(Top Banner Ad)
digital asset
B2
Noun B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

digital asset

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈæsɛt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản kỹ thuật số tài sản số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset that exists in a digital format and can be owned and transferred. It encompasses a broad range of items, including cryptocurrencies, NFTs (Non-Fungible Tokens), digital art, domain names, social media accounts, and software.

Vietnamese Meaning

Một tài sản tồn tại ở định dạng kỹ thuật số và có thể được sở hữu và chuyển nhượng. Nó bao gồm một loạt các mục, bao gồm tiền điện tử, NFT (Token không thể thay thế), nghệ thuật kỹ thuật số, tên miền, tài khoản mạng xã hội và phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's portfolio includes a variety of digital assets, such as Bitcoin and Ethereum."

    "Danh mục đầu tư của công ty bao gồm nhiều loại tài sản kỹ thuật số, chẳng hạn như Bitcoin và Ethereum."

  • "Digital assets can be used as collateral for loans."

    "Tài sản kỹ thuật số có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay."

  • "The value of digital assets can fluctuate rapidly."

    "Giá trị của tài sản kỹ thuật số có thể biến động nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital kỹ thuật số, thuộc về số
Verb digitize số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số
Noun digitization sự số hóa
Noun asset tài sản, của cải
Noun asset management quản lý tài sản
Noun virtual asset tài sản ảo (một thuật ngữ tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (ngón tay)
English
digit (chữ số)
English
digital (kỹ thuật số, liên quan đến số)
Latin
ad satis (đủ)
Old French
aset (tài sản, của cải)
English
asset (tài sản, vật có giá trị)
English (compound)
digital asset (tài sản số)

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển thành 'digit' (chữ số) và cuối cùng là 'digital', ám chỉ những gì liên quan đến số và công nghệ máy tính.

Nguồn gốc của 'Asset'

Từ 'asset' xuất phát từ cụm từ 'ad satis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đến mức đủ'. Cụm từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'aset', dùng để chỉ 'đủ của cải' hoặc 'tài sản'. Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ vật có giá trị nào mà một người hoặc công ty sở hữu.

Sự kết hợp: 'Digital Asset'

Sự kết hợp của 'digital' và 'asset' tạo nên 'digital asset' (tài sản số) là một khái niệm hiện đại. Nó xuất hiện khi công nghệ số phát triển, tạo ra các loại 'tài sản' mới không tồn tại ở dạng vật lý, như tiền mã hóa, NFT hay các tệp tin điện tử có giá trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital asset' ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh tài chính kỹ thuật số và công nghệ blockchain. Nó bao hàm một ý nghĩa rộng hơn so với 'digital currency', vì nó bao gồm cả những tài sản không mang tính tiền tệ. Sự khác biệt chính là 'digital asset' nhấn mạnh quyền sở hữu và khả năng giao dịch, trong khi 'digital information' chỉ đơn thuần là thông tin được số hóa.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'value of digital assets' (giá trị của tài sản kỹ thuật số); 'investing in digital assets' (đầu tư vào tài sản kỹ thuật số). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, trong khi 'in' chỉ sự tham gia hoặc đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital asset
  • valuable valuable digital asset
    (tài sản số có giá trị)
  • intangible intangible digital asset
    (tài sản số vô hình)
  • unique unique digital asset
    (tài sản số độc nhất)
  • secure secure digital asset
    (tài sản số an toàn)
  • non-fungible non-fungible digital asset
    (tài sản số không thể thay thế (như NFT))
Verb + digital asset
  • manage manage digital assets
    (quản lý tài sản số)
  • create create digital assets
    (tạo ra tài sản số)
  • own own digital assets
    (sở hữu tài sản số)
  • trade trade digital assets
    (giao dịch tài sản số)
  • invest in invest in digital assets
    (đầu tư vào tài sản số)
Digital asset + Noun
  • management digital asset management
    (quản lý tài sản số)
  • platform digital asset platform
    (nền tảng tài sản số)
  • exchange digital asset exchange
    (sàn giao dịch tài sản số)

Idioms

  • Digital Asset Management (DAM)

    Quản lý tài sản số (một hệ thống/quy trình để lưu trữ, quản lý và truy xuất các tài sản số)

    "Many companies use Digital Asset Management systems to organize their marketing materials efficiently."

