(Top Banner Ad)
hard to use
B1
Tính từ + Cụm giới từ B1 Công nghệ thông tin, Sản phẩm, Thiết kế

hard to use

UK: /hɑːd tə juːz/ • US: /hɑːrd tuː juːz/

Nghĩa tiếng Việt

khó sử dụng khó thao tác gây khó khăn khi sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or not easy to operate, understand, or deal with.

Vietnamese Meaning

Khó sử dụng, khó vận hành, khó hiểu hoặc khó xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is hard to use because the interface is not intuitive."

    "Phần mềm này khó sử dụng vì giao diện không trực quan."

  • "The old version of the website was hard to use on mobile devices."

    "Phiên bản cũ của trang web khó sử dụng trên các thiết bị di động."

  • "Some people find the new system hard to use because of all the changes."

    "Một số người thấy hệ thống mới khó sử dụng vì có quá nhiều thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardness Độ cứng, sự khó khăn
Verb harden Làm cứng, trở nên khó khăn hơn
Adverb hardly Hầu như không, hiếm khi (thường ám chỉ mức độ)
Noun user Người dùng
Noun usage Cách sử dụng, sự dùng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adjective useless Vô ích, không dùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản phẩm, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-to-
Proto-Germanic
*hardu-z
Old English
heard
Modern English
hard
Latin
ūtī
Old French
user
Middle English
usen
Modern English
use

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'hard to use' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'hard' (khó) và 'use' (sử dụng). 'Hard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', liên quan đến sự cứng rắn, khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. 'Use' xuất phát từ tiếng Latin 'ūtī' qua tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là tận dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó. Khi ghép lại, 'hard to use' mô tả một vật thể, hệ thống hoặc công cụ gây khó khăn cho người dùng khi thao tác hoặc vận hành, thể hiện sự kết hợp nghĩa trực tiếp của hai từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phần mềm, hoặc hệ thống mà người dùng gặp khó khăn trong việc làm quen và sử dụng một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và tính thân thiện với người dùng kém.

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra cụ thể vấn đề khó khăn khi sử dụng cái gì đó. Ví dụ: 'The software is hard to use with large datasets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + hard to use
  • extremely extremely hard to use
    (cực kỳ khó sử dụng)
  • surprisingly surprisingly hard to use
    (khó sử dụng một cách đáng ngạc nhiên)
  • incredibly incredibly hard to use
    (vô cùng khó sử dụng)
Danh từ (chủ ngữ) + hard to use
  • This software is This software is hard to use.
    (Phần mềm này khó sử dụng.)
  • The interface was The interface was hard to use.
    (Giao diện đó khó sử dụng.)
  • Some devices are Some devices are hard to use.
    (Một số thiết bị khó sử dụng.)
Động từ + (tân ngữ) + hard to use
  • I find I find it hard to use.
    (Tôi thấy nó khó sử dụng.)
  • They made They made the new system hard to use.
    (Họ đã làm cho hệ thống mới khó sử dụng.)
  • It can be It can be hard to use without instructions.
    (Nó có thể khó sử dụng nếu không có hướng dẫn.)

Idioms

  • It's a bit hard to use (at first).

    Nó hơi khó sử dụng (ban đầu).

    "This new coffee machine is a bit hard to use at first, but you'll get used to it."

    (Cái máy pha cà phê mới này ban đầu hơi khó sử dụng, nhưng bạn sẽ quen thôi.)

  • Don't make it hard to use.

    Đừng làm cho nó khó sử dụng.

    "When designing the app, remember: don't make it hard to use; aim for simplicity."

    (Khi thiết kế ứng dụng, hãy nhớ: đừng làm nó khó sử dụng; hãy hướng tới sự đơn giản.)

  • I find it hard to use.

    Tôi thấy nó khó sử dụng.

    "Despite reading the manual, I still find this camera hard to use."

    (Mặc dù đã đọc hướng dẫn, tôi vẫn thấy chiếc máy ảnh này khó sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard to use

Tính từ + Cụm giới từ
Lật mặt

Khó sử dụng, khó vận hành, khó hiểu hoặc khó xử lý.

"This software is hard to use because the interface is not intuitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to use".

Tầm quan trọng của Trải nghiệm Người dùng (UX)

Trong thế giới công nghệ hiện đại, một sản phẩm được đánh giá là 'hard to use' (khó sử dụng) thường bị coi là thất bại về thiết kế. Các công ty và nhà phát triển rất chú trọng vào Trải nghiệm Người dùng (User Experience - UX) và Giao diện Người dùng (User Interface - UI) để đảm bảo sản phẩm dễ tiếp cận và thân thiện. Một sản phẩm khó dùng sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân người dùng.

Thiết kế trực quan và sự kỳ vọng

Người tiêu dùng phương Tây và toàn cầu ngày nay kỳ vọng các sản phẩm điện tử, phần mềm, hoặc thậm chí đồ gia dụng phải 'intuitive' (trực quan), tức là có thể sử dụng mà không cần hướng dẫn nhiều. Việc một sản phẩm bị đánh giá 'hard to use' thường đi kèm với cảm giác thất vọng và lãng phí thời gian, phản ánh sự ưu tiên cao cho hiệu quả và sự tiện lợi trong văn hóa hiện đại.