns' (nghĩa là 'nằm gần', 'liền kề'), qua tiếng Old French 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái', 'sự thuận tiện'). Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'easi', mang ý nghĩa về sự không gặp khó khăn, không vất vả.

Nguồn gốc của 'route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta (via)', nghĩa đen là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường đã được mở ra'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Old French với dạng 'route', dùng để chỉ một con đường, một lộ trình cụ thể.

Sự kết hợp của 'easy route'

'Easy route' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa của 'easy' (dễ dàng, không vất vả) và 'route' (lộ trình, con đường). Cụm từ này mô tả một con đường, một phương pháp hoặc một cách làm nào đó mà ít đòi hỏi nỗ lực, ít khó khăn hơn so với các lựa chọn khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một phương pháp hoặc giải pháp ít đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian so với các lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và ít rủi ro. Khác với 'shortcut' (đường tắt) vốn có thể liên quan đến việc bỏ qua các bước quan trọng hoặc không tuân thủ các quy tắc, 'easy route' chỉ đơn giản là con đường dễ dàng hơn để đạt được mục tiêu.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ mục tiêu cuối cùng mà 'easy route' hướng đến (e.g., the easy route to success). 'for' dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ 'easy route' (e.g., the easy route for beginners).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy route
  • take the easy route
    (chọn con đường dễ dàng, đi đường tắt)
  • choose the easy route
    (lựa chọn cách dễ dàng)
  • follow the easy route
    (đi theo lối mòn dễ dàng)
  • avoid the easy route
    (tránh con đường dễ dãi)
Adjective + easy route
  • only the only easy route
    (con đường dễ dàng duy nhất)
  • simplest the simplest easy route
    (con đường dễ dàng nhất)
  • obvious the obvious easy route
    (con đường dễ dàng rõ ràng)

Idioms

  • take the easy route

    chọn con đường dễ dàng, làm theo cách ít tốn công sức nhất (thường có ý tiêu cực rằng không muốn đối mặt với thử thách)

    "Instead of practicing for hours, he decided to take the easy route and cheat on the test."

    (Thay vì luyện tập hàng giờ, anh ta quyết định chọn con đường dễ dàng và gian lận trong bài kiểm tra.)

  • the easy way out

    cách giải quyết dễ dàng, lối thoát đơn giản (thường là tránh né trách nhiệm hoặc khó khăn)

    "Leaving the project unfinished was the easy way out, but it wasn't the right thing to do."

    (Bỏ dở dự án là cách giải quyết dễ dàng, nhưng đó không phải là việc nên làm.)

  • no easy road to success

    không có con đường nào dễ dàng dẫn đến thành công (thành công đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì)

    "Remember, there is no easy road to success; you have to work hard for it."

    (Hãy nhớ rằng, không có con đường nào dễ dàng dẫn đến thành công; bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy route

Danh từ
Lật mặt

Một cách đơn giản hoặc không phức tạp để đạt được điều gì đó.

"Taking the easy route is not always the best solution in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain path, which offered an easy route to the summit, was surprisingly crowded.
Con đường mòn trên núi, con đường dễ dàng lên đỉnh, lại đông đúc một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
This isn't the easy route that I was told would lead directly to the village.
Đây không phải là con đường dễ dàng mà tôi được bảo là sẽ dẫn thẳng đến ngôi làng.
Nghi vấn
Is this the easy route, which everyone recommends for beginners?
Đây có phải là con đường dễ dàng mà mọi người khuyên dùng cho người mới bắt đầu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took the easy route to the summit.
Anh ấy đã chọn con đường dễ dàng để lên đỉnh.
Phủ định
Only by practicing diligently can one take the easy route to success.
Chỉ bằng cách luyện tập siêng năng, người ta mới có thể đi con đường dễ dàng dẫn đến thành công.
Nghi vấn
Should you choose the easy route, will you truly feel accomplished?
Nếu bạn chọn con đường dễ dàng, bạn có thực sự cảm thấy thành tựu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to take the easy route to school when she was younger.
Cô ấy từng đi con đường dễ dàng đến trường khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't use to choose the easy route; he always preferred a challenge.
Anh ấy đã không quen chọn con đường dễ dàng; anh ấy luôn thích thử thách.
Nghi vấn
Did they use to think taking the easy route was the best option?
Họ có từng nghĩ rằng đi con đường dễ dàng là lựa chọn tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy route".

Giá trị của nỗ lực và sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn 'easy route' (con đường dễ dàng) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, đặc biệt khi nó đồng nghĩa với việc tránh né khó khăn hoặc trách nhiệm. Xã hội thường đề cao giá trị của sự nỗ lực, kiên trì và niềm tin rằng 'những gì đáng giá đều phải trải qua thử thách' (nothing worthwhile comes easy). Con đường khó khăn hơn thường được xem là mang lại sự trưởng thành và thành quả xứng đáng hơn.

Thành công và con đường dễ dàng

Quan niệm phổ biến là 'không có con đường tắt dẫn đến thành công' (There are no shortcuts to success). Điều này phản ánh niềm tin rằng thành công thực sự và bền vững đòi hỏi sự cống hiến, học hỏi và vượt qua các thử thách, chứ không phải tìm kiếm những giải pháp nhanh chóng, dễ dãi mà không tốn công sức.