digital asset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An asset that exists in a digital format and can be owned and transferred. It encompasses a broad range of items, including cryptocurrencies, NFTs (Non-Fungible Tokens), digital art, domain names, social media accounts, and software.
Vietnamese Meaning
Một tài sản tồn tại ở định dạng kỹ thuật số và có thể được sở hữu và chuyển nhượng. Nó bao gồm một loạt các mục, bao gồm tiền điện tử, NFT (Token không thể thay thế), nghệ thuật kỹ thuật số, tên miền, tài khoản mạng xã hội và phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's portfolio includes a variety of digital assets, such as Bitcoin and Ethereum."
"Danh mục đầu tư của công ty bao gồm nhiều loại tài sản kỹ thuật số, chẳng hạn như Bitcoin và Ethereum."
-
"Digital assets can be used as collateral for loans."
"Tài sản kỹ thuật số có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay."
-
"The value of digital assets can fluctuate rapidly."
"Giá trị của tài sản kỹ thuật số có thể biến động nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | digital | kỹ thuật số, thuộc về số |
| Verb | digitize | số hóa, chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Noun | asset | tài sản, của cải |
| Noun | asset management | quản lý tài sản |
| Noun | virtual asset | tài sản ảo (một thuật ngữ tương tự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'digital asset' ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh tài chính kỹ thuật số và công nghệ blockchain. Nó bao hàm một ý nghĩa rộng hơn so với 'digital currency', vì nó bao gồm cả những tài sản không mang tính tiền tệ. Sự khác biệt chính là 'digital asset' nhấn mạnh quyền sở hữu và khả năng giao dịch, trong khi 'digital information' chỉ đơn thuần là thông tin được số hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'value of digital assets' (giá trị của tài sản kỹ thuật số); 'investing in digital assets' (đầu tư vào tài sản kỹ thuật số). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, trong khi 'in' chỉ sự tham gia hoặc đầu tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable digital asset (tài sản số có giá trị)
-
intangible intangible digital asset (tài sản số vô hình)
-
unique unique digital asset (tài sản số độc nhất)
-
secure secure digital asset (tài sản số an toàn)
-
non-fungible non-fungible digital asset (tài sản số không thể thay thế (như NFT))
-
manage manage digital assets (quản lý tài sản số)
-
create create digital assets (tạo ra tài sản số)
-
own own digital assets (sở hữu tài sản số)
-
trade trade digital assets (giao dịch tài sản số)
-
invest in invest in digital assets (đầu tư vào tài sản số)
-
management digital asset management (quản lý tài sản số)
-
platform digital asset platform (nền tảng tài sản số)
-
exchange digital asset exchange (sàn giao dịch tài sản số)
Idioms
-
Digital Asset Management (DAM)
Quản lý tài sản số (một hệ thống/quy trình để lưu trữ, quản lý và truy xuất các tài sản số)
"Many companies use Digital Asset Management systems to organize their marketing materials efficiently."
(Nhiều công ty sử dụng hệ thống Quản lý Tài sản Số để sắp xếp các tài liệu tiếp thị của họ một cách hiệu quả.)
-
Non-Fungible Token (NFT) as a digital asset
NFT (Token không thể thay thế) là một dạng tài sản số độc đáo, thường dùng cho các vật phẩm kỹ thuật số như nghệ thuật, âm nhạc, đồ sưu tầm.
"An NFT of a digital artwork can be considered a unique digital asset, verifiable on the blockchain."
(Một NFT của tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số có thể được coi là một tài sản số độc đáo, có thể xác minh trên blockchain.)
-
The future of digital assets
Tương lai của tài sản số (ám chỉ sự phát triển, xu hướng và tiềm năng của các loại tài sản kỹ thuật số trong tương lai).
"Experts are constantly discussing the future of digital assets and their potential impact on global economies."
(Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của tài sản số và tác động tiềm tàng của chúng lên các nền kinh tế toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital asset
NounMột tài sản tồn tại ở định dạng kỹ thuật số và có thể được sở hữu và chuyển nhượng. Nó bao gồm một loạt các mục, bao gồm tiền điện tử, NFT (Token không thể thay thế), nghệ thuật kỹ thuật số, tên miền, tài khoản mạng xã hội và phần mềm.
"The company's portfolio includes a variety of digital assets, such as Bitcoin and Ethereum."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This digital asset is mine, and I plan to keep it secure. |
Tài sản kỹ thuật số này là của tôi, và tôi dự định giữ nó an toàn. |
| Phủ định | They said that the digital asset wasn't theirs, so they aren't responsible. |
Họ nói rằng tài sản kỹ thuật số không phải của họ, vì vậy họ không chịu trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is that digital asset something which you invested in? |
Tài sản kỹ thuật số đó có phải là thứ mà bạn đã đầu tư vào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood blockchain technology better, I would invest more in digital assets. |
Nếu tôi hiểu công nghệ blockchain tốt hơn, tôi sẽ đầu tư nhiều hơn vào tài sản kỹ thuật số. |
| Phủ định | If the company didn't secure its digital assets properly, it wouldn't be able to attract new investors. |
Nếu công ty không bảo mật tài sản kỹ thuật số của mình đúng cách, họ sẽ không thể thu hút các nhà đầu tư mới. |
| Nghi vấn | Would you consider buying that NFT if it weren't a digital asset? |
Bạn có cân nhắc mua NFT đó không nếu nó không phải là một tài sản kỹ thuật số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital asset".
