easy route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple or uncomplicated way to achieve something.
Vietnamese Meaning
Một cách đơn giản hoặc không phức tạp để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking the easy route is not always the best solution in the long run."
"Chọn con đường dễ dàng không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất về lâu dài."
-
"Many students opt for the easy route by memorizing information instead of truly understanding it."
"Nhiều sinh viên chọn con đường dễ dàng bằng cách học thuộc lòng thông tin thay vì thực sự hiểu nó."
-
"While it's tempting to take the easy route, sometimes facing challenges head-on leads to greater personal growth."
"Mặc dù việc chọn con đường dễ dàng rất hấp dẫn, nhưng đôi khi đối mặt trực diện với những thử thách lại dẫn đến sự phát triển cá nhân lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | tính dễ dàng, sự không khó khăn |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm bớt khó khăn |
| Noun | route | lộ trình, tuyến đường |
| Verb | route | định tuyến, gửi đi theo lộ trình |
| Noun | router | thiết bị định tuyến (trong mạng máy tính); người định tuyến |
| Noun | routine | lề thói, thói quen; công việc thường ngày |
| Adjective | routine | thường lệ, theo thói quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một phương pháp hoặc giải pháp ít đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian so với các lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và ít rủi ro. Khác với 'shortcut' (đường tắt) vốn có thể liên quan đến việc bỏ qua các bước quan trọng hoặc không tuân thủ các quy tắc, 'easy route' chỉ đơn giản là con đường dễ dàng hơn để đạt được mục tiêu.
Prepositions
'to' dùng để chỉ mục tiêu cuối cùng mà 'easy route' hướng đến (e.g., the easy route to success). 'for' dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ 'easy route' (e.g., the easy route for beginners).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take the easy route (chọn con đường dễ dàng, đi đường tắt)
-
choose the easy route (lựa chọn cách dễ dàng)
-
follow the easy route (đi theo lối mòn dễ dàng)
-
avoid the easy route (tránh con đường dễ dãi)
-
only the only easy route (con đường dễ dàng duy nhất)
-
simplest the simplest easy route (con đường dễ dàng nhất)
-
obvious the obvious easy route (con đường dễ dàng rõ ràng)
Idioms
-
take the easy route
chọn con đường dễ dàng, làm theo cách ít tốn công sức nhất (thường có ý tiêu cực rằng không muốn đối mặt với thử thách)
"Instead of practicing for hours, he decided to take the easy route and cheat on the test."
(Thay vì luyện tập hàng giờ, anh ta quyết định chọn con đường dễ dàng và gian lận trong bài kiểm tra.)
-
the easy way out
cách giải quyết dễ dàng, lối thoát đơn giản (thường là tránh né trách nhiệm hoặc khó khăn)
"Leaving the project unfinished was the easy way out, but it wasn't the right thing to do."
(Bỏ dở dự án là cách giải quyết dễ dàng, nhưng đó không phải là việc nên làm.)
-
no easy road to success
không có con đường nào dễ dàng dẫn đến thành công (thành công đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì)
"Remember, there is no easy road to success; you have to work hard for it."
(Hãy nhớ rằng, không có con đường nào dễ dàng dẫn đến thành công; bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy route
Danh từMột cách đơn giản hoặc không phức tạp để đạt được điều gì đó.
"Taking the easy route is not always the best solution in the long run."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain path, which offered an easy route to the summit, was surprisingly crowded. |
Con đường mòn trên núi, con đường dễ dàng lên đỉnh, lại đông đúc một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | This isn't the easy route that I was told would lead directly to the village. |
Đây không phải là con đường dễ dàng mà tôi được bảo là sẽ dẫn thẳng đến ngôi làng. |
| Nghi vấn | Is this the easy route, which everyone recommends for beginners? |
Đây có phải là con đường dễ dàng mà mọi người khuyên dùng cho người mới bắt đầu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He took the easy route to the summit. |
Anh ấy đã chọn con đường dễ dàng để lên đỉnh. |
| Phủ định | Only by practicing diligently can one take the easy route to success. |
Chỉ bằng cách luyện tập siêng năng, người ta mới có thể đi con đường dễ dàng dẫn đến thành công. |
| Nghi vấn | Should you choose the easy route, will you truly feel accomplished? |
Nếu bạn chọn con đường dễ dàng, bạn có thực sự cảm thấy thành tựu? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to take the easy route to school when she was younger. |
Cô ấy từng đi con đường dễ dàng đến trường khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't use to choose the easy route; he always preferred a challenge. |
Anh ấy đã không quen chọn con đường dễ dàng; anh ấy luôn thích thử thách. |
| Nghi vấn | Did they use to think taking the easy route was the best option? |
Họ có từng nghĩ rằng đi con đường dễ dàng là lựa chọn tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy route".
