(Top Banner Ad)
crypto asset
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

crypto asset

UK: /ˈkrɪptəʊ ˈæsɛt/ • US: /ˈkrɪptoʊ ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản tiền điện tử tài sản mã hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital representation of value that relies on cryptography to secure and verify transactions. It can encompass cryptocurrencies, security tokens, utility tokens, and other digital assets.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn kỹ thuật số của giá trị, dựa trên mật mã học để bảo mật và xác minh các giao dịch. Nó có thể bao gồm tiền điện tử, token bảo mật, token tiện ích và các tài sản kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors are interested in diversifying their portfolios with crypto assets."

    "Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng các tài sản tiền điện tử."

  • "The legal status of crypto assets varies from country to country."

    "Tình trạng pháp lý của tài sản tiền điện tử khác nhau giữa các quốc gia."

  • "Understanding the risks associated with crypto assets is crucial before investing."

    "Hiểu rõ các rủi ro liên quan đến tài sản tiền điện tử là rất quan trọng trước khi đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryptocurrency Tiền mã hóa
Noun cryptography Mật mã học
Verb encrypt Mã hóa
Adjective cryptographic Thuộc về mật mã

Synonyms

Antonyms

traditional asset (tài sản truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kryptos
Latin
ad satis
Old French
asetz
Modern English
crypto asset

Sự kết hợp giữa mật mã và tài chính

Từ 'crypto asset' là sự kết hợp của 'crypto' (từ 'cryptography' - mật mã học, gốc Hy Lạp 'kryptos' nghĩa là bí mật) và 'asset' (tài sản, gốc Latin 'ad satis' nghĩa là đủ). Nó phản ánh một loại tài sản mới được bảo mật bằng công nghệ mật mã thay vì các tổ chức trung gian.

Usage Note

Thuật ngữ 'crypto asset' rộng hơn 'cryptocurrency'. 'Cryptocurrency' chỉ là một loại crypto asset, tập trung vào việc làm phương tiện trao đổi. 'Crypto asset' bao gồm cả những token có các chức năng khác, như đại diện cho quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một dịch vụ. Sự khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng và chức năng của tài sản.

Prepositions

in of

'Crypto asset in': Đề cập đến crypto asset nằm trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'the role of crypto assets in the future economy'). 'Crypto asset of': Đề cập đến đặc tính hoặc nguồn gốc của crypto asset (ví dụ: 'the volatility of crypto assets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crypto asset
  • volatile volatile crypto asset
    (tài sản mã hóa có biến động mạnh)
  • digital digital crypto asset
    (tài sản mã hóa kỹ thuật số)
  • speculative speculative crypto asset
    (tài sản mã hóa mang tính đầu cơ)
Verb + crypto asset
  • invest invest in crypto asset
    (đầu tư vào tài sản mã hóa)
  • regulate regulate crypto assets
    (quản lý/điều tiết các tài sản mã hóa)
  • trade trade crypto assets
    (giao dịch tài sản mã hóa)

Idioms

  • To the moon

    Giá tăng vọt lên mức cực cao

    "Investors hope their crypto assets will go to the moon."

    (Các nhà đầu tư hy vọng tài sản mã hóa của họ sẽ tăng giá vọt lên đỉnh.)

  • HODL (Hold On for Dear Life)

    Kiên quyết giữ tài sản không bán bất kể thị trường biến động

    "Even during the crash, many decided to HODL their crypto assets."

    (Ngay cả trong đợt sụt giảm, nhiều người vẫn quyết định giữ chặt tài sản mã hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crypto asset

noun
Lật mặt

Một biểu diễn kỹ thuật số của giá trị, dựa trên mật mã học để bảo mật và xác minh các giao dịch. Nó có thể bao gồm tiền điện tử, token bảo mật, token tiện ích và các tài sản kỹ thuật số khác.

"Many investors are interested in diversifying their portfolios with crypto assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crypto asset".

Cuộc cách mạng phi tập trung

Crypto asset không chỉ là tiền tệ, nó đại diện cho tư duy 'decentralization' (phi tập trung) - một phong trào văn hóa và công nghệ nhằm loại bỏ quyền lực tuyệt đối của các ngân hàng trung ương và chính phủ đối với tài chính cá nhân.

Vàng kỹ thuật số (Digital Gold)

Trong văn hóa đầu tư hiện đại, một số crypto assets (đặc biệt là Bitcoin) được coi là 'vàng kỹ thuật số', một công cụ để lưu trữ giá trị và chống lại lạm phát của tiền pháp định.