(Top Banner Ad)
diffuse hair loss
B2
Danh từ B2 Y học

diffuse hair loss

UK: /dɪˈfjuːs heə lɒs/ • US: /dɪˈfjuːs her lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc lan tỏa rụng tóc đều khắp tóc rụng thưa đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of hair loss characterized by thinning of hair over the entire scalp, rather than in specific patches or a receding hairline.

Vietnamese Meaning

Một kiểu rụng tóc đặc trưng bởi tình trạng tóc mỏng đi trên toàn bộ da đầu, thay vì chỉ ở những mảng cụ thể hoặc đường chân tóc bị thụt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with diffuse hair loss after experiencing significant shedding."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị rụng tóc lan tỏa sau khi trải qua tình trạng rụng tóc đáng kể."

  • "Diffuse hair loss can be a sign of an underlying medical condition."

    "Rụng tóc lan tỏa có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn."

  • "Nutritional deficiencies are a common cause of diffuse hair loss."

    "Sự thiếu hụt dinh dưỡng là một nguyên nhân phổ biến của rụng tóc lan tỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diffuse lan tỏa, phân tán, khuếch tán
Adjective diffuse lan rộng, phân tán, không rõ ràng
Noun diffusion sự lan tỏa, sự khuếch tán
Noun hair tóc
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, sự thiệt hại

Synonyms

generalized hair thinning (tóc mỏng lan tỏa)

Antonyms

localized hair loss (rụng tóc khu trú)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diffundere
English
diffuse

Nguồn gốc của thuật ngữ

Cụm từ 'diffuse hair loss' là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ ba thành phần chính: 'diffuse', 'hair' và 'loss'. Từ 'diffuse' (lan tỏa, phân tán) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diffundere', mang ý nghĩa 'đổ ra, trải rộng'. 'Hair' (tóc) và 'loss' (sự mất mát) là những từ tiếng Anh cổ điển. Khi kết hợp, 'diffuse hair loss' mô tả tình trạng tóc rụng mỏng đều khắp da đầu, không tập trung ở một khu vực cụ thể nào, phân biệt với các dạng rụng tóc theo mảng hoặc hói đầu rõ rệt.

Usage Note

Khác với rụng tóc từng mảng (alopecia areata) hay rụng tóc kiểu nam giới/nữ giới (androgenetic alopecia) vốn có những kiểu rụng đặc trưng, rụng tóc lan tỏa không có hình thái rụng tóc cụ thể. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý hoặc do các yếu tố như căng thẳng, chế độ ăn uống, hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diffuse hair loss
  • severe severe diffuse hair loss
    (rụng tóc lan tỏa nghiêm trọng)
  • mild mild diffuse hair loss
    (rụng tóc lan tỏa nhẹ)
  • temporary temporary diffuse hair loss
    (rụng tóc lan tỏa tạm thời)
  • chronic chronic diffuse hair loss
    (rụng tóc lan tỏa mạn tính)
Verb + diffuse hair loss
  • experience experience diffuse hair loss
    (trải qua/bị rụng tóc lan tỏa)
  • suffer from suffer from diffuse hair loss
    (mắc chứng rụng tóc lan tỏa)
  • diagnose diagnose diffuse hair loss
    (chẩn đoán rụng tóc lan tỏa)
  • treat treat diffuse hair loss
    (điều trị rụng tóc lan tỏa)
Noun + diffuse hair loss
  • causes of causes of diffuse hair loss
    (các nguyên nhân gây rụng tóc lan tỏa)
  • treatment for treatment for diffuse hair loss
    (phương pháp điều trị rụng tóc lan tỏa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffuse hair loss

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu rụng tóc đặc trưng bởi tình trạng tóc mỏng đi trên toàn bộ da đầu, thay vì chỉ ở những mảng cụ thể hoặc đường chân tóc bị thụt vào.

"She was diagnosed with diffuse hair loss after experiencing significant shedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffuse hair loss".

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Rụng tóc lan tỏa, cũng như các dạng rụng tóc khác, thường có tác động đáng kể đến tâm lý và lòng tự trọng của người mắc phải. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, mái tóc dày được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Do đó, tình trạng tóc mỏng đi có thể gây ra lo lắng, căng thẳng và ảnh hưởng đến sự tự tin trong giao tiếp xã hội.

Ngành công nghiệp chăm sóc và phục hồi tóc

Nỗi lo về rụng tóc đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la. Ngành này bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc, thuốc điều trị (như Minoxidil, Finasteride), liệu pháp laser và phẫu thuật cấy tóc. Các quảng cáo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của mái tóc dày để đạt được vẻ ngoài lý tưởng và sự tự tin, tạo áp lực cho những người gặp vấn đề về rụng tóc phải tìm kiếm giải pháp.