(Top Banner Ad)
nft
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

nft

UK: /ˌen.efˈtiː/ • US: /ˌen.efˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

mã thông báo không thể thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-fungible token: a unique digital identifier that cannot be copied, substituted, or subdivided, that is recorded in a blockchain, and that is used to certify authenticity and ownership of a specific digital asset or physical asset.

Vietnamese Meaning

Một mã thông báo không thể thay thế: một định danh kỹ thuật số duy nhất không thể sao chép, thay thế hoặc chia nhỏ, được ghi lại trong một chuỗi khối và được sử dụng để xác nhận tính xác thực và quyền sở hữu của một tài sản kỹ thuật số hoặc tài sản vật lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sold an NFT of their latest painting for a high price."

    "Nghệ sĩ đã bán một NFT của bức tranh mới nhất của họ với giá cao."

  • "NFTs are revolutionizing the art market."

    "NFT đang cách mạng hóa thị trường nghệ thuật."

  • "He invested in several NFTs hoping for a good return."

    "Anh ấy đã đầu tư vào một vài NFT với hy vọng thu được lợi nhuận tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Non-fungible token Mã thông báo không thể thay thế (dạng đầy đủ của NFT)
Adjective Non-fungible Không thể thay thế, độc nhất
Noun Token Mã thông báo; đồng tiền kỹ thuật số (trong bối cảnh blockchain)
Adjective Fungible Có thể thay thế, hoán đổi cho nhau

Synonyms

Antonyms

fungible token (mã thông báo có thể thay thế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Non-Fungible Token
Acronym
NFT

Nguồn gốc của NFT

NFT là viết tắt của Non-Fungible Token, có nghĩa là 'mã thông báo không thể thay thế'. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain, đặc biệt trên nền tảng Ethereum, để định danh các tài sản kỹ thuật số độc nhất và không thể thay thế lẫn nhau. Nó bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi từ khoảng năm 2017-2021.

Usage Note

NFT đại diện cho quyền sở hữu đối với một mặt hàng duy nhất. Tính chất 'không thể thay thế' có nghĩa là mỗi NFT là duy nhất và không thể hoán đổi cho một NFT khác theo cách mà tiền tệ hoặc các loại tiền điện tử khác có thể hoán đổi cho nhau. NFT thường được sử dụng để đại diện cho các tài sản kỹ thuật số như tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, video và các vật phẩm trong trò chơi, nhưng cũng có thể đại diện cho các tài sản vật lý.

Prepositions

of for

'NFT of [asset]' chỉ ra tài sản mà NFT đại diện. Ví dụ: 'This NFT is of a digital artwork.' 'NFT for [purpose]' chỉ ra mục đích sử dụng của NFT. Ví dụ: 'This NFT is for accessing exclusive content.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NFT
  • digital digital NFT
    (NFT kỹ thuật số)
  • rare rare NFT
    (NFT hiếm)
  • valuable valuable NFT
    (NFT có giá trị)
  • unique unique NFT
    (NFT độc nhất)
Verb + NFT
  • create create an NFT
    (tạo một NFT)
  • mint mint an NFT
    (đúc (tạo) một NFT (trên blockchain))
  • buy buy an NFT
    (mua một NFT)
  • sell sell an NFT
    (bán một NFT)
  • trade trade NFTs
    (giao dịch các NFT)
  • own own an NFT
    (sở hữu một NFT)
NFT + Noun
  • art NFT art
    (nghệ thuật NFT)
  • collection NFT collection
    (bộ sưu tập NFT)
  • marketplace NFT marketplace
    (sàn giao dịch NFT)
  • game NFT game
    (trò chơi NFT)

Idioms

  • mint an NFT

    Tạo (đúc) một NFT trên blockchain, biến một tài sản kỹ thuật số thành NFT độc quyền.

    "Many artists are now looking into how to mint an NFT of their digital creations."

    (Nhiều nghệ sĩ hiện đang tìm hiểu cách đúc một NFT từ các tác phẩm kỹ thuật số của họ.)

  • NFT marketplace

    Sàn giao dịch trực tuyến nơi người dùng có thể mua, bán và đấu giá các NFT.

    "OpenSea is one of the largest NFT marketplaces in the world."

    (OpenSea là một trong những sàn giao dịch NFT lớn nhất thế giới.)

  • NFT collection

    Một nhóm các NFT được tạo ra bởi cùng một nghệ sĩ hoặc dự án, thường có chủ đề hoặc phong cách nhất quán.

    "The Bored Ape Yacht Club is a highly popular NFT collection."

    (Bored Ape Yacht Club là một bộ sưu tập NFT rất nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nft

danh từ
Lật mặt

Một mã thông báo không thể thay thế: một định danh kỹ thuật số duy nhất không thể sao chép, thay thế hoặc chia nhỏ, được ghi lại trong một chuỗi khối và được sử dụng để xác nhận tính xác thực và quyền sở hữu của một tài sản kỹ thuật số hoặc tài sản vật lý cụ thể.

"The artist sold an NFT of their latest painting for a high price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nft".

Sở hữu tài sản kỹ thuật số độc nhất

NFT đã cách mạng hóa khái niệm sở hữu tài sản trong không gian kỹ thuật số. Trước đây, các tệp kỹ thuật số có thể dễ dàng sao chép, nhưng NFT cung cấp bằng chứng về quyền sở hữu độc nhất cho một bản sao cụ thể, mang lại giá trị độc quyền cho nghệ thuật, âm nhạc, và các vật phẩm ảo. Điều này cho phép người sáng tạo kiểm soát và kiếm tiền từ tác phẩm của mình theo một cách mới.

Cơ hội đầu tư và suy đoán

NFT nhanh chóng trở thành một công cụ đầu tư và suy đoán. Giá trị của NFT có thể tăng vọt hoặc giảm mạnh dựa trên xu hướng thị trường, sự nổi tiếng của người tạo, và yếu tố khan hiếm, thu hút cả nhà đầu tư và người sưu tầm tìm kiếm lợi nhuận cao. Tuy nhiên, thị trường này cũng đi kèm với rủi ro biến động lớn.