    (Nhiều công ty sử dụng hệ thống Quản lý Tài sản Số để sắp xếp các tài liệu tiếp thị của họ một cách hiệu quả.)

  • Non-Fungible Token (NFT) as a digital asset

    NFT (Token không thể thay thế) là một dạng tài sản số độc đáo, thường dùng cho các vật phẩm kỹ thuật số như nghệ thuật, âm nhạc, đồ sưu tầm.

    "An NFT of a digital artwork can be considered a unique digital asset, verifiable on the blockchain."

    (Một NFT của tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số có thể được coi là một tài sản số độc đáo, có thể xác minh trên blockchain.)

  • The future of digital assets

    Tương lai của tài sản số (ám chỉ sự phát triển, xu hướng và tiềm năng của các loại tài sản kỹ thuật số trong tương lai).

    "Experts are constantly discussing the future of digital assets and their potential impact on global economies."

    (Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của tài sản số và tác động tiềm tàng của chúng lên các nền kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital asset

Noun
Lật mặt

Một tài sản tồn tại ở định dạng kỹ thuật số và có thể được sở hữu và chuyển nhượng. Nó bao gồm một loạt các mục, bao gồm tiền điện tử, NFT (Token không thể thay thế), nghệ thuật kỹ thuật số, tên miền, tài khoản mạng xã hội và phần mềm.

"The company's portfolio includes a variety of digital assets, such as Bitcoin and Ethereum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This digital asset is mine, and I plan to keep it secure.
Tài sản kỹ thuật số này là của tôi, và tôi dự định giữ nó an toàn.
Phủ định
They said that the digital asset wasn't theirs, so they aren't responsible.
Họ nói rằng tài sản kỹ thuật số không phải của họ, vì vậy họ không chịu trách nhiệm.
Nghi vấn
Is that digital asset something which you invested in?
Tài sản kỹ thuật số đó có phải là thứ mà bạn đã đầu tư vào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood blockchain technology better, I would invest more in digital assets.
Nếu tôi hiểu công nghệ blockchain tốt hơn, tôi sẽ đầu tư nhiều hơn vào tài sản kỹ thuật số.
Phủ định
If the company didn't secure its digital assets properly, it wouldn't be able to attract new investors.
Nếu công ty không bảo mật tài sản kỹ thuật số của mình đúng cách, họ sẽ không thể thu hút các nhà đầu tư mới.
Nghi vấn
Would you consider buying that NFT if it weren't a digital asset?
Bạn có cân nhắc mua NFT đó không nếu nó không phải là một tài sản kỹ thuật số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital asset".

Sự trỗi dậy của Blockchain và NFT

Khái niệm 'tài sản số' đã trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain và các loại tiền mã hóa như Bitcoin, Ethereum. Đặc biệt, sự ra đời của Non-Fungible Token (NFT) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc sở hữu và giao dịch các vật phẩm kỹ thuật số độc đáo (như tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, video clip). Nó cho phép mọi người có quyền sở hữu không thể chối cãi đối với một tài sản số cụ thể, điều này trước đây rất khó thực hiện trong thế giới kỹ thuật số.

Quyền sở hữu trong thế giới số

Trước đây, quyền sở hữu thường gắn liền với vật thể hữu hình. Tuy nhiên, 'tài sản số' đã đặt ra những câu hỏi mới về bản chất của quyền sở hữu. Ví dụ, sở hữu một tệp tin hình ảnh có khác gì sở hữu một bức tranh vật lý không? Khái niệm này thách thức các khuôn khổ pháp lý và xã hội truyền thống, buộc chúng ta phải định nghĩa lại giá trị và quyền lợi trong một thế giới ngày càng số hóa.